Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
De’Longhi SLI 804 78 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü OcakSLI 804 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi 780 mm Đen Không rõ
De’Longhi NSL 575D NCM 75 cm 5 Gözlü Gazlı Ankastre Ocak Set Üstü OcakNSL 575D NCM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi 750 mm Đen Không rõ
TCL RP505SXF0 505 l Çift Taraflı Açılan BuzdolabıRP505SXF0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TCL 920 mm Thép không gỉ Không rõ
HP ProBook 645 G2 6G5Z0AV Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar6G5Z0AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI 15 A11SC-008XES 16 GB PRESTIGE 15 A11SC-008XES Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarPRESTIGE 15 A11SC-008XES 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có Không rõ GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 356,8 mm Không rõ 1,69 kg
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH05 16 GB 82EY00AJPG Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar82EY00AJPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen 2,2 kg
Alienware x15 R1 16 GB MFYX4 Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarMFYX4 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có Không rõ GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Alienware Kapaklı / 359,7 mm Bạc 2,36 kg
Alienware x15 R1 16 GB 4X5YH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar4X5YH 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có Không rõ GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Alienware Kapaklı / 359,7 mm Bạc 2,36 kg
De’Longhi NSL 575 NC 75 cm 5 Gözlü Gazlı Ankastre Ocak Set Üstü OcakNSL 575 NC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi 750 mm Đen Không rõ
Lenovo 11 128 GB ZA8W0065TR 11 inç 4 GB RAM Gri TabletZA8W0065TR 27,9 cm (11") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 256,8 mm Xám 650 g
TCL RP470CSF0 470 l Çift Taraflı Açılan BuzdolabıRP470CSF0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TCL 833 mm Thép không gỉ 95 kg
ASUS GX650RX-LO010W 64 GB GX650RX-LO103W Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarGX650RX-LO103W 40,6 cm (16") Mini LED 2560 x 1600 pixel Không rõ 2 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có 16 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 355 mm Đen 2,6 kg
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH05 8 GB 82EY00LEPG Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar82EY00LEPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen 2,2 kg
De’Longhi SLI 302 30 cm 2 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak Set Üstü OcakSLI 302 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ De’Longhi 300 mm Đen Không rõ
ASUS GU603ZM-I9R3060E 16 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarGU603ZM-I9R3060E 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 355 mm Đen 2,05 kg
HP ProBook 645 G2 6G5Z1AV Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar6G5Z1AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Nobo 1915382 Keçe Kalem1915382 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Nobo 38 mm Đen, Xám, Cam, Trắng 20 g
ASUS Tinker 2 Fanless Aluminum Case 90AN00B0-M0XAY0 Kılıf Geliştirme Kartı Aksesuvarları90AN00B0-M0XAY0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Thép không gỉ Không rõ
HP ProBook 645 G2 6G5Y8AV Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar6G5Y8AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI GF76 11UC-449FR Katana 16 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarGF76 11UC-449FR 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 1 Không rõ MSI Kapaklı / 398 mm Đen 2,6 kg
Nobo 1915391 Keçe Kalem1915391 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Nobo 38 mm Xanh lá, Trắng 20 g
Electrolux EP81UB25UG 153 W 900 402 022 Çubuk Elektrikli Süpürgeler & Elektrikli Fırça900 402 022 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux Không rõ Xám 3,49 kg
Nobo 1915268 Keçe Kalem1915268 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Nobo 38 mm Không rõ Không rõ
Tefal BC5004V2 Elektrikli mutfak terazisi Mutfak Ve Diabet TartılarıBC5004V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tefal Elektrikli mutfak terazisi Bạc Không rõ
MSI MSI 15 A11SC-008XES 16 GB PRESTIGE 15 A11SC-008XES Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
MSI 15 A11SC-008XES 16 GB PRESTIGE 15 A11SC-008XES Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH05 16 GB 82EY00AJPG Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH05 16 GB 82EY00AJPG Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lý4800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Alienware Alienware x15 R1 16 GB MFYX4 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Alienware x15 R1 16 GB MFYX4 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Alienware Alienware x15 R1 16 GB 4X5YH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Alienware x15 R1 16 GB 4X5YH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 11 128 GB ZA8W0065TR 11 inç 4 GB RAM Gri Tablet
Lenovo 11 128 GB ZA8W0065TR 11 inç 4 GB RAM Gri Tablet
Android 11
Bộ xử lýHelio G90T
RAM4 GB
Ekran11"
ASUS ASUS GX650RX-LO010W 64 GB GX650RX-LO103W Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS GX650RX-LO010W 64 GB GX650RX-LO103W Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lý6980HX
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH05 8 GB 82EY00LEPG Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH05 8 GB 82EY00LEPG Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lý4800H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS GU603ZM-I9R3060E 16 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS GU603ZM-I9R3060E 16 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
MSI MSI GF76 11UC-449FR Katana 16 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
MSI GF76 11UC-449FR Katana 16 GB Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-11400H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"