Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Gaming GP72MVR 7RFX-635RU Leopard Pro LaptopGP72MVR 7RFX-635RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 3 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Workstation WE62 7RI-1881RU Mobil iş istasyonu LaptopWE62 7RI-1881RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® Quadro® M1200 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 4 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT62VR 7RE-427RU Dominator Pro LaptopGT62VR 7RE-427RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 8 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 390 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GS63VR 7RG-026RU Stealth Pro LaptopGS63VR 7RG-026RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 8 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 380 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT62VR 7RE-426RU Dominator Pro LaptopGT62VR 7RE-426RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 8 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 390 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GP62M 7RDX-1660RU Leopard LaptopGP62M 7RDX-1660RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 4 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GS63VR 7RG-025RU Stealth Pro 4K LaptopGS63VR 7RG-025RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 3840 x 2160 pixel 2,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 8 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 380 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP62M 7RDX-1659RU Leopard LaptopGP62M 7RDX-1659RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 4 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GS73VR 7RF-437RU Stealth Pro LaptopGS73VR 7RF-437RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 6 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
MSI Gaming GP62M 7RDX-1658RU Leopard LaptopGP62M 7RDX-1658RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 4 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GS73VR 7RG-014RU Stealth Pro 4K LaptopGS73VR 7RG-014RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 2,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 8 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
MSI Gaming GP62M 7REX-1657RU Leopard Pro LaptopGP62M 7REX-1657RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 4 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE73VR 7RF-232XRU Raider LaptopGE73VR 7RF-232XRU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 Không rõ GDDR5 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook S15 S510UN-0071A8250U (QAAH0Q-A9008F423) LaptopQAAH0Q-A9008F423 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® MX150 Có Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ 2 GB GDDR5 ASUS Kapaklı / 361,4 mm Vàng 1,2 kg
ASUS Vivobook S15 S510UN-0081B8250U (QAAH0Q-A9008FZ4E) LaptopQAAH0Q-A9008FZ4E 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® MX150 Có Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ 2 GB GDDR5 ASUS Kapaklı / 361,4 mm Xám 1,2 kg
DELL XPS 13 9360 (XPS13-9360-R3705S) LaptopXPS13-9360-R3705S 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 304 mm Đen, Bạc 1,2 kg
DELL XPS 13 9360 (XPS13-9360-R3705G) LaptopXPS13-9360-R3705G 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 304 mm Pembe altın 1,2 kg
MSI Gaming GE72MVR APACHE PRO-062 (GE72MVR062) LaptopGE72MVR062 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 8 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook S15 S510UA-BQ111 (S510U-BQ111) LaptopS510U-BQ111 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 361,4 mm Vàng 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL703VD-WB71 (GL703VDWB71) LaptopGL703VDWB71 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics 1 4 GB Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,25 kg
HP Pavilion 15-cc505ns (1VN19EAR#ABE) Laptop1VN19EAR#ABE 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics 1 4 GB GDDR3 HP Kapaklı / 378 mm Đỏ, Bạc 1,21 kg
HP 15-bs024ns (1VM86EAR#ABE) Laptop1VM86EAR#ABE 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon 520 Có Có Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics 1 2 GB GDDR3 HP Kapaklı / 380 mm Đen, Xanh dương 1,2 kg
HP Pavilion 14-bf005ns (1VB33EAR#ABE) Laptop1VB33EAR#ABE 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 324 mm Hồng, Bạc 1,23 kg
HP x2 10-p014ns (1TQ22EAR#ABE) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop1TQ22EAR#ABE 21,2 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 265 mm Đỏ 1,29 kg
MSI MSI Gaming GP72MVR 7RFX-635RU Leopard Pro Laptop
MSI Gaming GP72MVR 7RFX-635RU Leopard Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Workstation WE62 7RI-1881RU Mobil iş istasyonu Laptop
MSI Workstation WE62 7RI-1881RU Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ Mobil iş istasyonu
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT62VR 7RE-427RU Dominator Pro Laptop
MSI Gaming GT62VR 7RE-427RU Dominator Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GS63VR 7RG-026RU Stealth Pro Laptop
MSI Gaming GS63VR 7RG-026RU Stealth Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT62VR 7RE-426RU Dominator Pro Laptop
MSI Gaming GT62VR 7RE-426RU Dominator Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP62M 7RDX-1660RU Leopard Laptop
MSI Gaming GP62M 7RDX-1660RU Leopard Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GS63VR 7RG-025RU Stealth Pro 4K Laptop
MSI Gaming GS63VR 7RG-025RU Stealth Pro 4K Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM32 GB
Lưu trữ2,51 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP62M 7RDX-1659RU Leopard Laptop
MSI Gaming GP62M 7RDX-1659RU Leopard Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GS73VR 7RF-437RU Stealth Pro Laptop
MSI Gaming GS73VR 7RF-437RU Stealth Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP62M 7RDX-1658RU Leopard Laptop
MSI Gaming GP62M 7RDX-1658RU Leopard Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GS73VR 7RG-014RU Stealth Pro 4K Laptop
MSI Gaming GS73VR 7RG-014RU Stealth Pro 4K Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM32 GB
Lưu trữ2,51 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP62M 7REX-1657RU Leopard Pro Laptop
MSI Gaming GP62M 7REX-1657RU Leopard Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE73VR 7RF-232XRU Raider Laptop
MSI Gaming GE73VR 7RF-232XRU Raider Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook S15 S510UN-0071A8250U (QAAH0Q-A9008F423) Laptop
ASUS Vivobook S15 S510UN-0071A8250U (QAAH0Q-A9008F423) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook S15 S510UN-0081B8250U (QAAH0Q-A9008FZ4E) Laptop
ASUS Vivobook S15 S510UN-0081B8250U (QAAH0Q-A9008FZ4E) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 13 9360 (XPS13-9360-R3705S) Laptop
DELL XPS 13 9360 (XPS13-9360-R3705S) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL XPS 13 9360 (XPS13-9360-R3705G) Laptop
DELL XPS 13 9360 (XPS13-9360-R3705G) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
MSI MSI Gaming GE72MVR APACHE PRO-062 (GE72MVR062) Laptop
MSI Gaming GE72MVR APACHE PRO-062 (GE72MVR062) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook S15 S510UA-BQ111 (S510U-BQ111) Laptop
ASUS Vivobook S15 S510UA-BQ111 (S510U-BQ111) Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-7100U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL703VD-WB71 (GL703VDWB71) Laptop
ASUS ROG Strix GL703VD-WB71 (GL703VDWB71) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
HP HP Pavilion 15-cc505ns (1VN19EAR#ABE) Laptop
HP Pavilion 15-cc505ns (1VN19EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP 15-bs024ns (1VM86EAR#ABE) Laptop
HP 15-bs024ns (1VM86EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP Pavilion 14-bf005ns (1VB33EAR#ABE) Laptop
HP Pavilion 14-bf005ns (1VB33EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
HP HP x2 10-p014ns (1TQ22EAR#ABE) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP x2 10-p014ns (1TQ22EAR#ABE) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran10.1"