Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS ROG Strix G502VS-GZ300T LaptopG502VS-GZ300T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,24 kg
ASUS ROG G752VS(KBL)-BA343 LaptopG752VS(KBL)-BA343 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 630 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 428 mm Metalik 1,2 kg
MSI Cubi 5 10M-270US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuCUBI 5 10M-270 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 1 Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
MSI Cubi 5 10M-269US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuCUBI 5 10M-269 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 1 Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
MSI Cubi 5 10M-201XRU (9S6-B18311-201) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B18311-201 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics 1 Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
MSI MAG Codex S 10SA-214FR (9S6-B92721-214) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92721-214 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không GDDR5 Không có sẵn 1 Không rõ MSI 163,5 mm Đen 6,36 kg
ASUS Vivobook X556UQ-XX453T LaptopX556UQ-XX453T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 1 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 382 mm Xanh dương, Thép không gỉ 1,2 kg
GIGABYTE P series P35XV7-KL4K3 LaptopP35XV7-KL4K3 31,2 cm (15.6") IPS 3840 x 2160 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 1 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 385 mm Đen 1,2 kg
GIGABYTE P series P55WV7-KL3 LaptopP55WV7-KL3 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 1 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 379,7 mm Đen 1,2 kg
MSI MEG Trident X 11TE-1638AT Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT X 11TE-1638AT Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 10 GB Có GDDR6X Intel UHD Graphics 750 1 Không rõ MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
MSI Gaming GT73VR 7RF(Titan Pro 4K)-442TR LaptopGT73VR 7RF(TITAN PRO 4K)-442TR 41,2 cm (17.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có GDDR5X Intel® HD Graphics 630 1 Không rõ MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GL62 6QE-1815XTR (GL62-6QE-1815XTR) LaptopGL62-6QE-1815XTR 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 2 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 530 1 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE62MVR 7RG(Apache Pro)-001CN (GE62 MVR 7RG-001CN) LaptopGE62 MVR 7RG-001CN 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 1 Không rõ MSI Kapaklı / 388 mm Đen 1,2 kg
ASUS Zenbook UX410UQ-GV104 LaptopUX410UQ-GV104 31,2 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS Zenbook UX410UQ-GV088 LaptopUX410UQ-GV088 31,2 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS Zenbook UX410UQ-GV099 LaptopUX410UQ-GV099 31,2 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS Vivobook Max K541UJ-GQ624 (K51UJ-GQ624) LaptopK51UJ-GQ624 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 930M Có 2 GB Có Không rõ Intel® HD Graphics 520 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro)-249SG (GS73VR 7RF STEALTH PRO-249SG) LaptopGS73VR 7RF STEALTH PRO-249SG 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 1 Không rõ MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
DELL Inspiron 7460 (N7460-N4I5259W-GOLD) LaptopN7460-N4I5259W-GOLD 31,2 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 628 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 620 1 Không rõ DELL Kapaklı / 323,3 mm Đen, Vàng 1,25 kg
DELL Vostro 5568 (5568-70087069) Laptop5568-70087069 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 1 Không rõ DELL Kapaklı / 380 mm Đen, Vàng 1,28 kg
DELL Vostro 5568 (5568-70087068) Laptop5568-70087068 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 1 Không rõ DELL Kapaklı / 380 mm Đen, Xám 1,28 kg
ASUS Vivobook X540YA-DM133T LaptopX540YA-DM133T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ AMD Radeon R2 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
ASUS Vivobook X540LA-XX680D LaptopX540LA-XX680D 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 5500 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Trắng 1,2 kg
ASUS Zenbook UX310UQ-FC301T LaptopUX310UQ-FC301T 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS ASUS ROG Strix G502VS-GZ300T Laptop
ASUS ROG Strix G502VS-GZ300T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G752VS(KBL)-BA343 Laptop
ASUS ROG G752VS(KBL)-BA343 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Cubi 5 10M-270US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 10M-270US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi 5 10M-269US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 10M-269US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi 5 10M-201XRU (9S6-B18311-201) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 10M-201XRU (9S6-B18311-201) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI MAG Codex S 10SA-214FR (9S6-B92721-214) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex S 10SA-214FR (9S6-B92721-214) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650
ASUS ASUS Vivobook X556UQ-XX453T Laptop
ASUS Vivobook X556UQ-XX453T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
GIGABYTE GIGABYTE P series P35XV7-KL4K3 Laptop
GIGABYTE P series P35XV7-KL4K3 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
GIGABYTE GIGABYTE P series P55WV7-KL3 Laptop
GIGABYTE P series P55WV7-KL3 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI MEG Trident X 11TE-1638AT Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 11TE-1638AT Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
MSI MSI Gaming GT73VR 7RF(Titan Pro 4K)-442TR Laptop
MSI Gaming GT73VR 7RF(Titan Pro 4K)-442TR Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM64 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GL62 6QE-1815XTR (GL62-6QE-1815XTR) Laptop
MSI Gaming GL62 6QE-1815XTR (GL62-6QE-1815XTR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE62MVR 7RG(Apache Pro)-001CN (GE62 MVR 7RG-001CN) Laptop
MSI Gaming GE62MVR 7RG(Apache Pro)-001CN (GE62 MVR 7RG-001CN) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX410UQ-GV104 Laptop
ASUS Zenbook UX410UQ-GV104 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX410UQ-GV088 Laptop
ASUS Zenbook UX410UQ-GV088 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX410UQ-GV099 Laptop
ASUS Zenbook UX410UQ-GV099 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max K541UJ-GQ624 (K51UJ-GQ624) Laptop
ASUS Vivobook Max K541UJ-GQ624 (K51UJ-GQ624) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro)-249SG (GS73VR 7RF STEALTH PRO-249SG) Laptop
MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro)-249SG (GS73VR 7RF STEALTH PRO-249SG) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Inspiron 7460 (N7460-N4I5259W-GOLD) Laptop
DELL Inspiron 7460 (N7460-N4I5259W-GOLD) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ628 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5568 (5568-70087069) Laptop
DELL Vostro 5568 (5568-70087069) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 5568 (5568-70087068) Laptop
DELL Vostro 5568 (5568-70087068) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X540YA-DM133T Laptop
ASUS Vivobook X540YA-DM133T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD E E1-7010
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X540LA-XX680D Laptop
ASUS Vivobook X540LA-XX680D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-5005U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX310UQ-FC301T Laptop
ASUS Zenbook UX310UQ-FC301T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM12 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"