Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Siemens iQ700 çamaşır makinesi Önden yüklemeli 10 kg 1600 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM16XGH1GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Trắng 83,2 kg Không rõ
Candy 31009501 9 kg 1600 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31009501 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Trắng 62 kg 2020-05-18
Whirlpool FFBS 9448 WV FR 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriFFBS9448WVFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 595 mm Trắng 71 kg 2020-05-18
Whirlpool FFB 8448 BV FR 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriFFB8448BVFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 595 mm Trắng 71 kg 2020-05-18
Fujitsu LIFEBOOK E548 (VFY//E5480M151HPT) LaptopVFY//E5480M151HPT 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 256 GB 1 Không rõ Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics 1 Fujitsu Kapaklı / 333,6 mm Đen 1,29 kg Không rõ
Candy GVS 169DC3B/1-80 31007865 9 kg 1600 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31007865 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Đen 65 kg 2020-05-18
Candy GVS 168DC3R-80 31008665 8 kg 1600 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31008665 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Grafit 66,5 kg 2020-05-18
Candy GVS1472DB3B/1-80 31009511 7 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31009511 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Đen 61 kg 2020-05-18
Candy GVS 1472D3/1-80 31009510 7 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31009510 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Trắng 61 kg 2020-05-18
HP ZBook 15 G3 (3PJ07UP#ABA) Mobil iş istasyonu Laptop3PJ07UP#ABA 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 1 HP Kapaklı / 386 mm Đen 1,29 kg Không rõ
HP ZBook 15 G4 (2WT51UP#ABA) Mobil iş istasyonu Laptop2WT51UP#ABA 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics P630 Intel® HD Graphics 1 HP Kapaklı / 386 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Candy GVS1410DC3B/1-80 31007277 10 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır Makineleri31007277 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 600 mm Đen 66 kg 2020-05-18
ASUS F407UA-EB094T (284786) Laptop284786 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 328 mm Xám 1,2 kg Không rõ
MSI Workstation WS63 8SL-013ES (WS63 8SLV-013ES) Mobil iş istasyonu LaptopWS63 8SLV-013ES 31,2 cm (15.6") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® Quadro® P4200 Có 8 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 1 MSI Kapaklı / 380 mm Đen 1,29 kg Không rõ
HP EliteBook x360 1030 G2 (2HS95UP#ABA) Laptop2HS95UP#ABA 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 316,9 mm Bạc 1,28 kg Không rõ
HP EliteBook 840 G3 (2FT39UP#ABA) Laptop2FT39UP#ABA 31,2 cm (14") SVA 1366 x 768 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics 1 HP Kapaklı / 338 mm Bạc 1,24 kg Không rõ
LG F4V709STS 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriF4V709STS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 600 mm Grafit 70 kg 2020-05-18
ASUS Zenbook Flip UX461UN-DS74T (UX461UNDS74TQVC) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX461UNDS74TQVC 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® MX150 Có 2 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 327 mm Xám 1,2 kg Không rõ
ASUS Zenbook Flip UX461UA-DS51T (UX461UADS51TQVC) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX461UADS51TQVC 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 327 mm Xám 1,2 kg Không rõ
ASUS Vivobook S15 S510UN-BQ121T LaptopS510UN-BQ121T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® MX150 Có 2 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 361,4 mm Xám 1,2 kg Không rõ
LG F4V508WS 8 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriF4V508WS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 600 mm Trắng 64 kg 2020-05-18
Indesit MTWA 81483 W FR 8 kg 1351 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriMTWA81483WFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Indesit 595 mm Trắng 73,4 kg 2020-05-18
MSI Gaming GE73 8RF-212IT Raider RGB (GE73 RAIDER RGB 8RF-212IT) LaptopGE73 RAIDER RGB 8RF-212IT 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 1 MSI Kapaklı / 419,2 mm Đen 1,29 kg Không rõ
ASUS ROG GX501GI-EI022T (ZEPHYRUS-GX501GI-EI022T) LaptopZEPHYRUS-GX501GI-EI022T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 379 mm Đen 1,25 kg Không rõ
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK E548 (VFY//E5480M151HPT) Laptop
Fujitsu LIFEBOOK E548 (VFY//E5480M151HPT) Laptop
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
HP HP ZBook 15 G3 (3PJ07UP#ABA) Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook 15 G3 (3PJ07UP#ABA) Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6820HQ Mobil iş istasyonu
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP ZBook 15 G4 (2WT51UP#ABA) Mobil iş istasyonu Laptop
HP ZBook 15 G4 (2WT51UP#ABA) Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Xeon® E3 v6 E3-1505MV6 Mobil iş istasyonu
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS F407UA-EB094T (284786) Laptop
ASUS F407UA-EB094T (284786) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Workstation WS63 8SL-013ES (WS63 8SLV-013ES) Mobil iş istasyonu Laptop
MSI Workstation WS63 8SL-013ES (WS63 8SLV-013ES) Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8850H Mobil iş istasyonu
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP EliteBook x360 1030 G2 (2HS95UP#ABA) Laptop
HP EliteBook x360 1030 G2 (2HS95UP#ABA) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7600U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP EliteBook 840 G3 (2FT39UP#ABA) Laptop
HP EliteBook 840 G3 (2FT39UP#ABA) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6600U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX461UN-DS74T (UX461UNDS74TQVC) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX461UN-DS74T (UX461UNDS74TQVC) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX461UA-DS51T (UX461UADS51TQVC) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX461UA-DS51T (UX461UADS51TQVC) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook S15 S510UN-BQ121T Laptop
ASUS Vivobook S15 S510UN-BQ121T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE73 8RF-212IT Raider RGB (GE73 RAIDER RGB 8RF-212IT) Laptop
MSI Gaming GE73 8RF-212IT Raider RGB (GE73 RAIDER RGB 8RF-212IT) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG GX501GI-EI022T (ZEPHYRUS-GX501GI-EI022T) Laptop
ASUS ROG GX501GI-EI022T (ZEPHYRUS-GX501GI-EI022T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"