Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
DELL Vostro 5370 (VOSTRO 13-5370-R1525S) LaptopVOSTRO 13-5370-R1525S 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 AMD Radeon 530 Có Có Intel® UHD Graphics 620 2 GB Không rõ GDDR5 Intel® UHD Graphics DELL Kapaklı / 323,9 mm Đen, Bạc 1,24 kg
DELL Inspiron 7370 (INS 13-7370-1505) LaptopINS 13-7370-1505 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 309,7 mm Xám, Bạc 1,2 kg
DELL Inspiron 7370 (INS 7370-7D61Y1) LaptopINS 7370-7D61Y1 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 309,7 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS Vivobook 15 X542UQ-DM274T LaptopX542UQ-DM274T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có Intel® HD Graphics 620 2 GB 1 GDDR5 Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Xám 1,25 kg
DELL XPS 13 9370 (C-C10YD) LaptopC-C10YD 31,2 cm (13.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 302 mm Đen, Bạc 1,21 kg
DELL Inspiron 7570 (15-7570-R1545S) Laptop15-7570-R1545S 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có Intel® UHD Graphics 620 4 GB 1 GDDR5 Không rõ DELL Kapaklı / 361,4 mm Platina, Bạc 2 kg
DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-782P81) LaptopINS 15-7570-782P81 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có Intel® UHD Graphics 620 4 GB 1 GDDR5 Không rõ DELL Kapaklı / 361,4 mm Platina, Bạc 2 kg
MSI Gaming GL72M 7REX-1202FR LaptopGL72M 7REX-1202F 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® HD Graphics 630 2 GB 1 GDDR5 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GS73VR 7RG-086FR Stealth Pro (GS73VR-7RG-086FR) LaptopGS73VR-7RG-086FR 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® HD Graphics 630 8 GB 1 GDDR5 Không rõ MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
MSI Gaming GP62MVR 7RFX-826FR Leopard Pro LaptopGP62MVR 7RFX-826FR 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® HD Graphics 630 3 GB 1 GDDR5 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-R1548BTW) LaptopINS 15-5570-R1548BTW 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 AMD Radeon 530 Có Có Intel® UHD Graphics 620 4 GB 1 GDDR5 Không rõ DELL Kapaklı / 380 mm Đen, Xanh dương 1,22 kg
DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-R1528WTW) LaptopINS 15-5570-R1528WTW 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 AMD Radeon 530 Có Có Intel® UHD Graphics 620 2 GB 1 GDDR5 Không rõ DELL Kapaklı / 380 mm Đen, Trắng 1,22 kg
DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-R1528BTW) LaptopINS 15-5570-R1528BTW 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 AMD Radeon 530 Có Có Intel® UHD Graphics 620 2 GB 1 GDDR5 Không rõ DELL Kapaklı / 380 mm Đen, Xanh dương 1,22 kg
DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-1545W) LaptopINS 15-5570-1545W 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 AMD Radeon 530 Có Có Intel® UHD Graphics 620 4 GB 1 GDDR5 Không rõ DELL Kapaklı / 380 mm Đen, Trắng 1,22 kg
ASUS Vivobook Max X541UV-DM1401T (90NB0CG1-M020450) Laptop90NB0CG1-M020450 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 920MX Có Có Intel® HD Graphics 620 2 GB 1 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
DELL Inspiron 7472 (INS 14-7472-R2605S) LaptopINS 14-7472-R2605S 31,2 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 323,3 mm Đen, Bạc 1,2 kg
DELL Inspiron 7472 (INS 14-7472-R2625S) LaptopINS 14-7472-R2625S 31,2 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® MX150 Có Có Intel® UHD Graphics 620 2 GB 1 GDDR5 Không rõ DELL Kapaklı / 323,3 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X541UV-GQ988 LaptopX541UV-GQ988 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Endless OS NVIDIA® GeForce® 920MX Có Có Intel® HD Graphics 620 2 GB 1 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
