Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS ROG G16CHR-71470F016W Masaüstü PC & İş İstasyonuG16CHR-71470F016W Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 2 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4060 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ ASUS 185 mm Xám 11 kg
MSI Pro DP21 13M-488XEU (00-B0A421-636) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu00-B0A421-636 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics MSI 204 mm Đen 1,27 kg
HP Elite 800 G9 5L340ES Masaüstü PC & İş İstasyonu5L340ES#ABV Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics HP 338 mm Đen 5,04 kg
HP Z2 Z2 Mini G9 4Y5Y9AV çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu4Y5Y9AV#ABD Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA T400 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics HP 211 mm Đen 2,4 kg
MSI MEG Trident MPG Trident AS 13TC-452US Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT AS 13TC-452US Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 137,1 mm Đen 7,9 kg
DELL XPS 15 9560 (WMNPX--D) LaptopWMNPX--D 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,03 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ DELL Kapaklı / 357 mm Đen, Bạc 1,2 kg
MSI MAG Infinite S3 13NUC5-1212XES Masaüstü PC & İş İstasyonuINFINITE S3 13NUC5-1212XES Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4060 Có 8 GB Không 1 Không rõ Không có sẵn Không rõ MSI 173,8 mm Đen 7,73 kg
Fujitsu CELSIUS H970 (S26391-K456-V140--D) LaptopS26391-K456-V140--D 41,2 cm (17.3") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics P630 Không rõ Fujitsu Kapaklı / 418 mm Đen 1,2 kg
GIGABYTE AERO 14K V7-CF3O LaptopAERO 14K V7-CF3O 31,2 cm (14") Không rõ 2560 x 1440 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 335 mm Đen, Cam 1,29 kg
ASUS ROG Strix GL702ZC-BA108T (ASUS/GL702ZC-BA108T) LaptopASUS/GL702ZC-BA108T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon RX 580 Có Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL702ZC-BA107T (ASUS/GL702ZC-BA107T) LaptopASUS/GL702ZC-BA107T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon RX 580 Có Không rõ Không 1 Không rõ Không có sẵn Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook E403NA-US04 (E403NAUS04) LaptopE403NAUS04 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 500 Không rõ ASUS Kapaklı / 339,6 mm Bạc 1,2 kg
HP Z2 G9 (6H8Z3UTR#ABA) Masaüstü PC & İş İstasyonu6H8Z3UTR#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 770 Không rõ HP 384 mm Đen 5 kg
HP Z8 G4 (643W3UTR#ABA) Masaüstü PC & İş İstasyonu643W3UTR#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T1000 Có 4 GB Không rõ 2 GDDR6 Không rõ Không rõ HP 215,9 mm Đen 22,4 kg
ASUS ROG Strix G10DK-RS756 Masaüstü PC & İş İstasyonuG10DK-RS756 Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 SUPER Có 4 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ ASUS 180 mm Đen, Xám 8 kg
ASUS ExpertCenter D7 SFF D700SD-PB506 Masaüstü PC & İş İstasyonuD700SD-PB506 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics ASUS 94,6 mm Đen 5 kg
ASUS PN53-SYS715PX1FD0 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuPN53-SYS715PX1FD0 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 2 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 680M Không rõ ASUS 120 mm Đen 900 g
MSI Aegis R 10TC-204US (AEGR10TC204) Masaüstü PC & İş İstasyonuAEGR10TC204 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 12 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 214,9 mm Đen 13,2 kg
MSI Aegis R 12TD-409US (AER12TD409) Masaüstü PC & İş İstasyonuAER12TD409 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 214,9 mm Đen 13,2 kg
MSI Codex R 13NUC5-071US (CODEXR13NUC5071) Masaüstü PC & İş İstasyonuCODEXR13NUC5071 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 215,9 mm Đen 8,06 kg
MSI Creator P50 12TH-093US (CRP5012TH093) Masaüstü PC & İş İstasyonuCRP5012TH093 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 353,7 mm Trắng 3,4 kg
MSI Infinite RS 10TD-080US (INFRS10TD080) Masaüstü PC & İş İstasyonuINFRS10TD080 Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics MSI 545,6 mm Đen 22 kg
MSI Infinite RS 11TD-233US (INFRS11TD233) Masaüstü PC & İş İstasyonuINFRS11TD233 Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel UHD Graphics 750 Không rõ MSI 232 mm Đen 21,9 kg
MSI Infinite RS 11TE-218US (INFRS11TE218) Masaüstü PC & İş İstasyonuINFRS11TE218 Không rõ Không rõ Không rõ 4 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có 8 GB Có 1 GDDR6X Intel UHD Graphics 750 Không rõ MSI 232 mm Đen 21,9 kg
