Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS Vivobook Flip TP510UA-DH71T (TP510UADH71T) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopTP510UADH71T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 364 mm Xám 1,2 kg
HP Z6 G4 (643V8UTR#ABA) Masaüstü PC & İş İstasyonu643V8UTR#ABA Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA Quadro T1000 Có 2 4 GB Không rõ GDDR6 Không rõ Không rõ HP 169 mm Đen 13,1 kg
MSI MEG Trident X2 13NUG-019DE (00B92211-019) Masaüstü PC & İş İstasyonu00B92211-019 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4080 Có 2 16 GB Không GDDR6X Không có sẵn Không rõ MSI 487,1 mm Đen Không rõ
MSI MPG Infinite X2 13FNUG-023DE (00B90411-023) Masaüstü PC & İş İstasyonu00B90411-023 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4080 Có 1 16 GB Không GDDR6X Không có sẵn Không rõ MSI 215 mm Đen Không rõ
ASUS Zenbook 14 UX430UA-GV266T LaptopUX430UA-GV266T 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ ASUS Kapaklı / 324 mm Xám 1,25 kg
HP OMEN GT21-1770jp 7K7X2PA-AAAA Masaüstü PC & İş İstasyonu7K7X2PA-AAAA Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti Có 1 12 GB Có GDDR6X Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics HP 204 mm Đen 18,7 kg
HP Pro 400 G9 6Z4N9PA-AABU Masaüstü PC & İş İstasyonu6Z4N9PA-AABU Không rõ Không rõ Không rõ 2,25 TB 2 Windows 11 Pro Không có sẵn Không rõ 1 Không rõ Có Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics HP 155 mm Đen 5,31 kg
HP ENVY TE02-0077jp 6H141PA-AALJ Masaüstü PC & İş İstasyonu6H141PA-AALJ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có 1 8 GB Có GDDR6X Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics HP 165 mm Bạc 13,8 kg
HP ENVY TE02-0076jp 6H140PA-AAAA Masaüstü PC & İş İstasyonu6H140PA-AAAA Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có Không rõ 8 GB Có GDDR6 Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics HP 165 mm Không rõ 13,8 kg
MSI MPG Infinite X2 13FNUG-030EU (4711377030830) Masaüstü PC & İş İstasyonu4711377030830 Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4080 Có 1 16 GB Không Không rõ Không có sẵn Không rõ MSI 215 mm Đen 14 kg
MSI Gaming GS63 7RD-059FR Stealth (GS63VR 7RD-059FR) LaptopGS63VR 7RD-059FR 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 1 2 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 380 mm Đen 1,2 kg
HP Elite 5L396ES Masaüstü PC & İş İstasyonu5L396ES#BH5 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ 1 Không rõ Có Không rõ Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics HP 337 mm Đen 6,15 kg
DELL OptiPlex 3000 (1031095155267 D) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu1031095155267 D Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không 1 Không rõ Có Không rõ Intel UHD Graphics 770 Không rõ DELL 36 mm Đen 1,33 kg
DELL OptiPlex Plus 7010 (N005O7010MTPEMEAVP) Masaüstü PC & İş İstasyonuN005O7010MTPEMEAVP Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không 1 Không rõ Có Không rõ Intel UHD Graphics 770 Không rõ DELL 169 mm Đen Không rõ
MSI Cubi 5 12M-008EU (9S6-B0A812-008) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A812-008 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không 1 Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel® UHD Graphics MSI 124 mm Đen 550 g
MSI Cubi 12M-059EU (9S6-B0A812-059) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A812-059 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không 2 Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics MSI 124 mm Trắng 550 g
MSI Gaming GP62M 7RDX-1275RU World of Tanks Edition (GP62M 7RDX(WOT EDITION)-1275RU) LaptopGP62M 7RDX(WOT EDITION)-1275RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 1 2 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Nhiều màu 1,2 kg
MSI Gaming GP72VR 7RFX-600RU Leopard Pro (GP72VR 7RFX(LEOPARD PRO)-600RU) LaptopGP72VR 7RFX(LEOPARD PRO)-600RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 1 3 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP72 7RD-244FR Leopard (GP72-7RD-244FR) LaptopGP72-7RD-244FR 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 1 2 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP62M 7RDX-1277RU World of Tanks Edition (GP62M 7RDX(WOT EDITION)-1277RU) LaptopGP62M 7RDX(WOT EDITION)-1277RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 1 2 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Nhiều màu 1,2 kg
MSI Gaming GP62 7REX-857ID Leopard Pro (GP62 7REX LEOPARD PRO-857ID) LaptopGP62 7REX LEOPARD PRO-857ID 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 1 4 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT75VR Titan-083 LaptopGT75VR TITAN-083 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 1 8 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,26 kg