MSI Gaming GP72MVR 7RFX-683FR LaptopGP72MVR 7RFX-683FR 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® HD Graphics 630 6 GB 1 GDDR5 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP72M 7RDX-1259FR LaptopGP72M 7RDX-1259FR 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có Intel® HD Graphics 630 4 GB 1 GDDR5 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP72M 7REX-1258FR LaptopGP72M 7REX-1258FR 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® HD Graphics 630 4 GB 1 GDDR5 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE73VR 7RF-239FR Raider (GE73VR-7RE-239FR) LaptopGE73VR-7RE-239FR 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® HD Graphics 630 6 GB 1 GDDR5 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP72M 7REX-1257FR LaptopGP72M 7REX-1257FR 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® HD Graphics 630 4 GB 1 GDDR5 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
DELL Inspiron 7373 (INS 7373-85582SG) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopINS 7373-85582SG 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 309,7 mm Đen, Xám, Bạc 1,23 kg
DELL DELL Vostro 5370 (VOSTRO 13-5370-R1525S) Laptop
DELL Vostro 5370 (VOSTRO 13-5370-R1525S) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Inspiron 7370 (INS 13-7370-1505) Laptop
DELL Inspiron 7370 (INS 13-7370-1505) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Inspiron 7370 (INS 7370-7D61Y1) Laptop
DELL Inspiron 7370 (INS 7370-7D61Y1) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Vivobook 15 X542UQ-DM274T Laptop
ASUS Vivobook 15 X542UQ-DM274T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-7100U
RAM6 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 13 9370 (C-C10YD) Laptop
DELL XPS 13 9370 (C-C10YD) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Inspiron 7570 (15-7570-R1545S) Laptop
DELL Inspiron 7570 (15-7570-R1545S) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-782P81) Laptop
DELL Inspiron 7570 (INS 15-7570-782P81) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL72M 7REX-1202FR Laptop
MSI Gaming GL72M 7REX-1202FR Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GS73VR 7RG-086FR Stealth Pro (GS73VR-7RG-086FR) Laptop
MSI Gaming GS73VR 7RG-086FR Stealth Pro (GS73VR-7RG-086FR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP62MVR 7RFX-826FR Leopard Pro Laptop
MSI Gaming GP62MVR 7RFX-826FR Leopard Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-R1548BTW) Laptop
DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-R1548BTW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-R1528WTW) Laptop
DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-R1528WTW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-R1528BTW) Laptop
DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-R1528BTW) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-1545W) Laptop
DELL Inspiron 5570 (INS 15-5570-1545W) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Max X541UV-DM1401T (90NB0CG1-M020450) Laptop
ASUS Vivobook Max X541UV-DM1401T (90NB0CG1-M020450) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7472 (INS 14-7472-R2605S) Laptop
DELL Inspiron 7472 (INS 14-7472-R2605S) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Inspiron 7472 (INS 14-7472-R2625S) Laptop
DELL Inspiron 7472 (INS 14-7472-R2625S) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X541UV-GQ988 Laptop
ASUS Vivobook Max X541UV-GQ988 Laptop
Endless OS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-7100U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP72MVR 7RFX-683FR Laptop
MSI Gaming GP72MVR 7RFX-683FR Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP72M 7RDX-1259FR Laptop
MSI Gaming GP72M 7RDX-1259FR Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP72M 7REX-1258FR Laptop
MSI Gaming GP72M 7REX-1258FR Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GE73VR 7RF-239FR Raider (GE73VR-7RE-239FR) Laptop
MSI Gaming GE73VR 7RF-239FR Raider (GE73VR-7RE-239FR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP72M 7REX-1257FR Laptop
MSI Gaming GP72M 7REX-1257FR Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Inspiron 7373 (INS 7373-85582SG) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL Inspiron 7373 (INS 7373-85582SG) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM32 GB
Ekran13.3"
GrafikKhông có sẵn