Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Cubi N JSL-073DE (00B0A111-073) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu00B0A111-073 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI 116 mm Đen 500 g
ASUS X756UQ-TY232T LaptopX756UQ-TY232T 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có 1 Intel® HD Graphics 520 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Màu nâu 1,2 kg
MSI MEG Aegis TI5 11TJ-249RU Masaüstü PC & İş İstasyonuAEGIS TI5 11TJ-249RU Không rõ Không rõ 5 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3090 Có Có 2 Intel UHD Graphics 750 24 GB GDDR6X MSI 551 mm Đen 15,6 kg
ASUS Vivobook Pro N752VX-GC218T LaptopN752VX-GC218T 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có Có 1 Intel® HD Graphics 530 4 GB GDDR3 ASUS Kapaklı / 415 mm Xám, Nhôm 1,27 kg
ASUS N551VW-FW325T LaptopN551VW-FW325T 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ GDDR5 ASUS Kapaklı / 383 mm Xám 1,2 kg
ASUS X751LB-TY139T LaptopX751LB-TY139T 41,2 cm (17.3") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940M Có Có 1 Intel® HD Graphics 5500 2 GB Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS F751LAV-TY298H (VSNB04P1-BU3100) LaptopVSNB04P1-BU3100 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel 500 GB 1 Windows 8.1 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS Zenbook UX3410UA-GV140T LaptopUX3410UA-GV140T 31,2 cm (14") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS Transformer Book T101HA-GR033T Hibrid (2'si 1 arada) LaptopT101HA-GR033T 21,2 cm (10.1") 1280 x 800 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 400 Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 261 mm Pembe altın 1,28 kg
ASUS K751LB-TY242T (VSNB08F6-BU0021) LaptopVSNB08F6-BU0021 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940M Có Có 1 Intel® HD Graphics 5500 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS X302LA-FN199T (VSNB07I1-BU0120) LaptopVSNB07I1-BU0120 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 5500 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 328 mm Đen, Bạc 1,29 kg
ASUS Vivobook E402NA-GA025T (VSNB0C53-BU0020) LaptopVSNB0C53-BU0020 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 505 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 339 mm Xanh dương 1,25 kg
ASUS X756UV-TY236T (VSNB0C71-BU0020) LaptopVSNB0C71-BU0020 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 920MX Có Có 1 Intel® HD Graphics 520 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X441SA-WX153T (VSNB0CC1-BU0020) LaptopVSNB0CC1-BU0020 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 405 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Çikolata 1,2 kg
ASUS Vivobook E202SA-FD0087T LaptopE202SA-FD0087T 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 405 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 297 mm Xanh dương 1,2 kg
MSI MEG Aegis Ti5 10TE-059RU (9S6-B93111-059) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B93111-059 Không rõ Không rõ 5 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Có 2 Intel® UHD Graphics 630 10 GB Không rõ MSI 551 mm Đen 15 kg
MSI MEG Trident X 11TE-1633EU (9S6-B92681-1633) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92681-1633 Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 10 GB Không rõ MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
ASUS F402SA-WX330T (90NB0B63M08170) Laptop90NB0B63M08170 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 405 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 339 mm Xanh dương 1,25 kg
ASUS Zenbook 3 Deluxe UX490UA-XS74-BL (UX490UAXS74BL) LaptopUX490UAXS74BL 31,2 cm (14") 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 329 mm Xanh dương 1,2 kg
ASUS Zenbook UX330UA-FB109T LaptopUX330UA-FB109T 31,2 cm (13.3") 3200 x 1800 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS FX553VD-DM344 (VSNB0DW4-BU0220) LaptopVSNB0DW4-BU0220 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 2 GB GDDR5 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen, Đỏ rượu vang 1,2 kg
ASUS Zenbook UX430UQ-GV003T (VSNB0DS1-BU1101) LaptopVSNB0DS1-BU1101 31,2 cm (14") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 2 GB GDDR3 ASUS Kapaklı / 324 mm Xám 1,25 kg
ASUS ROG Strix GL753VE-GC055T (VSNB0DN2-BU1100) LaptopVSNB0DN2-BU1100 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook X540YA-DM344T (VSNB0CN1-BU2100) LaptopVSNB0CN1-BU2100 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon R5 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
MSI MSI Cubi N JSL-073DE (00B0A111-073) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N JSL-073DE (00B0A111-073) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Celeron® N
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS X756UQ-TY232T Laptop
ASUS X756UQ-TY232T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI MEG Aegis TI5 11TJ-249RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Aegis TI5 11TJ-249RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3090
ASUS ASUS Vivobook Pro N752VX-GC218T Laptop
ASUS Vivobook Pro N752VX-GC218T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6300HQ
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS N551VW-FW325T Laptop
ASUS N551VW-FW325T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X751LB-TY139T Laptop
ASUS X751LB-TY139T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-5200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS F751LAV-TY298H (VSNB04P1-BU3100) Laptop
ASUS F751LAV-TY298H (VSNB04P1-BU3100) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-4030U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Zenbook UX3410UA-GV140T Laptop
ASUS Zenbook UX3410UA-GV140T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Transformer Book T101HA-GR033T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Transformer Book T101HA-GR033T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel Atom® x5-Z8350 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS K751LB-TY242T (VSNB08F6-BU0021) Laptop
ASUS K751LB-TY242T (VSNB08F6-BU0021) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-5200U
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS X302LA-FN199T (VSNB07I1-BU0120) Laptop
ASUS X302LA-FN199T (VSNB07I1-BU0120) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-5005U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Vivobook E402NA-GA025T (VSNB0C53-BU0020) Laptop
ASUS Vivobook E402NA-GA025T (VSNB0C53-BU0020) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Pentium® N4200
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X756UV-TY236T (VSNB0C71-BU0020) Laptop
ASUS X756UV-TY236T (VSNB0C71-BU0020) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook Max X441SA-WX153T (VSNB0CC1-BU0020) Laptop
ASUS Vivobook Max X441SA-WX153T (VSNB0CC1-BU0020) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook E202SA-FD0087T Laptop
ASUS Vivobook E202SA-FD0087T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran11.6"
MSI MSI MEG Aegis Ti5 10TE-059RU (9S6-B93111-059) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Aegis Ti5 10TE-059RU (9S6-B93111-059) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM128 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
MSI MSI MEG Trident X 11TE-1633EU (9S6-B92681-1633) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 11TE-1633EU (9S6-B92681-1633) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
ASUS ASUS F402SA-WX330T (90NB0B63M08170) Laptop
ASUS F402SA-WX330T (90NB0B63M08170) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook 3 Deluxe UX490UA-XS74-BL (UX490UAXS74BL) Laptop
ASUS Zenbook 3 Deluxe UX490UA-XS74-BL (UX490UAXS74BL) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX330UA-FB109T Laptop
ASUS Zenbook UX330UA-FB109T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS FX553VD-DM344 (VSNB0DW4-BU0220) Laptop
ASUS FX553VD-DM344 (VSNB0DW4-BU0220) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM6 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX430UQ-GV003T (VSNB0DS1-BU1101) Laptop
ASUS Zenbook UX430UQ-GV003T (VSNB0DS1-BU1101) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VE-GC055T (VSNB0DN2-BU1100) Laptop
ASUS ROG Strix GL753VE-GC055T (VSNB0DN2-BU1100) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook X540YA-DM344T (VSNB0CN1-BU2100) Laptop
ASUS Vivobook X540YA-DM344T (VSNB0CN1-BU2100) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD A8 A8-7410
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"