Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI Gaming GT62VR 7RD-402TW Dominator (GT62VR 7RD(DOMINATOR)-402TW) LaptopGT62VR 7RD(DOMINATOR)-402TW 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 390 mm Đen 1,24 kg Không rõ
MSI Gaming GE62 7RD-1406XTR Apache (GE62 7RD(APACHE)-1406XTR) LaptopGE62 7RD(APACHE)-1406XTR 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
ASUS Zenbook UX430UA-GV253T (UX430U-AGV253T) LaptopUX430U-AGV253T 31,2 cm (14") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 324 mm Pembe altın 1,25 kg Không rõ
ASUS ROG Strix GL702VM-BA300T (GL702V-MBA300T) LaptopGL702V-MBA300T 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Titan 1,2 kg Không rõ
GIGABYTE SabrePro P46W V7 C52W10-FR (P46W-V7-C52W10-FR) LaptopP46W-V7-C52W10-FR 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Cubi 5 12M-060EU (9S6-B0A811-060) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A811-060 Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Intel Iris Xe Graphics Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g Không rõ
MSI MAG Infinite S3 13NUD-1017FR (9S6-B93841-1017) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B93841-1017 Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti Có 8 GB Không 1 Không rõ Không có sẵn Không rõ Không rõ MSI 173,8 mm Đen 7,73 kg Không rõ
MSI Cubi ADL-019BUS\ CUBINADL019B çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuCUBINADL019B Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 2 Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 2 MSI 112 mm Đen 453 g 2023-03-28
MSI MAG Codex 5 12TC-1224AU Masaüstü PC & İş İstasyonuCODEX 5 12TC-1224AU Không rõ Không rõ 2,51 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 12 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ Không rõ MSI 195 mm Đen 9,4 kg Không rõ
MSI Cubi N ADL 021US (CUBNADL021) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuCUBNADL021 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 2 Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g Không rõ
MSI MAG Codex X5 11TD-660FR (9S6-B93061-1270) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B93061-1270 Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel UHD Graphics 750 Không rõ Không rõ MSI 195 mm Đen 10 kg Không rõ
MSI MEG Trident X 11TE-2060FR (9S6-B92681-2231) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92681-2231 Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 11 NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 10 GB Có 1 GDDR6X Intel UHD Graphics 750 Không rõ Không rõ MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg Không rõ
MSI PRO DP21 11M-027XTR (UPUP8MSI0013) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuUPUP8MSI0013 Không rõ Không rõ 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 Không rõ Không rõ MSI 204 mm Đen 1,27 kg Không rõ
MSI Cubi 5 10M-663TR Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10M-663TR Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g Không rõ
MSI Gaming GP62M 7REX-1618XTR Leopard Pro (GP62M 7REX(LEOPARD PRO)-1618XTR) LaptopGP62M 7REX(LEOPARD PRO)-1618XTR 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GP62 7RD-673XVN Leopard (GP627RD-673XVN) LaptopGP627RD-673XVN 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GP62 7RDX-1204AU Leopard (GP62 7RDX(LEOPARD)-1204AU) LaptopGP62 7RDX(LEOPARD)-1204AU 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GL62 7RDX-1034XVN (GL627RDX-1034XVN) LaptopGL627RDX-1034XVN 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GL62 7RD-675XVN (GL627RD-675XVN) LaptopGL627RD-675XVN 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GL62 7QF-1810XVN (GL627QF-1810XVN) LaptopGL627QF-1810XVN 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GE62VR 7RF-628PL Camo Squad Limited Edition (GE62VR 7RF(CAMO SQUAD)-628PL) LaptopGE62VR 7RF(CAMO SQUAD)-628PL 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Kamuflaj 1,2 kg Không rõ
MSI Gaming GE62 7RE-1039PL Camo Squad Limited Edition (GE62 7RE(CAMO SQUAD)-1039PL) LaptopGE62 7RE(CAMO SQUAD)-1039PL 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Kamuflaj 1,2 kg Không rõ
MSI MPG Infinite S3 12TH-475ES (9S6-B93821-475) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B93821-475 Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 8 GB Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Không rõ Không rõ MSI 173,8 mm Đen Không rõ Không rõ
