Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS Zenbook UX510UX-CN178R LaptopUX510UX-CN178R 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 2 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® HD Graphics 620 ASUS Kapaklı / 382 mm Xám 2 kg
ASUS Zenbook UX510UW-DM100R LaptopUX510UW-DM100R 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 4 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® HD Graphics 620 ASUS Kapaklı / 382 mm Xám 2 kg
ASUS FX553VD-FY369 LaptopFX553VD-FY369 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Linux NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4160T Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360CA-C4160T 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 615 ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS ROG G752VS-GC118T LaptopG752VS-GC118T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 530 ASUS Kapaklı / 428 mm Metalik 1,2 kg
ASUS Zenbook Pro UX501VW-FZ015T LaptopUX501VW-FZ015T 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 ASUS Kapaklı / 383 mm Nhôm, Xám 1,26 kg
ASUS Zenbook Flip UX360UAK-C4197T Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360UAK-C4197T 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 321 mm Xám 1,27 kg
ASUS ROG Strix GL753VE-GC061T LaptopGL753VE-GC061T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 415 mm Đen 3 kg
MSI MEG Trident X 11TE-1870US (MEG TD X 11TE-1870US) Masaüstü PC & İş İstasyonuMEG TD X 11TE-1870US Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 10 GB Có 1 GDDR6X Intel UHD Graphics 750 MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
ASUS Vivobook Max X541UA-GQ1357T LaptopX541UA-GQ1357T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 ASUS Kapaklı / 381,4 mm Trắng 2 kg
MSI Creator P100A 10TG-600FR (9S6-B92942-600) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92942-600 Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 MSI 131,8 mm Trắng 7,71 kg
MSI Creator P100X 10TD-499FR (9S6-B92932-499) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92932-499 Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 MSI 131,8 mm Trắng 7,71 kg
MSI Gaming GE62VR 7RF(Apache Pro)-488PH (GE62VR 7RF APACHE PRO-488PH) LaptopGE62VR 7RF APACHE PRO-488PH 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI MPG Trident A 10TG-1615FR (9S6-B92651-1615) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92651-1615 Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn MSI 129,7 mm Đen 6,55 kg
ASUS Vivobook Max F541UA-DM1648T LaptopF541UA-DM1648T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 ASUS Kapaklı / 381,4 mm Bạc 2 kg
MSI MPG Trident AS 11TG-1816CA Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT AS 11TG-1816CA Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel UHD Graphics 750 MSI 137,1 mm Đen 7,09 kg
MSI MPG Trident AS 11TD-1815CA Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT AS 11TD-1815CA Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel UHD Graphics 750 MSI 137,1 mm Đen 7,09 kg
MSI MEG Trident X 11TE-1683CA Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT X 11TE-1683CA Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 10 GB Có 1 GDDR6X Intel UHD Graphics 750 MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
MSI MEG Trident X 11TJ-1682CA Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT X 11TJ-1682CA Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA GeForce RTX 3090 Có 24 GB Có 1 GDDR6X Intel UHD Graphics 750 MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
MSI MEG Trident X 11TD-1684CA Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT X 11TD-1684CA Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel UHD Graphics 750 MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
ASUS ROG GL552VX-DM406T (GL552VX(KBL)-DM406T) LaptopGL552VX(KBL)-DM406T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có Không rõ Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 385 mm Đen 1,29 kg
ASUS FX553VE-DM158T (FX553VD-DM158T) LaptopFX553VD-DM158T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
DELL Inspiron 7567 (C-G9YV9--D) LaptopC-G9YV9--D 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 DELL Kapaklı / 384,9 mm Đen 1,22 kg
MSI Creator P100X 10TE-481RU (9S6-B92932-481) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92932-481 Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 10 GB Có 1 GDDR6X Intel® UHD Graphics 630 MSI 131,8 mm Trắng 7,71 kg
ASUS ASUS Zenbook UX510UX-CN178R Laptop
ASUS Zenbook UX510UX-CN178R Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX510UW-DM100R Laptop
ASUS Zenbook UX510UW-DM100R Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS FX553VD-FY369 Laptop
ASUS FX553VD-FY369 Laptop
Linux
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4160T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4160T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7Y54 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS ROG G752VS-GC118T Laptop
ASUS ROG G752VS-GC118T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Zenbook Pro UX501VW-FZ015T Laptop
ASUS Zenbook Pro UX501VW-FZ015T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM12 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360UAK-C4197T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360UAK-C4197T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL753VE-GC061T Laptop
ASUS ROG Strix GL753VE-GC061T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI MEG Trident X 11TE-1870US (MEG TD X 11TE-1870US) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 11TE-1870US (MEG TD X 11TE-1870US) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
ASUS ASUS Vivobook Max X541UA-GQ1357T Laptop
ASUS Vivobook Max X541UA-GQ1357T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Creator P100A 10TG-600FR (9S6-B92942-600) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Creator P100A 10TG-600FR (9S6-B92942-600) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
MSI MSI Creator P100X 10TD-499FR (9S6-B92932-499) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Creator P100X 10TD-499FR (9S6-B92932-499) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
MSI MSI Gaming GE62VR 7RF(Apache Pro)-488PH (GE62VR 7RF APACHE PRO-488PH) Laptop
MSI Gaming GE62VR 7RF(Apache Pro)-488PH (GE62VR 7RF APACHE PRO-488PH) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI MPG Trident A 10TG-1615FR (9S6-B92651-1615) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident A 10TG-1615FR (9S6-B92651-1615) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
ASUS ASUS Vivobook Max F541UA-DM1648T Laptop
ASUS Vivobook Max F541UA-DM1648T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6006U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI MPG Trident AS 11TG-1816CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident AS 11TG-1816CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
MSI MSI MPG Trident AS 11TD-1815CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident AS 11TD-1815CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
MSI MSI MEG Trident X 11TE-1683CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 11TE-1683CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
MSI MSI MEG Trident X 11TJ-1682CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 11TJ-1682CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3090
MSI MSI MEG Trident X 11TD-1684CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 11TD-1684CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
ASUS ASUS ROG GL552VX-DM406T (GL552VX(KBL)-DM406T) Laptop
ASUS ROG GL552VX-DM406T (GL552VX(KBL)-DM406T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS FX553VE-DM158T (FX553VD-DM158T) Laptop
ASUS FX553VE-DM158T (FX553VD-DM158T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Inspiron 7567 (C-G9YV9--D) Laptop
DELL Inspiron 7567 (C-G9YV9--D) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Creator P100X 10TE-481RU (9S6-B92932-481) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Creator P100X 10TE-481RU (9S6-B92932-481) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080