Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Creator P100A 12TC-1205ES (9S6-B92981-1205) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92981-1205 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 12 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn MSI 131,8 mm Đen 7,71 kg
MSI Gaming GT83VR 7RF(Titan SLI)-204TW (GT83VR 7RF-204TW() LaptopGT83VR 7RF-204TW( 41,2 cm (18.4") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5X Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 458 mm Đen 1,2 kg
ASUS FX753VD-GC176T LaptopFX753VD-GC176T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 418 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG G752VS(KBL)-GB407T (G752VS-GB407T) LaptopG752VS-GB407T 41,2 cm (17.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 428 mm Đen, Xám, Cam 1,2 kg
GIGABYTE Sabre P47K V7 C3W10-FR (SABRE 17 - P47K V7 C3W10-FR) LaptopSABRE 17 - P47K V7 C3W10-FR 41,2 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 GIGABYTE Kapaklı / 418,5 mm Đen 1,2 kg
MSI MEG Aegis TI5 12VTJ-091AU (MEG AEGIS TI5 12VTJ 091AU) Masaüstü PC & İş İstasyonuMEG AEGIS TI5 12VTJ 091AU Không rõ Không rõ Không rõ 5 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3090 Có 24 GB Có 1 GDDR6X Intel UHD Graphics 770 MSI 551,3 mm Đen 15,2 kg
MSI Gaming GT72VR 7RE(Dominator Pro)-633PL (GT72VR-7RE-633PL) LaptopGT72VR-7RE-633PL 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,28 kg
MSI Gaming GT83VR 7RE(Titan SLI)-087PL (GT83VR-7RE-087PL) LaptopGT83VR-7RE-087PL 41,2 cm (18.4") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 458 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT73VR 7RE(Titan 4K)-291PL (GT73VR-7RE-291PL) LaptopGT73VR-7RE-291PL 41,2 cm (17.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GT73VR 7RE(Titan SLI 4K)-288PL (GT73VR-7RE-288PL) LaptopGT73VR-7RE-288PL 41,2 cm (17.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GT72VR 7RE(Dominator Pro)-424PL (GT72VR-7RE-424PL) LaptopGT72VR-7RE-424PL 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,28 kg
MSI Gaming GT62VR 7RE(Dominator Pro 4K)-214PL (GT62VR-7RE-214PL) LaptopGT62VR-7RE-214PL 31,2 cm (15.6") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 390 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GE72 6QF(Apache Pro)-018XPL (GE72-6QF-018XPL) LaptopGE72-6QF-018XPL 41,2 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 970M Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 MSI Kapaklı / 419,9 mm Đen 1,2 kg
DELL Inspiron 3168 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop3168 21,2 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 32 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 400 DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 291,6 mm Đen, Trắng 1,25 kg
MSI Prestige PE62 7RD-1076PL (PE62-7RD-1076PL) LaptopPE62-7RD-1076PL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GS43VR 6RE(Phantom Pro)-076PL (GS43VR-6RE-076PL) LaptopGS43VR-6RE-076PL 31,2 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 MSI Kapaklı / 345 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GL72 7RD-021XPL (GL72-7RD-021XPL) LaptopGL72-7RD-021XPL 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT62VR 7RD(Dominator)-219XPL (GT62VR-7RD-219XPL) LaptopGT62VR-7RD-219XPL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 390 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-612PL (GP62-7RD-612PL) LaptopGP62-7RD-612PL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE62VR 6RF(Apache Pro)-098PL (GE62VR-6RF-098PL) LaptopGE62VR-6RF-098PL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GL62M 7RD-1031XES LaptopGL62M 7RD-1031XES 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
DELL Vostro 3468 (V3468I5KS81TW10P1W N7GGH) LaptopV3468I5KS81TW10P1W N7GGH 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Pro Không rõ Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 DELL Kapaklı / 345 mm Đen 1,26 kg
ASUS ROG G752VS(KBL)-BA423T (G752VS-KBL-BA423T) LaptopG752VS-KBL-BA423T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 428 mm Metalik 1,2 kg
MSI Prestige PE72 7RD-661PL (PE72-7RD-661PL) LaptopPE72-7RD-661PL 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 419,9 mm Đen 1,2 kg
