Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Turtle Beach PlayTrek TBA-8204-75 Taşınabilir Oyun Konsolu KılıflarıTBA-8204-75 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Turtle Beach 148 mm Nhiều màu 809 g
ASUS Vivobook X1704MA-AU270W 90NB17V2-M00EN0 Laptop90NB17V2-M00EN0 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 399,3 mm Xanh dương 2,1 kg
ASUS Vivobook X1404MA-EB159W 90NB17J2-M00N40 Laptop90NB17J2-M00N40 35,6 cm (14") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ 1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 324,9 mm Bạc 1,4 kg
Candy CTOA 011 TOSTAPANE 780-930W 37600007 Tost Makineleri37600007 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ
Candy CKEA 011 BOLLITORE 2000 W 1,7 L BIANCO 37700008 Elektrikli Su Kaynatıcı37700008 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ
Dreame X60 Pro Ultra Matrix Black 0.31 L Toz Torbasız Süpürge DRRO0X60PUMB Robot Teknolojili Elektrik SüpürgeleriDRRO0X60PUMB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dreame 350 mm Đen 4,6 kg
Premier KT-116 W KT116N978128P805VFD POS SistemleriKT116N978128P805VFD 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không 1 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Premier 400 mm Đen Không rõ
Dreame Aqua20 Pro Ultra 0.18 L Toz Torbasız Süpürge RLH62DE-BL Robot Teknolojili Elektrik SüpürgeleriRLH62DE-BL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dreame 350 mm Đen 6,12 kg
Turtle Beach PlayTrek TBA-8902-95 Taşınabilir Oyun Konsolu KılıflarıTBA-8902-95 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Turtle Beach 300 mm Nhiều màu 378 g
Turtle Beach PlayTrek TBA-8202-25-MC Taşınabilir Oyun Konsolu KılıflarıTBA-8202-25-MC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Turtle Beach 300 mm Nhiều màu 378 g
Turtle Beach PlayTrek TBA-8202-95-MC Taşınabilir Oyun Konsolu KılıflarıTBA-8202-95-MC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Turtle Beach 300 mm Nhiều màu 378 g
Dreame Aqua20 Pro Ultra RollerX Complete 0.18 L Toz Torbasız Süpürge DRRO20PURXCB Robot Teknolojili Elektrik SüpürgeleriDRRO20PURXCB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dreame 350 mm Trắng 6,12 kg
Dreame Aqua20 Pro Ultra RollerX Complete 0.18 L Toz Torbasız Süpürge DRRO20PURXCA Robot Teknolojili Elektrik SüpürgeleriDRRO20PURXCA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dreame 350 mm Đen 6,12 kg
Acer UP300 8 GB USB 3.2 Flash Bellek BL.9BWWA.563 USB Flash SürücüleriBL.9BWWA.563 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Şapka / 620 mm Trắng 9 g
Acer MCS100 RAM Bellek BL.9BWWA.336 Hafıza KartlarıBL.9BWWA.336 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer 15 mm Đen, Trắng, Xanh lá 0,2 g
Acer MCS100 RAM Bellek BL.9BWWA.335 Hafıza KartlarıBL.9BWWA.335 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer 15 mm Đen, Trắng, Xanh lá 0,2 g
Acer TravelMate MB514-31-G2-32N0 NX.BHNAA.003 LaptopNX.BHNAA.003 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Acer Vỏ sò Đen Không rõ
Acer TravelMate MB514-31-G2-32N0 NX.BHNAA.004 LaptopNX.BHNAA.004 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Acer Vỏ sò Đen Không rõ
DELL Slim N17 2.0 1028442016085 /1 Kablo Kilitleri1028442016085 /1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen, Bạc Không rõ
ADATA SC740 2 TB SSD SC740-2000G-CBK Harici SSD'SC740-2000G-CBK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ADATA 40,5 mm Đen, Xanh dương 40 g
ASUS ROG GU606AX-TB099W 90NR0PE2-M00560 Laptop90NR0PE2-M00560 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5090 Laptop GPU Có 24 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 354 mm Xám 1,95 kg
Viewsonic IFP6563 Sinyal EkranlarıIFP6563 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic Không rõ Đen Không rõ
Viewsonic VP2776T-2K Monitör PC Düz Ekran MonitörVP2776T-2K 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic Không rõ Đen Không rõ
Imou N110W NVR-N110W-8A0E Ağ Video Kayıt Cihazları (NVR)NVR-N110W-8A0E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Imou 260 mm Đen 890 g
ASUS ASUS Vivobook X1704MA-AU270W 90NB17V2-M00EN0 Laptop
ASUS Vivobook X1704MA-AU270W 90NB17V2-M00EN0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook X1404MA-EB159W 90NB17J2-M00N40 Laptop
ASUS Vivobook X1404MA-EB159W 90NB17J2-M00N40 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Premier Premier KT-116 W KT116N978128P805VFD POS Sistemleri
Premier KT-116 W KT116N978128P805VFD POS Sistemleri
FreeDOS
Bộ xử lýN97
RAM16 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer TravelMate MB514-31-G2-32N0 NX.BHNAA.003 Laptop
Acer TravelMate MB514-31-G2-32N0 NX.BHNAA.003 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN355
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer TravelMate MB514-31-G2-32N0 NX.BHNAA.004 Laptop
Acer TravelMate MB514-31-G2-32N0 NX.BHNAA.004 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN355
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG GU606AX-TB099W 90NR0PE2-M00560 Laptop
ASUS ROG GU606AX-TB099W 90NR0PE2-M00560 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý386H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"