Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.843 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
De’Longhi CTOV 2103.AZ 900 W CTOV 2103AZ Tost MakineleriCTOV 2103AZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi 185 mm Xanh dương 2 kg 2014-01-02
Hama 00115490 Mikrofon00115490 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Oyun konsolu mikrofonu Đen Không rõ 2014-01-02
Hama 00108841 230 V Yüksek Gerilim Önleyici00108841 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ 2014-01-02
Hama 00108833 230 V Yüksek Gerilim Önleyici00108833 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Trắng Không rõ 2014-01-02
Hama Colour 230 V 00108866 Yüksek Gerilim Önleyici00108866 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Trắng Không rõ 2014-01-02
Hama 00108835 230 V Yüksek Gerilim Önleyici00108835 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ 2014-01-02
Electrolux 9441893279 Ev eşyaları ızgara plakası Ocak Parçaları Ve Aksesuvar9441893279 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux Ev eşyaları ızgara plakası Đen Không rõ 2014-01-02
Electrolux 9441893261 Ev eşyaları ızgara plakası Ocak Parçaları Ve Aksesuvar9441893261 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux Ev eşyaları ızgara plakası Đen Không rõ 2014-01-02
Electrolux INFI-WOK silver 9441893287 Wok / Stir-Fry tavası Sahanlar, Tava9441893287 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux Wok / Stir-Fry tavası Không rõ Không rõ 2014-01-02
Epson ELPLP53 230 W Projeksiyon LambalarıELPLP53 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2014-01-02
Hama 00053185 PowerLine Ağ Adaptörleri00053185 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Trắng Không rõ 2014-01-02
Hama 00118607 TV Bağlantıları00118607 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 650 mm Trắng Không rõ 2014-01-02
ASUS F200CA-CT137H 2 GB 90NB02X7-M03280 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar90NB02X7-M03280 29,5 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 8 Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 2 ASUS Kapaklı / 302 mm Xanh dương 1,24 kg 2014-01-02
ASUS S301LA-C1073H 4 GB 90NB02Y1-M01020 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar90NB02Y1-M01020 33,8 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 ASUS Kapaklı / 331 mm Đen, Bạc 1,75 kg 2014-01-02
Hama microSDHC 16GB 00114751 Hafıza Kartları00114751 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ 2014-01-02
Zyxel NWA1123-AC-EU0101F WLAN Bağlantı NoktalarıNWA1123-AC-EU0101F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zyxel 130 mm Trắng 260 g 2014-01-02
AEG FP5300 700 W 950 075 533 Yemek Işleyici950 075 533 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG Không rõ Đen, Thép không gỉ 3 kg 2014-01-02
Hama 00118616 TV Bağlantıları00118616 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 216 mm Hồng, Trắng Không rõ 2014-01-02
AEG KH 4220 400436 Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu Kulaklık400436 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 160 mm Đen, Bạc 180 g 2014-01-02
Hama 00053181 Ağ Anahtarları00053181 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 135 mm Trắng Không rõ 2014-01-02
ASUS S301LA-C1075H 8 GB 90NB02Y1-M01040 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar90NB02Y1-M01040 33,8 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 ASUS Kapaklı / 331 mm Nhôm, Màu nâu 1,75 kg 2014-01-02
Hama 00114947 16 GB Hafıza Kartları00114947 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ 2014-01-02
De’Longhi CTOV 2103.GR 900 W CTOV 2103GR Tost MakineleriCTOV 2103GR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi 185 mm Xanh lá 2 kg 2014-01-02
HP 15-j117tx 16 GB F6C90PA Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarF6C90PA 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 750M Có 4 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics Không rõ HP Kapaklı / 379,5 mm Bạc 2,56 kg 2014-01-01
ASUS ASUS F200CA-CT137H 2 GB 90NB02X7-M03280 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS F200CA-CT137H 2 GB 90NB02X7-M03280 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8
Bộ xử lý1007U
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS S301LA-C1073H 4 GB 90NB02Y1-M01020 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS S301LA-C1073H 4 GB 90NB02Y1-M01020 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS S301LA-C1075H 8 GB 90NB02Y1-M01040 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS S301LA-C1075H 8 GB 90NB02Y1-M01040 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8
Bộ xử lýi7-4500U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP 15-j117tx 16 GB F6C90PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 15-j117tx 16 GB F6C90PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4702MQ
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"