Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GQ21MN00E7GQ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GP21MN00E7GP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GM21MN00E7GM 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GE21MN00E7GE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GB21MN00E7GB 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FX21MN00E7FX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FW21MN00E7FW 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FR21MN00E7FR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FE21MN00E7FE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7EQ21MN00E7EQ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7EE21MN00E7EE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7ED21MN00E7ED 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7CY21MN00E7CY 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7CX21MN00E7CX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7CK21MN00E7CK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7BM21MN00E7BM 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7AT21MN00E7AT 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7AD21MN00E7AD 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E6UK21MN00E6UK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MZ21MN00E3MZ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MX21MN00E3MX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MH21MN00E3MH 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MB21MN00E3MB 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,66 kg 2026-10-23
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU071W 90NR0QS1-M00L80 Laptop90NR0QS1-M00L80 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Laptop GPU Có 8 GB Có 1 GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 ASUS Kapaklı / 357 mm Đen 2,2 kg 2026-10-23
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GQ
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GP
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GM
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GM
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GE
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GB
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7GB
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FW
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FW
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FR
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FE
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7FE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7EQ
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7EQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7EE
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7EE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7ED
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7ED
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7CY
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7CY
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7CX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7CX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7CK
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7CK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7BM
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7BM
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7AT
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7AT
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7AD
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E7AD
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E6UK
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E6UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MZ
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MZ
Windows 11 Pro
Bộ xử lý155U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý155U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MH
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MH
Windows 11 Pro
Bộ xử lý155U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MB
Lenovo ThinkPad T16 Gen 3 21MN00E3MB
Windows 11 Pro
Bộ xử lý155U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS TUF Gaming FX610JH-TU071W 90NR0QS1-M00L80 Laptop
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU071W 90NR0QS1-M00L80 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-14450HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"