Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Siemens iQ800 WM6HXE40FG çamaşır makinesi Önden yüklemeli 10 kg 1600 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWM6HXE40FG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 598 mm Trắng 83,2 kg Không rõ
Bosch HomeProfessional WAX32G42FG çamaşır makinesi Önden yüklemeli 10 kg 1600 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAX32G42FG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 83,2 kg Không rõ
ASUS Zenbook UX430UN-GV055T LaptopUX430UN-GV055T 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® MX150 Có 2 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 324 mm Xanh dương 1,25 kg Không rõ
DELL G5 5587 (5587-R1768RTW) Laptop5587-R1768RTW 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 389 mm Đỏ 1,2 kg Không rõ
DELL G5 5587 (5587-R1748RTW) Laptop5587-R1748RTW 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 389 mm Đỏ 1,2 kg Không rõ
Bosch Serie 8 WAX32GH1GB çamaşır makinesi Önden yüklemeli 10 kg 1600 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAX32GH1GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 83,2 kg Không rõ
MSI Gaming GP73 8RE-213IT Leopard (GP73 LEOPARD 8RE-213IT) LaptopGP73 LEOPARD 8RE-213IT 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Bosch Serie 8 WAV28MH9GB çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAV28MH9GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 83,2 kg Không rõ
Bosch Serie 8 WAV28KH9GB çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAV28KH9GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 83,2 kg Không rõ
Bosch Serie 6 WAT286H0GB çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAT286H0GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 73,4 kg Không rõ
Bosch Serie 6 WAT28463GB çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAT28463GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 70,4 kg Không rõ
Bosch Serie 6 WAT24463GB çamaşır makinesi Önden yüklemeli 9 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAT24463GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 69,9 kg Không rõ
Bosch Serie 4 WAN24108GB çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAN24108GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 67,5 kg Không rõ
MSI Gaming GS63 7RD-208XFR Stealth (MSI GS63 7RD STEALTH -208XFR) LaptopMSI GS63 7RD  STEALTH  -208XFR 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 380 mm Đen 1,2 kg Không rõ
ASUS FX504GD-E4148T (285353) Laptop285353 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics ASUS Kapaklı / 384 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Electrolux EWF1024BDWA çamaşır makinesi Önden yüklemeli 10 kg 1200 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriEWF1024BDWA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Electrolux 600 mm Trắng Không rõ Không rõ
Samsung WW90K54E0UW/SH 9 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriWW90K54E0UW/SH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 600 mm Trắng 63 kg 2020-05-29
Bosch Serie 4 WAK282B1FG çamaşır makinesi Önden yüklemeli 8 kg 1400 RPM Beyaz Çamaşır MakineleriWAK282B1FG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Bosch 598 mm Trắng 73,3 kg Không rõ
Alienware 15 R3 (15-ALNW-1070-SLR) Laptop15-ALNW-1070-SLR 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Alienware Kapaklı / 389 mm Đen, Bạc 1,29 kg Không rõ
MSI Gaming GS65 8RF-024TW Stealth Thin (GS65 STEALTH THIN 8RF-024TW) LaptopGS65 STEALTH THIN 8RF-024TW 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Max-Q Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 357,7 mm Đen 1,2 kg Không rõ
DELL G5 5587 (5587-R82P68BTW) Laptop5587-R82P68BTW 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Max-Q Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 389 mm Đen 1,2 kg Không rõ
DELL G5 5587 (5587-R6568BTW) Laptop5587-R6568BTW 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,5 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Max-Q Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 389 mm Đen 1,2 kg Không rõ
DELL G5 5587 (5587-R62P68BTW) Laptop5587-R62P68BTW 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Max-Q Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 389 mm Đen 1,2 kg Không rõ
DELL G5 5587 (5587-R6168BTW) Laptop5587-R6168BTW 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Max-Q Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 389 mm Đen 1,2 kg Không rõ
ASUS ASUS Zenbook UX430UN-GV055T Laptop
ASUS Zenbook UX430UN-GV055T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL G5 5587 (5587-R1768RTW) Laptop
DELL G5 5587 (5587-R1768RTW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL G5 5587 (5587-R1748RTW) Laptop
DELL G5 5587 (5587-R1748RTW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP73 8RE-213IT Leopard (GP73 LEOPARD 8RE-213IT) Laptop
MSI Gaming GP73 8RE-213IT Leopard (GP73 LEOPARD 8RE-213IT) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GS63 7RD-208XFR Stealth (MSI GS63 7RD STEALTH -208XFR) Laptop
MSI Gaming GS63 7RD-208XFR Stealth (MSI GS63 7RD STEALTH -208XFR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS FX504GD-E4148T (285353) Laptop
ASUS FX504GD-E4148T (285353) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8300H
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Alienware Alienware 15 R3 (15-ALNW-1070-SLR) Laptop
Alienware 15 R3 (15-ALNW-1070-SLR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GS65 8RF-024TW Stealth Thin (GS65 STEALTH THIN 8RF-024TW) Laptop
MSI Gaming GS65 8RF-024TW Stealth Thin (GS65 STEALTH THIN 8RF-024TW) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL G5 5587 (5587-R82P68BTW) Laptop
DELL G5 5587 (5587-R82P68BTW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL G5 5587 (5587-R6568BTW) Laptop
DELL G5 5587 (5587-R6568BTW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ1,5 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL G5 5587 (5587-R62P68BTW) Laptop
DELL G5 5587 (5587-R62P68BTW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL G5 5587 (5587-R6168BTW) Laptop
DELL G5 5587 (5587-R6168BTW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8750H
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"