MSI MSI Creator P100A 12TC-1205ES (9S6-B92981-1205) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Creator P100A 12TC-1205ES (9S6-B92981-1205) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
MSI MSI Gaming GT83VR 7RF(Titan SLI)-204TW (GT83VR 7RF-204TW() Laptop
MSI Gaming GT83VR 7RF(Titan SLI)-204TW (GT83VR 7RF-204TW() Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7920HQ
RAM64 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran18.4"
ASUS ASUS FX753VD-GC176T Laptop
ASUS FX753VD-GC176T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG G752VS(KBL)-GB407T (G752VS-GB407T) Laptop
ASUS ROG G752VS(KBL)-GB407T (G752VS-GB407T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
GIGABYTE GIGABYTE Sabre P47K V7 C3W10-FR (SABRE 17 - P47K V7 C3W10-FR) Laptop
GIGABYTE Sabre P47K V7 C3W10-FR (SABRE 17 - P47K V7 C3W10-FR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI MEG Aegis TI5 12VTJ-091AU (MEG AEGIS TI5 12VTJ 091AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Aegis TI5 12VTJ-091AU (MEG AEGIS TI5 12VTJ 091AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM128 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3090
MSI MSI Gaming GT72VR 7RE(Dominator Pro)-633PL (GT72VR-7RE-633PL) Laptop
MSI Gaming GT72VR 7RE(Dominator Pro)-633PL (GT72VR-7RE-633PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GT83VR 7RE(Titan SLI)-087PL (GT83VR-7RE-087PL) Laptop
MSI Gaming GT83VR 7RE(Titan SLI)-087PL (GT83VR-7RE-087PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran18.4"
MSI MSI Gaming GT73VR 7RE(Titan 4K)-291PL (GT73VR-7RE-291PL) Laptop
MSI Gaming GT73VR 7RE(Titan 4K)-291PL (GT73VR-7RE-291PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GT73VR 7RE(Titan SLI 4K)-288PL (GT73VR-7RE-288PL) Laptop
MSI Gaming GT73VR 7RE(Titan SLI 4K)-288PL (GT73VR-7RE-288PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GT72VR 7RE(Dominator Pro)-424PL (GT72VR-7RE-424PL) Laptop
MSI Gaming GT72VR 7RE(Dominator Pro)-424PL (GT72VR-7RE-424PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GT62VR 7RE(Dominator Pro 4K)-214PL (GT62VR-7RE-214PL) Laptop
MSI Gaming GT62VR 7RE(Dominator Pro 4K)-214PL (GT62VR-7RE-214PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE72 6QF(Apache Pro)-018XPL (GE72-6QF-018XPL) Laptop
MSI Gaming GE72 6QF(Apache Pro)-018XPL (GE72-6QF-018XPL) Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Inspiron 3168 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL Inspiron 3168 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3060 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
MSI MSI Prestige PE62 7RD-1076PL (PE62-7RD-1076PL) Laptop
MSI Prestige PE62 7RD-1076PL (PE62-7RD-1076PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GS43VR 6RE(Phantom Pro)-076PL (GS43VR-6RE-076PL) Laptop
MSI Gaming GS43VR 6RE(Phantom Pro)-076PL (GS43VR-6RE-076PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran14"
MSI MSI Gaming GL72 7RD-021XPL (GL72-7RD-021XPL) Laptop
MSI Gaming GL72 7RD-021XPL (GL72-7RD-021XPL) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GT62VR 7RD(Dominator)-219XPL (GT62VR-7RD-219XPL) Laptop
MSI Gaming GT62VR 7RD(Dominator)-219XPL (GT62VR-7RD-219XPL) Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-612PL (GP62-7RD-612PL) Laptop
MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-612PL (GP62-7RD-612PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE62VR 6RF(Apache Pro)-098PL (GE62VR-6RF-098PL) Laptop
MSI Gaming GE62VR 6RF(Apache Pro)-098PL (GE62VR-6RF-098PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL62M 7RD-1031XES Laptop
MSI Gaming GL62M 7RD-1031XES Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 3468 (V3468I5KS81TW10P1W N7GGH) Laptop
DELL Vostro 3468 (V3468I5KS81TW10P1W N7GGH) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG G752VS(KBL)-BA423T (G752VS-KBL-BA423T) Laptop
ASUS ROG G752VS(KBL)-BA423T (G752VS-KBL-BA423T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Prestige PE72 7RD-661PL (PE72-7RD-661PL) Laptop
MSI Prestige PE72 7RD-661PL (PE72-7RD-661PL) Laptop
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"