Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS R558UR-DM468T (VSNB0BF2-BU3101) LaptopVSNB0BF2-BU3101 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 628 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 930MX Có Có Intel® HD Graphics 620 2 GB 1 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 382 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS R510IU-DM065T LaptopR510IU-DM065T 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home AMD Radeon RX 460 Có Có AMD Radeon R7 2 GB 1 GDDR5 Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Đen 1,25 kg
MSI Cubi 9S6-B0A111-054 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A111-054 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ Intel MSI 116 mm Đen 500 g
MSI Cubi N JSL-053UK (9S6-B0A111-053) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A111-053 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ MSI 116 mm Đen 500 g
ASUS Vivobook Max A541UJ-GQ113T (90NB0ER1-M01660?ASE) Laptop90NB0ER1-M01660?ASE 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 920M Có Có Intel® HD Graphics 620 2 GB 1 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
DELL Inspiron 3567 (19MJH I3567_I341TBW10S_118) Laptop19MJH I3567_I341TBW10S_118 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon R5 M430 Có Có Intel® HD Graphics 520 2 GB Không rõ GDDR3 Không rõ DELL Kapaklı / 380 mm Đen 1,25 kg
MSI Gaming GP72VR 7RF(Leopard Pro)-430XFR (GP72VR 7RF-430XFR) LaptopGP72VR 7RF-430XFR 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có Intel® HD Graphics 630 Không rõ 1 GDDR5 Không rõ MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI MAG Codex 5 11SI-677RU (9S6-B93051-677) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B93051-677 Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Có Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ MSI 195 mm Đen 9,4 kg
MSI MAG Codex 5 11SI-465XRU (9S6-B93051-465) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B93051-465 Không rõ Không rõ 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Có Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ MSI 195 mm Đen 9,4 kg
MSI Cubi 10M-224RU (9S6-B18311-224) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B18311-224 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
MSI Cubi N JSL-043EU (9S6-B0A111-059) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A111-059 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ Intel / Intel® UHD Graphics MSI 112 mm Đen 470 g
MSI Cubi N JSL-042EU (9S6-B0A111-058) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B0A111-058 Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ Intel / Intel® UHD Graphics MSI 112 mm Đen 470 g
MSI MEG Infinite X 10TD-1040FR Masaüstü PC & İş İstasyonuINFINITE X 10TD-1040FR Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ventus Có Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ MSI 210 mm Đen 12 kg
MSI MPG Trident 3 11SI-006XRU Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT 3 11SI-006XRU Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không NVIDIA GeForce GTX 1660 Có Không rõ Không rõ 6 GB 1 Không rõ Không rõ MSI 108,9 mm Đen 3,17 kg
MSI MPG Trident 3 11SI-017RU Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT 3 11SI-017RU Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA GeForce GTX 1660 Không Không rõ Không rõ 6 GB 1 Không rõ Không rõ MSI 108,9 mm Đen 3,17 kg
MSI MPG Trident 3 11SI-023RU Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT 3 11SI-023RU Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 NVIDIA GeForce GTX 1660 Có Không rõ Không rõ 6 GB 1 Không rõ Không rõ MSI 108,9 mm Đen 3,17 kg
HP Elite x2 1012 G1 en (99391305) Ultrabook Laptop99391305 31,2 cm (12") 1920 x 1280 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 515 Không rõ Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 300 mm Bạc 1,21 kg
HP EliteBook x360 1030 G2 + (99391087) Laptop99391087 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 316,9 mm Bạc 1,28 kg
HP EliteBook x360 1030 G2 + (99550210) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop99550210 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 316,9 mm Bạc 1,28 kg
HP Elite x2 1012 G1 en (99550215) Ultrabook Laptop99550215 31,2 cm (12") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 515 Không rõ Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 300 mm Bạc 1,21 kg
HP Elite x2 1012 G1 en (99391255) Ultrabook Laptop99391255 31,2 cm (12") 1920 x 1280 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 515 Không rõ Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 300 mm Bạc 1,21 kg
HP Elite x2 1012 G1 en (99550212) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop99550212 31,2 cm (12") 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 515 Không rõ Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 300 mm Bạc 1,21 kg