DELL Precision 5520 (MWS5520-I57300) Mobil iş istasyonu LaptopMWS5520-I57300 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® Quadro® M1200 Có Không rõ 4 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ DELL Kapaklı / 357 mm Đen, Bạc 1,28 kg
HP Z8 G4 (5E0R0ES#ABV) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu5E0R0ES#ABV Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 215,9 mm Đen 22,4 kg
ASUS ASUS Vivobook Flip TP510UA-DH71T (TP510UADH71T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Vivobook Flip TP510UA-DH71T (TP510UADH71T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP Z6 G4 (643V8UTR#ABA) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z6 G4 (643V8UTR#ABA) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Xeon® Gold
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA Quadro T1000
MSI MSI MEG Trident X2 13NUG-019DE (00B92211-019) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X2 13NUG-019DE (00B92211-019) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4080
MSI MSI MPG Infinite X2 13FNUG-023DE (00B90411-023) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Infinite X2 13FNUG-023DE (00B90411-023) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4080
ASUS ASUS Zenbook 14 UX430UA-GV266T Laptop
ASUS Zenbook 14 UX430UA-GV266T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
HP HP OMEN GT21-1770jp 7K7X2PA-AAAA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP OMEN GT21-1770jp 7K7X2PA-AAAA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4070 Ti
HP HP Pro 400 G9 6Z4N9PA-AABU Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro 400 G9 6Z4N9PA-AABU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP ENVY TE02-0077jp 6H141PA-AALJ Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP ENVY TE02-0077jp 6H141PA-AALJ Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
HP HP ENVY TE02-0076jp 6H140PA-AAAA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP ENVY TE02-0076jp 6H140PA-AAAA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
MSI MSI MPG Infinite X2 13FNUG-030EU (4711377030830) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Infinite X2 13FNUG-030EU (4711377030830) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4080
MSI MSI Gaming GS63 7RD-059FR Stealth (GS63VR 7RD-059FR) Laptop
MSI Gaming GS63 7RD-059FR Stealth (GS63VR 7RD-059FR) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP Elite 5L396ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Elite 5L396ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 770
DELL DELL OptiPlex 3000 (1031095155267 D) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3000 (1031095155267 D) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL OptiPlex Plus 7010 (N005O7010MTPEMEAVP) Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex Plus 7010 (N005O7010MTPEMEAVP) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi 5 12M-008EU (9S6-B0A812-008) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 12M-008EU (9S6-B0A812-008) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi 12M-059EU (9S6-B0A812-059) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 12M-059EU (9S6-B0A812-059) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Gaming GP62M 7RDX-1275RU World of Tanks Edition (GP62M 7RDX(WOT EDITION)-1275RU) Laptop
MSI Gaming GP62M 7RDX-1275RU World of Tanks Edition (GP62M 7RDX(WOT EDITION)-1275RU) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP72VR 7RFX-600RU Leopard Pro (GP72VR 7RFX(LEOPARD PRO)-600RU) Laptop
MSI Gaming GP72VR 7RFX-600RU Leopard Pro (GP72VR 7RFX(LEOPARD PRO)-600RU) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP72 7RD-244FR Leopard (GP72-7RD-244FR) Laptop
MSI Gaming GP72 7RD-244FR Leopard (GP72-7RD-244FR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP62M 7RDX-1277RU World of Tanks Edition (GP62M 7RDX(WOT EDITION)-1277RU) Laptop
MSI Gaming GP62M 7RDX-1277RU World of Tanks Edition (GP62M 7RDX(WOT EDITION)-1277RU) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP62 7REX-857ID Leopard Pro (GP62 7REX LEOPARD PRO-857ID) Laptop
MSI Gaming GP62 7REX-857ID Leopard Pro (GP62 7REX LEOPARD PRO-857ID) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT75VR Titan-083 Laptop
MSI Gaming GT75VR Titan-083 Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM64 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Precision 5520 (MWS5520-I57300) Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Precision 5520 (MWS5520-I57300) Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ Mobil iş istasyonu
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP Z8 G4 (5E0R0ES#ABV) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z8 G4 (5E0R0ES#ABV) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn