Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS TUF Gaming FX504GD-0171C8750H (M-FX504GD-0171C8750H) LaptopM-FX504GD-0171C8750H 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 1 Intel® UHD Graphics ASUS Kapaklı / 384 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Electrolux EW6F349S 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriEW6F349S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 600 mm Trắng Không rõ 2020-11-09
Bosch Serie 6 WAU28T29EN çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAU28T29EN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 69 kg Không rõ
ASUS Zenbook 13 UX333FN-A3105T LaptopUX333FN-A3105T 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® MX150 Có 2 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics Không rõ Intel® UHD Graphics ASUS Kapaklı / 302 mm Không rõ Không rõ Không rõ
Hoover HLTPS147TAMCE-11 31011066 7 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31011066 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hoover 410 mm Trắng 58 kg 2020-11-06
MSI Prestige PS42 8RC-030AU (PS42 8RC 030AU) LaptopPS42 8RC 030AU 31,2 cm (14") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Max-Q Có 4 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 322 mm Bạc 1,29 kg Không rõ
MSI Prestige P65 8RF-455AU Creator (P65-8RF-455AU) LaptopP65-8RF-455AU 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Max-Q Có 8 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 1 Không rõ MSI Kapaklı / 357,7 mm Xám 1,28 kg Không rõ
MSI Gaming GL63 8RC-658AU (GL63-8RC-658AU) LaptopGL63-8RC-658AU 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 1 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Prestige PS42 8M-237AU (PS42-8M-237AU) LaptopPS42-8M-237AU 31,2 cm (14") 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 322 mm Bạc 1,28 kg Không rõ
MSI Prestige PS42 8RB-024AU Laptop8RB-024AU 31,2 cm (14") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® MX150 Có 2 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 322 mm Bạc 1,29 kg Không rõ
MSI Prestige PS42 8RB-023AU Laptop8RB-023AU 31,2 cm (14") 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® MX150 Có 2 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 322 mm Bạc 1,29 kg Không rõ
Siemens iQ500 WM12US61ES çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1166 RPM Siyah, Beyaz Çamaşır MakineleriWM12US61ES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Đen, Trắng 70 kg Không rõ
Haier HW70-B1239N 31011288 7 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31011288 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier 590 mm Trắng 62 kg 2020-11-05
Beko WITV 8712 X0W 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWITV 8712 X0W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 69 kg 2020-11-05
Siemens iQ700 WM14VMB2 çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Siyah, Beyaz Çamaşır MakineleriWM14VMB2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Đen, Trắng 72,4 kg Không rõ
Siemens iQ700 WM14VMA2 çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Siyah, Beyaz Çamaşır MakineleriWM14VMA2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Đen, Trắng 73,4 kg Không rõ
Bosch Serie 4 WAN2428KPL çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAN2428KPL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 69,3 kg Không rõ
Bosch Serie 4 WAN2008KPL çamaşır makinesi Önden yüklemeli 7 kg 1000 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAN2008KPL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 68,5 kg Không rõ
Electrolux EW6F1495RB 914 916 621 9 kg 1351 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriEW6F1495RB-914916621 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 600 mm Trắng 75,5 kg 2020-11-03
Samsung WW70TA046AX/EU 7 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWW70TA046AX/EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Thép không gỉ 65 kg 2020-11-02
Samsung WW80T4040EH/EF 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWW80T4040EH/EF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Trắng 65 kg 2020-11-02
Electrolux EW5T7622ID 913 118 527 6 kg 1200 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriEW5T7622ID Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 400 mm Trắng 58 kg 2020-11-02
Hisense WFQY1014EVJM 10 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWFQY1014EVJM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense 595 mm Trắng 67 kg 2020-11-02
Samsung WW90T954ASH/S3 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWW90T954ASH/S3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Trắng 79 kg 2020-10-29
ASUS ASUS TUF Gaming FX504GD-0171C8750H (M-FX504GD-0171C8750H) Laptop
ASUS TUF Gaming FX504GD-0171C8750H (M-FX504GD-0171C8750H) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook 13 UX333FN-A3105T Laptop
ASUS Zenbook 13 UX333FN-A3105T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8265U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Prestige PS42 8RC-030AU (PS42 8RC 030AU) Laptop
MSI Prestige PS42 8RC-030AU (PS42 8RC 030AU) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Prestige P65 8RF-455AU Creator (P65-8RF-455AU) Laptop
MSI Prestige P65 8RF-455AU Creator (P65-8RF-455AU) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL63 8RC-658AU (GL63-8RC-658AU) Laptop
MSI Gaming GL63 8RC-658AU (GL63-8RC-658AU) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Prestige PS42 8M-237AU (PS42-8M-237AU) Laptop
MSI Prestige PS42 8M-237AU (PS42-8M-237AU) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Prestige PS42 8RB-024AU Laptop
MSI Prestige PS42 8RB-024AU Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Prestige PS42 8RB-023AU Laptop
MSI Prestige PS42 8RB-023AU Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"