Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Harici Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
DELL E6440 4 GB CALE6400W7HP014BR Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarCALE6400W7HP014BR 35,6 cm (14") Không rõ 1600 x 900 pixel Không rõ 320 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics Không rõ Không DELL Kapaklı / 338 mm Đen, Bạc 2,12 kg
DELL 11 Pro (7130) 128 GB CAV11PW8104_J 10.8 inç 4 GB RAM Siyah TabletCAV11PW8104_J 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Windows 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ Không rõ DELL Kayan ekran / 176,8 mm Đen 797 g
DELL E5540 4 GB CALE5540W7P002BR Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarCALE5540W7P002BR 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 2 Không DELL Kapaklı / 379 mm Đen Không rõ
DELL 11 Pro (7130) 128 GB CA04V7130AU 10.8 inç 4 GB RAM Siyah TabletCA04V7130AU 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Pro / Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ Không rõ DELL Kayan ekran / 176,8 mm Đen 797 g
DELL E5440 4 GB CALE5440W7P012BR Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarCALE5440W7P012BR 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 1 Không DELL Kapaklı / 338 mm Đen Không rõ
DELL E5440 4 GB CALE5440W7P011BR Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarCALE5440W7P011BR 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 1 Không DELL Kapaklı / 338 mm Đen Không rõ
DELL E5440 4 GB CALE5440W7P010BR Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarCALE5440W7P010BR 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics 1 Không DELL Kapaklı / 338 mm Đen Không rõ
DELL XPS 13 8 GB W5110S1AU Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarW5110S1AU 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 128 GB Không rõ Windows 8.1 Không có sẵn Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics Không rõ Không DELL Kapaklı / 316 mm Bạc 1,37 kg
HP BAC Real User Monitor Applications Advanced 1Y Term SW E-License TB184AAE Yazılım Lisansları & YükseltmeleriTB184AAE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP 450 G1 8 GB F3K73PA Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarF3K73PA 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 7 Professional AMD Radeon HD 8750M 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 2 Có HP Kapaklı / 375 mm Đen, Bạc 2,26 kg
HP 500-208a 16 GB E9V48AA Masaüstü PC & İş İstasyonuE9V48AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon HD 8570D AMD Radeon HD 8000 4 Không rõ HP 175 mm Đen 7,15 kg
HP 500-204a 8 GB E9V44AA Masaüstü PC & İş İstasyonuE9V44AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 635 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 4 Không rõ HP 175 mm Đen 7,15 kg
HP 500-210a 4 GB F7F49AA Masaüstü PC & İş İstasyonuF7F49AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 625 1 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 4 Không rõ HP 175 mm Đen 7,15 kg
HP 250 G2 4 GB G0R80PA Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarG0R80PA 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 2 Không HP Kapaklı / 378,4 mm Đen 2,5 kg
HP 450 G1 12 GB F3K74PA Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarF3K74PA 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 7 Professional AMD Radeon HD 8750M 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 2 Có HP Kapaklı / 375 mm Đen, Bạc 2,26 kg
HP 250 G2 4 GB F8Z12PA Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarF8Z12PA 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 2 Không HP Kapaklı / 378,4 mm Đen 2,5 kg
HP 810-110a 16 GB E9V53AA Masaüstü PC & İş İstasyonuE9V53AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GT 640 4 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 4 Không rõ HP 175 mm Đen 12,5 kg
HP 810-120a 16 GB E9V55AA Masaüstü PC & İş İstasyonuE9V55AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3,12 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GTX 645 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 6 Không rõ HP 175 mm Đen 1,25 kg
HP 500-205a 16 GB E9V45AA Masaüstü PC & İş İstasyonuE9V45AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 8.1 NVIDIA® GeForce® GTX 645 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 4 Không rõ HP 175 mm Đen 7,15 kg
HP 500-132a 16 GB E9T71AA Masaüstü PC & İş İstasyonuE9T71AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 8570 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 4 Không rõ HP 175 mm Đen 7,15 kg
HP 810-000a 16 GB H6N44AA Masaüstü PC & İş İstasyonuH6N44AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 640 4 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 4 Không rõ HP 175 mm Đen 12,5 kg
HP ProBook 450 G1 Notebook PC (ENERGY STAR) F6Q34PA Notebooklar/Dizüstü BilgisayarF6Q34PA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP ProBook 450 G1 Notebook PC (ENERGY STAR) F6Q33PA Notebooklar/Dizüstü BilgisayarF6Q33PA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP ENVY Phoenix 810-002a Desktop PC (ENERGY STAR) H6N46AA Masaüstü PC & İş İstasyonuH6N46AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
DELL DELL E6440 4 GB CALE6400W7HP014BR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL E6440 4 GB CALE6400W7HP014BR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300M
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL 11 Pro (7130) 128 GB CAV11PW8104_J 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
DELL 11 Pro (7130) 128 GB CAV11PW8104_J 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi3-4020Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL E5540 4 GB CALE5540W7P002BR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL E5540 4 GB CALE5540W7P002BR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL 11 Pro (7130) 128 GB CA04V7130AU 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
DELL 11 Pro (7130) 128 GB CA04V7130AU 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi3-4020Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL E5440 4 GB CALE5440W7P012BR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL E5440 4 GB CALE5440W7P012BR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL E5440 4 GB CALE5440W7P011BR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL E5440 4 GB CALE5440W7P011BR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL E5440 4 GB CALE5440W7P010BR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL E5440 4 GB CALE5440W7P010BR Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi3-4010U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 13 8 GB W5110S1AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
DELL XPS 13 8 GB W5110S1AU Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4200U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP 450 G1 8 GB F3K73PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 450 G1 8 GB F3K73PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4200M
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP 500-208a 16 GB E9V48AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 500-208a 16 GB E9V48AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýA8-6500
RAM16 GB
Lưu trữ3 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP 500-204a 8 GB E9V44AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 500-204a 8 GB E9V44AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4770
RAM8 GB
Lưu trữ3 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 635
HP HP 500-210a 4 GB F7F49AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 500-210a 4 GB F7F49AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4440
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 625
HP HP 250 G2 4 GB G0R80PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 250 G2 4 GB G0R80PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lýi3-3110M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP 450 G1 12 GB F3K74PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 450 G1 12 GB F3K74PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-4702MQ
RAM12 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP 250 G2 4 GB F8Z12PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 250 G2 4 GB F8Z12PA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 8.1
Bộ xử lý1000M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP 810-110a 16 GB E9V53AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 810-110a 16 GB E9V53AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4770
RAM16 GB
Lưu trữ3 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 640
HP HP 810-120a 16 GB E9V55AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 810-120a 16 GB E9V55AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4770
RAM16 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 645
HP HP 500-205a 16 GB E9V45AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 500-205a 16 GB E9V45AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8.1
Bộ xử lýi7-4770
RAM16 GB
Lưu trữ3 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 645
HP HP 500-132a 16 GB E9T71AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 500-132a 16 GB E9T71AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8
Bộ xử lýi7-4770
RAM16 GB
Lưu trữ3 TB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8570
HP HP 810-000a 16 GB H6N44AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 810-000a 16 GB H6N44AA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 8
Bộ xử lýi7-4770
RAM16 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GT 640