Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS ROG Strix G13CHR-DSI54060-CB Masaüstü PC & İş İstasyonuG13CHR-DSI54060-CB Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 2 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4060 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ ASUS 180 mm Đen, Xám 8 kg
GIGABYTE Sabre (SABRE17G-CF2) LaptopSABRE17G-CF2 41,2 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 418,5 mm Đen 1,2 kg
HP Pro Mini 400 G9 A1HC2ES Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuA1HC2ES#ABU Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics HP 177 mm Đen 1,42 kg
DELL XPS 13 9365 (MRC5D--D) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopMRC5D--D 31,2 cm (13.3") Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 615 Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Đen, Bạc 1,24 kg
HP Pro Mini 400 G9 A1HC4ES Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuA1HC4ES#ABU Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics HP 177 mm Đen 1,42 kg
ASUS Zenbook UX3410UA-GV639T LaptopUX3410UA-GV639T 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X441UA-WX316T (X441U-AWX316T) LaptopX441U-AWX316T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Bạc 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441UA-WX097T (X441U-AWX097T) LaptopX441U-AWX097T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đỏ 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441UV-WX160T (X441U-VWX160T) LaptopX441U-VWX160T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 510 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đỏ 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441UV-WX159T (X441U-VWX159T) LaptopX441U-VWX159T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 510 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Bạc 1,25 kg
DELL Inspiron 7370 (INS13-7370-R1705SS) LaptopINS13-7370-R1705SS 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ DELL Kapaklı / 309,7 mm Xám, Bạc 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X441UV-WX158T (X441U-VWX158T) LaptopX441U-VWX158T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 510 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Çikolata 1,25 kg
ASUS ExpertCenter D5 SFF D500SEES-313100003X Masaüstü PC & İş İstasyonuD500SEES-313100003X Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics ASUS 94,6 mm Đen 5 kg
ASUS ExpertCenter D5 SFF D500SEES-513400010X Masaüstü PC & İş İstasyonuD500SEES-513400010X Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics ASUS 94,6 mm Đen 5 kg
ASUS ExpertCenter D5 Tower D500TEES-513500001X Masaüstü PC & İş İstasyonuD500TEES-513500001X Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics ASUS 176 mm Đen 7,7 kg
ASUS ExpertCenter D5 Tower D500TEES-713700002X Masaüstü PC & İş İstasyonuD500TEES-713700002X Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics ASUS 176 mm Đen 7,7 kg
MSI MEG Trident X2 14NUF7-293JP Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT X2 14NUF7-293JP Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti Có 12 GB Không 2 GDDR6X Không có sẵn Không rõ MSI 487,1 mm Đen 14,1 kg
MSI Gaming GL72M 7RDX-1279FR LaptopGL72M 7RDX-1279FR 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE63VR 7RF-208FR Raider LaptopGE63VR 7RF-208FR 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X541UA-GO1345T LaptopX541UA-GO1345 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
MSI Gaming GL62M 7RDX-1203MX (9S7-16J962-1203) Laptop9S7-16J962-1203 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook Pro N580VD-FI024T LaptopN580VD-FI024T 31,2 cm (15.6") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Vàng 1,29 kg
ASUS ROG Strix GL503VS-DH74 (GL503VSDH74) LaptopGL503VSDH74 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 384 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG G16CHR-51440F005W Masaüstü PC & İş İstasyonuG16CHR-51440F005W Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 2 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ ASUS 185 mm Xám 11 kg
ASUS ASUS ROG Strix G13CHR-DSI54060-CB Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG Strix G13CHR-DSI54060-CB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4060
GIGABYTE GIGABYTE Sabre (SABRE17G-CF2) Laptop
GIGABYTE Sabre (SABRE17G-CF2) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
HP HP Pro Mini 400 G9 A1HC2ES Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro Mini 400 G9 A1HC2ES Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL XPS 13 9365 (MRC5D--D) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL XPS 13 9365 (MRC5D--D) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7Y54 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP Pro Mini 400 G9 A1HC4ES Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro Mini 400 G9 A1HC4ES Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS Zenbook UX3410UA-GV639T Laptop
ASUS Zenbook UX3410UA-GV639T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UA-WX316T (X441U-AWX316T) Laptop
ASUS Vivobook Max X441UA-WX316T (X441U-AWX316T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6100U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UA-WX097T (X441U-AWX097T) Laptop
ASUS Vivobook Max X441UA-WX097T (X441U-AWX097T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UV-WX160T (X441U-VWX160T) Laptop
ASUS Vivobook Max X441UV-WX160T (X441U-VWX160T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6198DU
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UV-WX159T (X441U-VWX159T) Laptop
ASUS Vivobook Max X441UV-WX159T (X441U-VWX159T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6198DU
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Inspiron 7370 (INS13-7370-R1705SS) Laptop
DELL Inspiron 7370 (INS13-7370-R1705SS) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UV-WX158T (X441U-VWX158T) Laptop
ASUS Vivobook Max X441UV-WX158T (X441U-VWX158T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6198DU
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertCenter D5 SFF D500SEES-313100003X Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D5 SFF D500SEES-313100003X Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS ExpertCenter D5 SFF D500SEES-513400010X Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D5 SFF D500SEES-513400010X Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS ExpertCenter D5 Tower D500TEES-513500001X Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D5 Tower D500TEES-513500001X Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS ExpertCenter D5 Tower D500TEES-713700002X Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D5 Tower D500TEES-713700002X Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI MEG Trident X2 14NUF7-293JP Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X2 14NUF7-293JP Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4070 Ti
MSI MSI Gaming GL72M 7RDX-1279FR Laptop
MSI Gaming GL72M 7RDX-1279FR Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GE63VR 7RF-208FR Raider Laptop
MSI Gaming GE63VR 7RF-208FR Raider Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Max X541UA-GO1345T Laptop
ASUS Vivobook Max X541UA-GO1345T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL62M 7RDX-1203MX (9S7-16J962-1203) Laptop
MSI Gaming GL62M 7RDX-1203MX (9S7-16J962-1203) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Pro N580VD-FI024T Laptop
ASUS Vivobook Pro N580VD-FI024T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL503VS-DH74 (GL503VSDH74) Laptop
ASUS ROG Strix GL503VS-DH74 (GL503VSDH74) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G16CHR-51440F005W Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG G16CHR-51440F005W Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3050