Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Prestige PL60 7RD-010XPL (PL60-7RD-010XPL) LaptopPL60-7RD-010XPL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 620 MSI Kapaklı / 383 mm Bạc 1,2 kg
MSI Prestige PE60 7RD-1041PL (PE60-7RD-1041PL) LaptopPE60-7RD-1041PL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 383 mm Bạc 1,2 kg
MSI Gaming GT83VR 7RF(Titan SLI)-099PL (GT83VR-7RF-099PL) LaptopGT83VR-7RF-099PL 41,2 cm (18.4") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5X Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 458 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT73VR 7RF(Titan Pro 4K)-290PL (GT73VR-7RF-290PL) LaptopGT73VR-7RF-290PL 41,2 cm (17.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5X Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,24 kg
MSI MAG Infinite 11TG-1422FR (4719072882754) Masaüstü PC & İş İstasyonu4719072882754 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Không 1 Không rõ Không có sẵn MSI 210 mm Đen 10 kg
GIGABYTE AERO 15W V7 M40W10P-FR LaptopAERO 15W V7 M40W10P- 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 GIGABYTE Kapaklı / 356,4 mm Đen, Cam 1,2 kg
DELL OptiPlex 3090 (DTO79) Masaüstü PC & İş İstasyonuDTO79 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 DELL 92,6 mm Đen 5,1 kg
DELL OptiPlex 3090 (DTO73) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuDTO73 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 DELL 36 mm Đen 1,28 kg
DELL OptiPlex 3090 (DTO72) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuDTO72 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 DELL 36 mm Đen 1,28 kg
ASUS ROG Strix GL553VD-DM664T (GL553V-DDM664T) LaptopGL553V-DDM664T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL753VD-GC146T (GL753V-DGC146T) LaptopGL753V-DGC146T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL502VS-BA328T LaptopGL502VS-BA328T 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 390 mm Titan 1,24 kg
ASUS ROG Strix GL553VD-DM635T (GL553V-DDM635T) LaptopGL553V-DDM635T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL553VD-DM282T (GL553V-DDM282T) LaptopGL553V-DDM282T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Aegis 12TJ-292US (AERS12TJ292) Masaüstü PC & İş İstasyonuAERS12TJ292 Không rõ Không rõ Không rõ 4 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3090 Có 24 GB Không 1 GDDR6X Không có sẵn MSI 214,8 mm Đen 13,6 kg
ASUS Vivobook X540SA-XX312D (VSNB0B32-BU1100) LaptopVSNB0B32-BU1100 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 400 ASUS Kapaklı / 381,4 mm Trắng 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X441UA-WX096T (X441U-AWX096T) LaptopX441U-AWX096T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 ASUS Kapaklı / 348 mm Bạc 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441UA-WX095T (X441U-AWX095T) LaptopX441U-AWX095T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Çikolata 1,25 kg
ASUS ROG GL552VX-DM409T (GL552V-DM409T) LaptopGL552V-DM409T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X441UA-WX099D LaptopX441UA-WX099D 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 ASUS Kapaklı / 348 mm Xanh dương 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441UA-WX098D LaptopX441UA-WX098D 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 ASUS Kapaklı / 348 mm Trắng 1,25 kg
iiyama STYLE-14HP012-C-CES LaptopSTYLE-14HP012-C-CES 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 240 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 500 iiyama Kapaklı / 340 mm Đen, Xám 1,2 kg
MSI Creator P100A 12TD-1204ES (9S6-B92982-1204) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92982-1204 Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn MSI 131,8 mm Đen 7,71 kg
MSI MEG Aegis Ti5 12VTF-092AU Masaüstü PC & İş İstasyonu12VTF-092AU Không rõ Không rõ Không rõ 5 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có 12 GB Có 1 GDDR6X Intel UHD Graphics 770 MSI 551,3 mm Đen 15,2 kg
MSI MSI Prestige PL60 7RD-010XPL (PL60-7RD-010XPL) Laptop
MSI Prestige PL60 7RD-010XPL (PL60-7RD-010XPL) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Prestige PE60 7RD-1041PL (PE60-7RD-1041PL) Laptop
MSI Prestige PE60 7RD-1041PL (PE60-7RD-1041PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT83VR 7RF(Titan SLI)-099PL (GT83VR-7RF-099PL) Laptop
MSI Gaming GT83VR 7RF(Titan SLI)-099PL (GT83VR-7RF-099PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7920HQ
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran18.4"
MSI MSI Gaming GT73VR 7RF(Titan Pro 4K)-290PL (GT73VR-7RF-290PL) Laptop
MSI Gaming GT73VR 7RF(Titan Pro 4K)-290PL (GT73VR-7RF-290PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI MAG Infinite 11TG-1422FR (4719072882754) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Infinite 11TG-1422FR (4719072882754) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
GIGABYTE GIGABYTE AERO 15W V7 M40W10P-FR Laptop
GIGABYTE AERO 15W V7 M40W10P-FR Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL OptiPlex 3090 (DTO79) Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3090 (DTO79) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL OptiPlex 3090 (DTO73) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3090 (DTO73) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL OptiPlex 3090 (DTO72) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
DELL OptiPlex 3090 (DTO72) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS ROG Strix GL553VD-DM664T (GL553V-DDM664T) Laptop
ASUS ROG Strix GL553VD-DM664T (GL553V-DDM664T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM12 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VD-GC146T (GL753V-DGC146T) Laptop
ASUS ROG Strix GL753VD-GC146T (GL753V-DGC146T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL502VS-BA328T Laptop
ASUS ROG Strix GL502VS-BA328T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VD-DM635T (GL553V-DDM635T) Laptop
ASUS ROG Strix GL553VD-DM635T (GL553V-DDM635T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VD-DM282T (GL553V-DDM282T) Laptop
ASUS ROG Strix GL553VD-DM282T (GL553V-DDM282T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Aegis 12TJ-292US (AERS12TJ292) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Aegis 12TJ-292US (AERS12TJ292) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3090
ASUS ASUS Vivobook X540SA-XX312D (VSNB0B32-BU1100) Laptop
ASUS Vivobook X540SA-XX312D (VSNB0B32-BU1100) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3060
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UA-WX096T (X441U-AWX096T) Laptop
ASUS Vivobook Max X441UA-WX096T (X441U-AWX096T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UA-WX095T (X441U-AWX095T) Laptop
ASUS Vivobook Max X441UA-WX095T (X441U-AWX095T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG GL552VX-DM409T (GL552V-DM409T) Laptop
ASUS ROG GL552VX-DM409T (GL552V-DM409T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UA-WX099D Laptop
ASUS Vivobook Max X441UA-WX099D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UA-WX098D Laptop
ASUS Vivobook Max X441UA-WX098D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
iiyama iiyama STYLE-14HP012-C-CES Laptop
iiyama STYLE-14HP012-C-CES Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3450
RAM4 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Creator P100A 12TD-1204ES (9S6-B92982-1204) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Creator P100A 12TD-1204ES (9S6-B92982-1204) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
MSI MSI MEG Aegis Ti5 12VTF-092AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Aegis Ti5 12VTF-092AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM128 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080 Ti