Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Harici Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
LogiLink PA0058 90 W Şarj Aletleri & ÇeviriciPA0058 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LogiLink 69 mm Đen 314 g
LogiLink 100m Cat.5e U/UTP CQ1100U Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıCQ1100U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LogiLink Không rõ Xám Không rõ
LogiLink 305m Cat.5e U/UTP CQ1305U Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıCQ1305U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LogiLink Không rõ Xám Không rõ
Duracell 6.5W GU10 S22LEDDU LED AmpulS22LEDDU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Duracell Không rõ Đen Không rõ
Brother MC-PP2YE MCPP2YE Etiketleme BantlarıMCPP2YE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother 166 mm Vàng 1,8 kg
Brother MC-PP2WH MCPP2WH Etiketleme BantlarıMCPP2WH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother 166 mm Trắng 1,8 kg
Brother MC-PP2RD MCPP2RD Etiketleme BantlarıMCPP2RD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother 161 mm Đỏ 1,76 kg
Acer Aspire Z3-710 DQ.B02EF.002 23.8 inç Dokunmatik FHD i3-4170T 8 GB RAM 1 TB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)DQ.B02EF.002 60,5 cm (23.8") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 3 Không rõ Acer Không rõ Đen, Bạc Không rõ
Acer G3-605 8 GB DT.SQYEF.148 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.SQYEF.148 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,06 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GTX 970 Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 4 GB GDDR5 2 Không rõ Acer 180 mm Đen, Cam 15 kg
Acer TC-705 4 GB DT.SXNEF.078 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.SXNEF.078 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 705 Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 1 GB Không rõ 4 Không rõ Acer 175 mm Đen 10,1 kg
Acer Aspire Z1-622 DQ.SZVEF.002 21.5 inç FHD N3700 4 GB RAM 500 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)DQ.SZVEF.002 54,6 cm (21.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 2 Không rõ Acer Không rõ Đen Không rõ
Acer SW3-013P-18T9 2 GB NT.LADEF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNT.LADEF.001 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel Không rõ 32 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Không có sẵn Có Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 1 Không Acer Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 262 mm Xám, Đen 1,2 kg
Acer SW3-013P-15H8 2 GB NT.LAEEF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNT.LAEEF.001 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel Không rõ 532 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Không có sẵn Có Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 1 Không Acer Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 262 mm Xám, Đen 1,2 kg
Acer SW3-013-14RB 2 GB NT.MX1EF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNT.MX1EF.001 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel Không rõ 32 GB Không rõ Windows 8.1 with Bing Không có sẵn Có Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 1 Không Acer Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 262 mm Đen, Trắng 1,2 kg
Acer SW3-013-11YM 2 GB NT.MX2EF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü BilgisayarNT.MX2EF.001 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel Không rõ 532 GB Không rõ Windows 8.1 with Bing Không có sẵn Có Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 1 Không Acer Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 262 mm Đen, Trắng 1,2 kg
Acer B1-820-131V NT.L9EEE.004 8 inç 16 GB 1 GB RAM Beyaz TabletNT.L9EEE.004 20,3 cm (8") LCD 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Android Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kayan ekran / 127,7 mm Trắng 360 g
Acer XC-703 4 GB DT.SX0EF.024 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.SX0EF.024 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ 4 Không rõ Acer 100 mm Đen 9,7 kg
Acer TC-705 4 GB DT.SXNEF.063 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.SXNEF.063 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 705 Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 1 GB Không rõ 4 Không rõ Acer 175 mm Đen 10,1 kg
Acer TC-705 8 GB DT.SXNEF.076 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.SXNEF.076 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GTX 745 Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 4 GB GDDR3 4 Không rõ Acer 175 mm Đen 13 kg
Acer TC-705 6 GB DT.SXNEF.075 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.SXNEF.075 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 705 Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 1 GB Không rõ 4 Không rõ Acer 175 mm Đen 10,1 kg
Acer G3-605 8 GB DT.SQYEF.149 Masaüstü PC & İş İstasyonuDT.SQYEF.149 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GTX 960 Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 2 GB GDDR5 2 Không rõ Acer 180 mm Đen, Cam 15 kg
ASUS CHROMEBOX-M100U 2 GB Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuCHROMEBOX-M100U Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB 1 ChromeOS Không có sẵn Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 124 mm Đen 600 g
DELL 600GB SAS 400-AFBK 10000 RPM Dahili Sabit Disk (HDD) Hibrid-HDD Sabit Disk Sürücüleri400-AFBK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Hibrid-HDD Không rõ Không rõ
Origin Storage KB-TJFH9 Klavye Notebook Yedek Parça & AksesuarKB-TJFH9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Bàn phím Đen 300 g
Acer Acer G3-605 8 GB DT.SQYEF.148 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer G3-605 8 GB DT.SQYEF.148 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4590
RAM8 GB
Lưu trữ1,06 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 970
Acer Acer TC-705 4 GB DT.SXNEF.078 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer TC-705 4 GB DT.SXNEF.078 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi3-4160
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 705
Acer Acer SW3-013P-18T9 2 GB NT.LADEF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer SW3-013P-18T9 2 GB NT.LADEF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran10.1"
Acer Acer SW3-013P-15H8 2 GB NT.LAEEF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer SW3-013P-15H8 2 GB NT.LAEEF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Lưu trữ532 GB SSD
Ekran10.1"
Acer Acer SW3-013-14RB 2 GB NT.MX1EF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer SW3-013-14RB 2 GB NT.MX1EF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1 with Bing
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran10.1"
Acer Acer SW3-013-11YM 2 GB NT.MX2EF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Acer SW3-013-11YM 2 GB NT.MX2EF.001 Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1 with Bing
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Lưu trữ532 GB SSD
Ekran10.1"
Acer Acer B1-820-131V NT.L9EEE.004 8 inç 16 GB 1 GB RAM Beyaz Tablet
Acer Acer XC-703 4 GB DT.SX0EF.024 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer XC-703 4 GB DT.SX0EF.024 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýJ2900
RAM4 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Acer Acer TC-705 4 GB DT.SXNEF.063 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer TC-705 4 GB DT.SXNEF.063 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4460
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 705
Acer Acer TC-705 8 GB DT.SXNEF.076 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer TC-705 8 GB DT.SXNEF.076 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4460
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 745
Acer Acer TC-705 6 GB DT.SXNEF.075 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer TC-705 6 GB DT.SXNEF.075 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4790
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 705
Acer Acer G3-605 8 GB DT.SQYEF.149 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer G3-605 8 GB DT.SQYEF.149 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4590
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 960
ASUS ASUS CHROMEBOX-M100U 2 GB Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS CHROMEBOX-M100U 2 GB Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ChromeOS
Bộ xử lýi7-4600U
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikKhông có sẵn