ASUS G10DK-DBR5660 Masaüstü PC & İş İstasyonuG10DK-DBR5660 Không rõ Không rõ 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Không Không có sẵn 12 GB 1 GDDR6 Không rõ ASUS 180 mm Xám 8 kg
ASUS L403SA-WH22 (L403SA-WH22-OFCE) LaptopL403SA-WH22-OFCE 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 64 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 405 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 339,6 mm Xám 1,2 kg
ASUS ASUS R558UR-DM468T (VSNB0BF2-BU3101) Laptop
ASUS R558UR-DM468T (VSNB0BF2-BU3101) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM6 GB
Lưu trữ628 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS R510IU-DM065T Laptop
ASUS R510IU-DM065T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD FX™ FX-9830P
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Cubi 9S6-B0A111-054 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 9S6-B0A111-054 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Celeron® N
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi N JSL-053UK (9S6-B0A111-053) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N JSL-053UK (9S6-B0A111-053) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Pentium N
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS Vivobook Max A541UJ-GQ113T (90NB0ER1-M01660?ASE) Laptop
ASUS Vivobook Max A541UJ-GQ113T (90NB0ER1-M01660?ASE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 3567 (19MJH I3567_I341TBW10S_118) Laptop
DELL Inspiron 3567 (19MJH I3567_I341TBW10S_118) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP72VR 7RF(Leopard Pro)-430XFR (GP72VR 7RF-430XFR) Laptop
MSI Gaming GP72VR 7RF(Leopard Pro)-430XFR (GP72VR 7RF-430XFR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI MAG Codex 5 11SI-677RU (9S6-B93051-677) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex 5 11SI-677RU (9S6-B93051-677) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
MSI MSI MAG Codex 5 11SI-465XRU (9S6-B93051-465) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex 5 11SI-465XRU (9S6-B93051-465) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
MSI MSI Cubi 10M-224RU (9S6-B18311-224) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 10M-224RU (9S6-B18311-224) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi N JSL-043EU (9S6-B0A111-059) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N JSL-043EU (9S6-B0A111-059) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Celeron® N
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi N JSL-042EU (9S6-B0A111-058) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N JSL-042EU (9S6-B0A111-058) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Pentium® Silver
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI MEG Infinite X 10TD-1040FR Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Infinite X 10TD-1040FR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070 Ventus
MSI MSI MPG Trident 3 11SI-006XRU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident 3 11SI-006XRU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660
MSI MSI MPG Trident 3 11SI-017RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident 3 11SI-017RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660
MSI MSI MPG Trident 3 11SI-023RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident 3 11SI-023RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660
HP HP Elite x2 1012 G1 en (99391305) Ultrabook Laptop
HP Elite x2 1012 G1 en (99391305) Ultrabook Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ m5 m5-6Y54
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran12"
HP HP EliteBook x360 1030 G2 + (99391087) Laptop
HP EliteBook x360 1030 G2 + (99391087) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP EliteBook x360 1030 G2 + (99550210) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP EliteBook x360 1030 G2 + (99550210) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP Elite x2 1012 G1 en (99550215) Ultrabook Laptop
HP Elite x2 1012 G1 en (99550215) Ultrabook Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ m5 m5-6Y54
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12"
HP HP Elite x2 1012 G1 en (99391255) Ultrabook Laptop
HP Elite x2 1012 G1 en (99391255) Ultrabook Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ m5 m5-6Y54
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12"
HP HP Elite x2 1012 G1 en (99550212) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP Elite x2 1012 G1 en (99550212) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ m5 m5-6Y54 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran12"
ASUS ASUS G10DK-DBR5660 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS G10DK-DBR5660 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
ASUS ASUS L403SA-WH22 (L403SA-WH22-OFCE) Laptop
ASUS L403SA-WH22 (L403SA-WH22-OFCE) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"