MSI Creator P100A 11TC-662EU (9S6-B92961-1231) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92961-1231 Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 12 GB Có 1 GDDR6 Intel UHD Graphics 750 Không rõ Không rõ MSI 131,8 mm Trắng 7,71 kg Không rõ
MSI MSI Gaming GT62VR 7RD-402TW Dominator (GT62VR 7RD(DOMINATOR)-402TW) Laptop
MSI Gaming GT62VR 7RD-402TW Dominator (GT62VR 7RD(DOMINATOR)-402TW) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE62 7RD-1406XTR Apache (GE62 7RD(APACHE)-1406XTR) Laptop
MSI Gaming GE62 7RD-1406XTR Apache (GE62 7RD(APACHE)-1406XTR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX430UA-GV253T (UX430U-AGV253T) Laptop
ASUS Zenbook UX430UA-GV253T (UX430U-AGV253T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-7100U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG Strix GL702VM-BA300T (GL702V-MBA300T) Laptop
ASUS ROG Strix GL702VM-BA300T (GL702V-MBA300T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
GIGABYTE GIGABYTE SabrePro P46W V7 C52W10-FR (P46W-V7-C52W10-FR) Laptop
GIGABYTE SabrePro P46W V7 C52W10-FR (P46W-V7-C52W10-FR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cubi 5 12M-060EU (9S6-B0A811-060) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 12M-060EU (9S6-B0A811-060) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI MAG Infinite S3 13NUD-1017FR (9S6-B93841-1017) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Infinite S3 13NUD-1017FR (9S6-B93841-1017) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
MSI MSI Cubi ADL-019BUS\ CUBINADL019B çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MSI MAG Codex 5 12TC-1224AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex 5 12TC-1224AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
MSI MSI Cubi N ADL 021US (CUBNADL021) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N ADL 021US (CUBNADL021) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® N
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI MAG Codex X5 11TD-660FR (9S6-B93061-1270) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex X5 11TD-660FR (9S6-B93061-1270) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
MSI MSI MEG Trident X 11TE-2060FR (9S6-B92681-2231) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 11TE-2060FR (9S6-B92681-2231) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
MSI MSI PRO DP21 11M-027XTR (UPUP8MSI0013) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI PRO DP21 11M-027XTR (UPUP8MSI0013) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi 5 10M-663TR Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 10M-663TR Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Gaming GP62M 7REX-1618XTR Leopard Pro (GP62M 7REX(LEOPARD PRO)-1618XTR) Laptop
MSI Gaming GP62M 7REX-1618XTR Leopard Pro (GP62M 7REX(LEOPARD PRO)-1618XTR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP62 7RD-673XVN Leopard (GP627RD-673XVN) Laptop
MSI Gaming GP62 7RD-673XVN Leopard (GP627RD-673XVN) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP62 7RDX-1204AU Leopard (GP62 7RDX(LEOPARD)-1204AU) Laptop
MSI Gaming GP62 7RDX-1204AU Leopard (GP62 7RDX(LEOPARD)-1204AU) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL62 7RDX-1034XVN (GL627RDX-1034XVN) Laptop
MSI Gaming GL62 7RDX-1034XVN (GL627RDX-1034XVN) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL62 7RD-675XVN (GL627RD-675XVN) Laptop
MSI Gaming GL62 7RD-675XVN (GL627RD-675XVN) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL62 7QF-1810XVN (GL627QF-1810XVN) Laptop
MSI Gaming GL62 7QF-1810XVN (GL627QF-1810XVN) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE62VR 7RF-628PL Camo Squad Limited Edition (GE62VR 7RF(CAMO SQUAD)-628PL) Laptop
MSI Gaming GE62VR 7RF-628PL Camo Squad Limited Edition (GE62VR 7RF(CAMO SQUAD)-628PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE62 7RE-1039PL Camo Squad Limited Edition (GE62 7RE(CAMO SQUAD)-1039PL) Laptop
MSI Gaming GE62 7RE-1039PL Camo Squad Limited Edition (GE62 7RE(CAMO SQUAD)-1039PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI MPG Infinite S3 12TH-475ES (9S6-B93821-475) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Infinite S3 12TH-475ES (9S6-B93821-475) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3050
MSI MSI Creator P100A 11TC-662EU (9S6-B92961-1231) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Creator P100A 11TC-662EU (9S6-B92961-1231) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060