Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
HP 15-bw012ns (1UP53EAR#ABE) Laptop1UP53EAR#ABE 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon 530 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR3 Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 380 mm Trắng 1,2 kg
HP 15-ay167ns (1NB00EAR#ABE) Laptop1NB00EAR#ABE 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon R7 M440 Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Kapaklı / 384,3 mm Trắng 1,24 kg
HP 15-bw009ns (1UP50EAR#ABE) Laptop1UP50EAR#ABE 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 380 mm Trắng 1,2 kg
HP 15-ba047ns (1LY00EAR#ABE) Laptop1LY00EAR#ABE 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon R5 M430 Có 2 GB Có 1 GDDR3 AMD Radeon R5 AMD Radeon R5 HP Kapaklı / 384,3 mm Cam Göbeği 1,24 kg
ASUS Zenbook UX430UA-GV402T (UX430U-AGV402T) LaptopUX430U-AGV402T 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Kapaklı / 324 mm Vàng 1,25 kg
ASUS Zenbook UX430UA-GV377T (UX430U-AGV377T) LaptopUX430U-AGV377T 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Kapaklı / 324 mm Xám 1,25 kg
HP Pavilion 14-bf006ns (2CJ57EAR#ABE) Laptop2CJ57EAR#ABE 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Kapaklı / 324 mm Vàng, Bạc 1,23 kg
HP 15-bw030ns (2CU16EAR#ABE) Laptop2CU16EAR#ABE 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon R5 AMD Radeon R5 HP Kapaklı / 380 mm Đỏ 1,2 kg
HP 15-bs062ns (2FP71EAR#ABE) Laptop2FP71EAR#ABE 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics HP Kapaklı / 380 mm Trắng 1,2 kg
HP Pavilion 14-bk001ns (2GQ75EAR#ABE) Laptop2GQ75EAR#ABE 31,2 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Kapaklı / 335,8 mm Bạc 1,26 kg
HP 15-bw040ns (2GR02EAR#ABE) Laptop2GR02EAR#ABE 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon R4 AMD Radeon R4 HP Kapaklı / 380 mm Trắng 1,2 kg
HP 15-bs077ns (2KE82EAR#ABE) Laptop2KE82EAR#ABE 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon 530 Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Kapaklı / 380 mm Trắng 1,2 kg
HP Pavilion 14-bk003ns (2MF37EAR#ABE) Laptop2MF37EAR#ABE 31,2 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Kapaklı / 335,8 mm Pembe altın 1,26 kg
DELL XPS 15 9560 (G08FX) LaptopG08FX 31,2 cm (15.6") Không rõ 3840 x 2160 pixel 512 GB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ DELL Kapaklı / 357 mm Đen, Bạc 2 kg
ASUS Vivobook X540LA-XX1015D (X540L-AXX1015D) LaptopX540L-AXX1015D 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 5500 Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 1,2 kg
ASUS X455LA-WX667D (X455LA -WX667D) LaptopX455LA -WX667D 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 5500 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Bạc 1,2 kg
MSI Classic CX62 7QL-202AU Laptop7QL-202AU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Không rõ 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X441UA-WX111D (X441U-WX111D) LaptopX441U-WX111D 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Çikolata 1,25 kg
DELL Inspiron 5570 (B-N24T6) LaptopB-N24T6 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon 530 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 Không rõ DELL Kapaklı / 380 mm Đen, Bạc 1,22 kg
DELL Inspiron 5570 (C-YY17C) LaptopC-YY17C 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home AMD Radeon 530 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 620 Không rõ DELL Kapaklı / 380 mm Đen, Bạc 1,22 kg
DELL Inspiron 7370 (C-XXCV8--D) LaptopC-XXCV8--D 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ DELL Kapaklı / 309,7 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS S500ME-D713 Masaüstü PC & İş İstasyonuS500ME-D713 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics ASUS 162 mm Đen 5,5 kg
ASUS S500ME-D513 Masaüstü PC & İş İstasyonuS500ME-D513 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics ASUS 162 mm Đen 5,5 kg
ASUS ROG Strix G13CHR-DSI74060-CB Masaüstü PC & İş İstasyonuG13CHR-DSI74060-CB Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 2 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4060 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ ASUS 180 mm Đen, Xám 8 kg
HP HP 15-bw012ns (1UP53EAR#ABE) Laptop
HP 15-bw012ns (1UP53EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD A12 A12-9720P
RAM12 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP 15-ay167ns (1NB00EAR#ABE) Laptop
HP 15-ay167ns (1NB00EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP 15-bw009ns (1UP50EAR#ABE) Laptop
HP 15-bw009ns (1UP50EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD A10 A10-9620P
RAM12 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP 15-ba047ns (1LY00EAR#ABE) Laptop
HP 15-ba047ns (1LY00EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD A8 A8-7410
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX430UA-GV402T (UX430U-AGV402T) Laptop
ASUS Zenbook UX430UA-GV402T (UX430U-AGV402T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-7100U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX430UA-GV377T (UX430U-AGV377T) Laptop
ASUS Zenbook UX430UA-GV377T (UX430U-AGV377T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-7100U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
HP HP Pavilion 14-bf006ns (2CJ57EAR#ABE) Laptop
HP Pavilion 14-bf006ns (2CJ57EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
HP HP 15-bw030ns (2CU16EAR#ABE) Laptop
HP 15-bw030ns (2CU16EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD A9 A9-9420
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP 15-bs062ns (2FP71EAR#ABE) Laptop
HP 15-bs062ns (2FP71EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP Pavilion 14-bk001ns (2GQ75EAR#ABE) Laptop
HP Pavilion 14-bk001ns (2GQ75EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
HP HP 15-bw040ns (2GR02EAR#ABE) Laptop
HP 15-bw040ns (2GR02EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD A6 A6-9220
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP 15-bs077ns (2KE82EAR#ABE) Laptop
HP 15-bs077ns (2KE82EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP Pavilion 14-bk003ns (2MF37EAR#ABE) Laptop
HP Pavilion 14-bk003ns (2MF37EAR#ABE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 15 9560 (G08FX) Laptop
DELL XPS 15 9560 (G08FX) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X540LA-XX1015D (X540L-AXX1015D) Laptop
ASUS Vivobook X540LA-XX1015D (X540L-AXX1015D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-5005U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X455LA-WX667D (X455LA -WX667D) Laptop
ASUS X455LA-WX667D (X455LA -WX667D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-5005U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Classic CX62 7QL-202AU Laptop
MSI Classic CX62 7QL-202AU Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UA-WX111D (X441U-WX111D) Laptop
ASUS Vivobook Max X441UA-WX111D (X441U-WX111D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Inspiron 5570 (B-N24T6) Laptop
DELL Inspiron 5570 (B-N24T6) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 5570 (C-YY17C) Laptop
DELL Inspiron 5570 (C-YY17C) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7370 (C-XXCV8--D) Laptop
DELL Inspiron 7370 (C-XXCV8--D) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS S500ME-D713 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS S500ME-D713 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS S500ME-D513 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS S500ME-D513 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS ROG Strix G13CHR-DSI74060-CB Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG Strix G13CHR-DSI74060-CB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4060