ASUS ASUS ROG G16CHR-71470F016W Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG G16CHR-71470F016W Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4060
MSI MSI Pro DP21 13M-488XEU (00-B0A421-636) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Pro DP21 13M-488XEU (00-B0A421-636) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP Elite 800 G9 5L340ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Elite 800 G9 5L340ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP Z2 Z2 Mini G9 4Y5Y9AV çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Z2 Mini G9 4Y5Y9AV çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA T400
MSI MSI MEG Trident MPG Trident AS 13TC-452US Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident MPG Trident AS 13TC-452US Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
DELL DELL XPS 15 9560 (WMNPX--D) Laptop
DELL XPS 15 9560 (WMNPX--D) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,03 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI MAG Infinite S3 13NUC5-1212XES Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Infinite S3 13NUC5-1212XES Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4060
Fujitsu Fujitsu CELSIUS H970 (S26391-K456-V140--D) Laptop
Fujitsu CELSIUS H970 (S26391-K456-V140--D) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Xeon® E3 v6 E3-1535MV6
RAM64 GB
Ekran17.3"
GrafikIntel® HD Graphics P630
GIGABYTE GIGABYTE AERO 14K V7-CF3O Laptop
GIGABYTE AERO 14K V7-CF3O Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG Strix GL702ZC-BA108T (ASUS/GL702ZC-BA108T) Laptop
ASUS ROG Strix GL702ZC-BA108T (ASUS/GL702ZC-BA108T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 7 1700
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL702ZC-BA107T (ASUS/GL702ZC-BA107T) Laptop
ASUS ROG Strix GL702ZC-BA107T (ASUS/GL702ZC-BA107T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 5 1600
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook E403NA-US04 (E403NAUS04) Laptop
ASUS Vivobook E403NA-US04 (E403NAUS04) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3350
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"
HP HP Z2 G9 (6H8Z3UTR#ABA) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 G9 (6H8Z3UTR#ABA) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP Z8 G4 (643W3UTR#ABA) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z8 G4 (643W3UTR#ABA) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Xeon® Gold
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA Quadro T1000
ASUS ASUS ROG Strix G10DK-RS756 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG Strix G10DK-RS756 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650 SUPER
ASUS ASUS ExpertCenter D7 SFF D700SD-PB506 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D7 SFF D700SD-PB506 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS PN53-SYS715PX1FD0 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS PN53-SYS715PX1FD0 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Aegis R 10TC-204US (AEGR10TC204) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Aegis R 10TC-204US (AEGR10TC204) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
MSI MSI Aegis R 12TD-409US (AER12TD409) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Aegis R 12TD-409US (AER12TD409) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
MSI MSI Codex R 13NUC5-071US (CODEXR13NUC5071) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Codex R 13NUC5-071US (CODEXR13NUC5071) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
MSI MSI Creator P50 12TH-093US (CRP5012TH093) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Creator P50 12TH-093US (CRP5012TH093) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3050
MSI MSI Infinite RS 10TD-080US (INFRS10TD080) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Infinite RS 10TD-080US (INFRS10TD080) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
MSI MSI Infinite RS 11TD-233US (INFRS11TD233) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Infinite RS 11TD-233US (INFRS11TD233) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 X Serileri
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
MSI MSI Infinite RS 11TE-218US (INFRS11TE218) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Infinite RS 11TE-218US (INFRS11TE218) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 X Serileri
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070 Ti