Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Cubi 5 10M-462AU (CUBI 5 5 10M-462AU) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuCUBI 5 5 10M-462AU Không rõ Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
MSI MPG Trident 3 11TC-040NZ Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT 3 11TC-040NZ Không rõ Không rõ Không rõ 2,51 TB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Không 1 Không có sẵn GDDR6 Không rõ 12 GB MSI 108,9 mm Đen 3,17 kg
MSI Creator P100A 11TC-683AU (P100A-683AU) Masaüstü PC & İş İstasyonuP100A-683AU Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 GDDR6 Không rõ 12 GB MSI 131,8 mm Trắng 7,71 kg
MSI MPG Trident X 11TD-1889FR (4719072844837) Masaüstü PC & İş İstasyonu4719072844837 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3090 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 GDDR6 Không rõ 8 GB MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
MSI MEG Trident X 10sc-2433es (9S6-B92651-2433) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92651-2433 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA® GeForce RTX™ 2060 Có Có 1 Intel® UHD Graphics 630 GDDR6 Không rõ 8 GB MSI 396,6 mm Đen 6,7 kg
MSI MAG Infinite 10SI-1492ES (9S6-B91581-1492) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B91581-1492 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Có Có 1 Intel® UHD Graphics 630 GDDR6 Không rõ 6 GB MSI 210 mm Đen 10 kg
MSI Cubi 5 10M-470EU (9S6-B18311-470) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B18311-470 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
MSI Cubi 5 10M-471EU (9S6-B18311-471) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B18311-471 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
ASUS ROG Strix GL553VD-FY478T (GL553VD- FY478T) LaptopGL553VD- FY478T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix G10CE-51140F1270 Masaüstü PC & İş İstasyonuG10CE-51140F1270 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Không 1 Không có sẵn GDDR6 Không rõ 12 GB ASUS 180 mm Xám 8 kg
ASUS ROG Strix G10CE-51140F0640 Masaüstü PC & İş İstasyonuG10CE-51140F0640 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Không 1 Không có sẵn GDDR6 Không rõ 12 GB ASUS 180 mm Xám 8 kg
HP Spectre x2 12-c015tu (2EY70PA#ABG) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop2EY70PA#ABG 31,2 cm (12.3") Không rõ 3000 x 2000 pixel 360 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® Iris™ Plus 640 Grafikleri Không rõ Intel® Iris Plus Graphics Không rõ HP Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 293,9 mm Đen, Vàng 1,23 kg
HP EliteBook 820 G3 (W0W63UP#ABL) Ultrabook LaptopW0W63UP#ABL 31,2 cm (12.5") Không rõ 1366 x 768 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 520 Không rõ Intel® HD Graphics Không rõ HP Kapaklı / 310 mm Đen 1,26 kg
MSI MEG Infinite X 11TD-1025DE Masaüstü PC & İş İstasyonuINFINITE X 11TD-1025DE Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Không 1 Không có sẵn GDDR6 Không rõ 8 GB MSI 210 mm Đen 12 kg
ASUS VivoMini VC66-CB5048MN (Intel® Core™ i5, 4 GB, 128 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuVC66-C Không rõ Không rõ Không rõ 128 GB 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS 177,4 mm Đen 1,5 kg
MSI Creator P50 11TC-004EU PC (9S6-B93712-004) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B93712-004 Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Không 1 Không có sẵn GDDR6 Không rõ 12 GB MSI 353,7 mm Trắng 3,4 kg
HP Pavilion 14-al120la (Z4Y58LA#AKH) LaptopZ4Y58LA#AKH 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có 1 Intel® HD Graphics 620 GDDR3 Intel® HD Graphics 2 GB HP Kapaklı / 338,6 mm Bạc 1,28 kg
HP 15-ay060nk (1VG59EA#BH4) Laptop1VG59EA#BH4 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 400 Không rõ Intel® HD Graphics Không rõ HP Kapaklı / 384,3 mm Đen 1,24 kg
HP 255 G5 (X0P40ES#AKD) LaptopX0P40ES#AKD 31,2 cm (15.6") TN 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon R4 Không rõ AMD Radeon R4 Không rõ HP Kapaklı / 384,3 mm Xám, Bạc 1,26 kg
HP Pavilion 15-au651tx (1PL45PA#AB5) Laptop1PL45PA#AB5 31,2 cm (15.6") Không rõ Không rõ 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có 1 Intel® HD Graphics 620 GDDR3 Intel® HD Graphics 2 GB HP Kapaklı / 383 mm Không rõ 1,29 kg
HP ProBook 450 G3 (1KR12PA#ABJ) Laptop1KR12PA#ABJ 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 520 Không rõ Intel® HD Graphics Không rõ HP Kapaklı / 378 mm Đen, Bạc 1,27 kg
ASUS Zenbook Flip UX360UA-DS51T Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360UA-DS51T 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 321 mm Xám 1,2 kg
