Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI MEG Trident X 12VTE-250US (TRIDENTX 12VTE-250US) Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENTX 12VTE-250US Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có 8 GB Không 1 GDDR6X Không có sẵn Không rõ MSI 535 mm Đen 6,7 kg
MSI MEG Trident X 12VTF-033CA (TRIDENTX 12VTF-033CA) Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENTX 12VTF-033CA Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có 12 GB Có 1 GDDR6X Intel UHD Graphics 770 Không rõ MSI 535 mm Đen 6,7 kg
MSI PRO DP21 12M-270EU (9S6-B0A421-270) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A421-270 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel UHD Graphics 730 Không rõ MSI 204 mm Đen 1,27 kg
HP 290 G4 Microtower (5L4S1ES#BH5) Masaüstü PC & İş İstasyonu5L4S1ES#BH5 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 Không rõ HP 155 mm Đen 4,7 kg
HP 290 G4 Microtower (5L4R9ES#BH5) Masaüstü PC & İş İstasyonu5L4R9ES#BH5 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 Không rõ HP 155 mm Đen 4,7 kg
HP Z8 G4 (55N81ES#ABV) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu55N81ES#ABV Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ HP 215,9 mm Đen 22,4 kg
MSI Codex RS 11TH-056US (COR11TH056) Masaüstü PC & İş İstasyonuCOR11TH056 Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 12 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 203,2 mm Đen 11,8 kg
MSI Gaming GE63VR 7RF-006BE Raider (9S7-16P112-006) Laptop9S7-16P112-006 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,29 kg
MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro)-271TW LaptopGS73VR 7RF(STEALTH PRO)-271TW 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
MSI Cubi 5 10M-468EU (9S6-B18311-800) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B18311-800 Không rõ Không rõ Không rõ 250 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
MSI Gaming GP72 7RE(Leopard Pro)-410PL (GP727RE-410PL) LaptopGP727RE-410PL 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP62M 7RD(Leopard)-053MY (GP62M 7RD-053) LaptopGP62M 7RD-053 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GL62M 7RD-089MY (GL62M-7RD-089) LaptopGL62M-7RD-089 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GL62 7RD-615PL Laptop7RD-615PL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT83VR 6RF(Titan SLI)-040PL (GT83VR-6RF-040PL) LaptopGT83VR-6RF-040PL 41,2 cm (18.4") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5X Intel® HD Graphics 530 Không rõ MSI Kapaklı / 458 mm Đen 1,2 kg
MSI MEG Trident X 12VTF-028US (Intel® Core™ i7, 16 GB, 1 TB) Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT X 12VTF-028US Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có 12 GB Có 1 GDDR6X Intel UHD Graphics 770 Không rõ MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
MSI Prestige PL62 7RC-020XPL (PL62-7RC-020XPL) LaptopPL62-7RC-020XPL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® MX150 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT80S 6QF(Titan SLI)-071PL (GT80S-6QF-071PL) LaptopGT80S-6QF-071PL 41,2 cm (18.4") IPS 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 980 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Không rõ MSI Kapaklı / 456 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GL72 6QE-1020XPL (GL72-6QE-1020XPL) LaptopGL72-6QE-1020XPL 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Không rõ MSI Kapaklı / 420 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GL62M 7RDX-863ID (GL62M 7RDX 863XID) LaptopGL62M 7RDX 863XID 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VM-FY290T (GL502V-MFY290T) LaptopGL502V-MFY290T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 390 mm Titan 1,2 kg
ASUS Vivobook X556UQ-XO925T LaptopX556UQ-XO925T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Kapaklı / 382 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS Vivobook X556UQ-XO908T LaptopX556UQ-XO908T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Kapaklı / 382 mm Đen, Bạc 1,2 kg
MSI Gaming GE72 6QC(Apache)-891PL (GE72-6QC-891PL) LaptopGE72-6QC-891PL 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Không rõ MSI Kapaklı / 419,9 mm Đen 1,2 kg
MSI MSI MEG Trident X 12VTE-250US (TRIDENTX 12VTE-250US) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 12VTE-250US (TRIDENTX 12VTE-250US) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
MSI MSI MEG Trident X 12VTF-033CA (TRIDENTX 12VTF-033CA) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 12VTF-033CA (TRIDENTX 12VTF-033CA) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
MSI MSI PRO DP21 12M-270EU (9S6-B0A421-270) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI PRO DP21 12M-270EU (9S6-B0A421-270) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP 290 G4 Microtower (5L4S1ES#BH5) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 290 G4 Microtower (5L4S1ES#BH5) Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP 290 G4 Microtower (5L4R9ES#BH5) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 290 G4 Microtower (5L4R9ES#BH5) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP Z8 G4 (55N81ES#ABV) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z8 G4 (55N81ES#ABV) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Codex RS 11TH-056US (COR11TH056) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Codex RS 11TH-056US (COR11TH056) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3050
MSI MSI Gaming GE63VR 7RF-006BE Raider (9S7-16P112-006) Laptop
MSI Gaming GE63VR 7RF-006BE Raider (9S7-16P112-006) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro)-271TW Laptop
MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro)-271TW Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Cubi 5 10M-468EU (9S6-B18311-800) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 10M-468EU (9S6-B18311-800) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM8 GB
Lưu trữ250 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Gaming GP72 7RE(Leopard Pro)-410PL (GP727RE-410PL) Laptop
MSI Gaming GP72 7RE(Leopard Pro)-410PL (GP727RE-410PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP62M 7RD(Leopard)-053MY (GP62M 7RD-053) Laptop
MSI Gaming GP62M 7RD(Leopard)-053MY (GP62M 7RD-053) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL62M 7RD-089MY (GL62M-7RD-089) Laptop
MSI Gaming GL62M 7RD-089MY (GL62M-7RD-089) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL62 7RD-615PL Laptop
MSI Gaming GL62 7RD-615PL Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT83VR 6RF(Titan SLI)-040PL (GT83VR-6RF-040PL) Laptop
MSI Gaming GT83VR 6RF(Titan SLI)-040PL (GT83VR-6RF-040PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6920HQ
RAM64 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran18.4"
MSI MSI MEG Trident X 12VTF-028US (Intel® Core™ i7, 16 GB, 1 TB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 12VTF-028US (Intel® Core™ i7, 16 GB, 1 TB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
MSI MSI Prestige PL62 7RC-020XPL (PL62-7RC-020XPL) Laptop
MSI Prestige PL62 7RC-020XPL (PL62-7RC-020XPL) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT80S 6QF(Titan SLI)-071PL (GT80S-6QF-071PL) Laptop
MSI Gaming GT80S 6QF(Titan SLI)-071PL (GT80S-6QF-071PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6920HQ
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran18.4"
MSI MSI Gaming GL72 6QE-1020XPL (GL72-6QE-1020XPL) Laptop
MSI Gaming GL72 6QE-1020XPL (GL72-6QE-1020XPL) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GL62M 7RDX-863ID (GL62M 7RDX 863XID) Laptop
MSI Gaming GL62M 7RDX-863ID (GL62M 7RDX 863XID) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VM-FY290T (GL502V-MFY290T) Laptop
ASUS ROG Strix GL502VM-FY290T (GL502V-MFY290T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X556UQ-XO925T Laptop
ASUS Vivobook X556UQ-XO925T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X556UQ-XO908T Laptop
ASUS Vivobook X556UQ-XO908T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE72 6QC(Apache)-891PL (GE72-6QC-891PL) Laptop
MSI Gaming GE72 6QC(Apache)-891PL (GE72-6QC-891PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"