ASUS Zenbook Pro UX501VW-XH71T (UX501VWXH71T) LaptopUX501VWXH71T 31,2 cm (15.6") Không rõ 3840 x 2160 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có Có Không rõ Intel® HD Graphics 530 GDDR5 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Bạc 1,26 kg
MSI Cubi N JSL-071DE (00B0A111-071) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu00B0A111-071 Không rõ Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ MSI 116 mm Đen 500 g
MSI MSI Cubi 5 10M-462AU (CUBI 5 5 10M-462AU) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 10M-462AU (CUBI 5 5 10M-462AU) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Pentium® Gold
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI MPG Trident 3 11TC-040NZ Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident 3 11TC-040NZ Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
MSI MSI Creator P100A 11TC-683AU (P100A-683AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Creator P100A 11TC-683AU (P100A-683AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
MSI MSI MPG Trident X 11TD-1889FR (4719072844837) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident X 11TD-1889FR (4719072844837) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3090
MSI MSI MEG Trident X 10sc-2433es (9S6-B92651-2433) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 10sc-2433es (9S6-B92651-2433) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce RTX™ 2060
MSI MSI MAG Infinite 10SI-1492ES (9S6-B91581-1492) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Infinite 10SI-1492ES (9S6-B91581-1492) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
MSI MSI Cubi 5 10M-470EU (9S6-B18311-470) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 10M-470EU (9S6-B18311-470) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi 5 10M-471EU (9S6-B18311-471) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 10M-471EU (9S6-B18311-471) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS ROG Strix GL553VD-FY478T (GL553VD- FY478T) Laptop
ASUS ROG Strix GL553VD-FY478T (GL553VD- FY478T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix G10CE-51140F1270 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG Strix G10CE-51140F1270 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
ASUS ASUS ROG Strix G10CE-51140F0640 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG Strix G10CE-51140F0640 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
HP HP Spectre x2 12-c015tu (2EY70PA#ABG) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP Spectre x2 12-c015tu (2EY70PA#ABG) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7260U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ360 GB SSD
Ekran12.3"
HP HP EliteBook 820 G3 (W0W63UP#ABL) Ultrabook Laptop
HP EliteBook 820 G3 (W0W63UP#ABL) Ultrabook Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.5"
MSI MSI MEG Infinite X 11TD-1025DE Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Infinite X 11TD-1025DE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
ASUS ASUS VivoMini VC66-CB5048MN (Intel® Core™ i5, 4 GB, 128 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS VivoMini VC66-CB5048MN (Intel® Core™ i5, 4 GB, 128 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Creator P50 11TC-004EU PC (9S6-B93712-004) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Creator P50 11TC-004EU PC (9S6-B93712-004) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
HP HP Pavilion 14-al120la (Z4Y58LA#AKH) Laptop
HP Pavilion 14-al120la (Z4Y58LA#AKH) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM12 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
HP HP 15-ay060nk (1VG59EA#BH4) Laptop
HP 15-ay060nk (1VG59EA#BH4) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3060
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP 255 G5 (X0P40ES#AKD) Laptop
HP 255 G5 (X0P40ES#AKD) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýAMD A6 A6-7310
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP Pavilion 15-au651tx (1PL45PA#AB5) Laptop
HP Pavilion 15-au651tx (1PL45PA#AB5) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP ProBook 450 G3 (1KR12PA#ABJ) Laptop
HP ProBook 450 G3 (1KR12PA#ABJ) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6100U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360UA-DS51T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360UA-DS51T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook Pro UX501VW-XH71T (UX501VWXH71T) Laptop
ASUS Zenbook Pro UX501VW-XH71T (UX501VWXH71T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cubi N JSL-071DE (00B0A111-071) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N JSL-071DE (00B0A111-071) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Pentium® Silver
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn