Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Cubi N JSL-002MYS (CUBINJSL002MYS) Mini PC temel sistemi Masaüstü PC & İş İstasyonuCUBINJSL002MYS Không rõ Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Intel MSI 116 mm Đen 500 g
MSI Cubi N JSL-001MYS (CUBINJSL001MYS) Mini PC temel sistemi Masaüstü PC & İş İstasyonuCUBINJSL001MYS Không rõ Không rõ Không rõ 128 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Intel MSI 116 mm Đen 500 g
ASUS FX553VD-DM029T LaptopFX553VD-DM029T 31,2 cm (15.6") Không rõ Không rõ 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ASUSPRO P2530UJ-XO0541R LaptopP2530UJ-XO0541R 31,2 cm (15.6") Không rõ Không rõ 500 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® 920M Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Đen 1,27 kg
MSI MAG Codex 5 11TD-455EU (9S6-B93051-455) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B93051-455 Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 195 mm Đen 9,4 kg
MSI Cubi 5 10M-083 (9S6-B18311-083) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B18311-083 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
MSI Cubi 5 10M-082 (9S6-B18311-082) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B18311-082 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
CyberPower GEN010524 PC (C-GEN010524) Masaüstü PC & İş İstasyonuC-GEN010524 Không rõ Không rõ Không rõ 2,24 TB Không rõ Không rõ NVIDIA® GeForce RTX™ 2060 Có 6 GB Không Không rõ Không rõ Không có sẵn Không rõ CyberPower Không rõ Đen Không rõ
CyberPower GEN010522 PC (C-GEN010522) Masaüstü PC & İş İstasyonuC-GEN010522 Không rõ Không rõ Không rõ 1,24 TB Không rõ Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không Không rõ Không rõ Không có sẵn Không rõ CyberPower Không rõ Đen Không rõ
ASUS ROG Strix GA35 G35DX-UK023T PC (A-G35DX-UK023T) Masaüstü PC & İş İstasyonuA-G35DX-UK023T Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 2 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3090 Có 24 GB Không 1 GDDR6X Không có sẵn Không rõ ASUS 279 mm Đen 15 kg
MSI MPG Trident 3 10TC-268US Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT 3 10TC-268US Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 12 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 346,2 mm Đen 3,17 kg
MSI MEG Trident X 10TE-1611RU (9S6-B92651-1611) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92651-1611 Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 10 GB Có 1 GDDR6X Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
MSI MEG Trident X 10TD-1451RU (9S6-B92651-1451) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92651-1451 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
ASUS Vivobook Max X441NA-GA018T LaptopX441NA-GA018T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 500 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Trắng 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441NA-GA016T LaptopX441NA-GA016T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 500 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Xám 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441NA-GA015T LaptopX441NA-GA015T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 500 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đỏ 1,25 kg
ASUS ROG GX800VH(KBL)-GY004T (GX800VH-KBL-GY004T) LaptopGX800VH-KBL-GY004T 41,2 cm (18.4") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,53 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 SLI Có 16 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 458 mm Metalik 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL553VD-FY380T (GL553V- FY380T) LaptopGL553V- FY380T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI MEG Infinite X 10TE-1008RU (9S6-B91651-1008) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B91651-1008 Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 10 GB Không 1 GDDR6X Không có sẵn Không rõ MSI 210 mm Đen 12 kg
MSI MAG Infinite 10SE-1069KR Masaüstü PC & İş İstasyonu10SE-1069KR Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI 210 mm Đen 10 kg
MSI MAG Infinite 10SI-1070KR Masaüstü PC & İş İstasyonu10SI-1070KR Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI 210 mm Đen 10 kg
MSI Trident A Plus 9SD-814EU (9S6-B92641-861) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92641-861 Không rõ Không rõ Không rõ 2,51 TB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 210 mm Đen 6,55 kg
Zoostorm 7291-5571 (PH6WQ) Masaüstü PC & İş İstasyonuPH6WQ 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zoostorm 208 mm Đen Không rõ
MSI Creator P100A 10TG-416CA Masaüstü PC & İş İstasyonuP100A 10TG-416CA Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI 131,8 mm Trắng 7,71 kg
MSI MSI Cubi N JSL-002MYS (CUBINJSL002MYS) Mini PC temel sistemi Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N JSL-002MYS (CUBINJSL002MYS) Mini PC temel sistemi Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi N JSL-001MYS (CUBINJSL001MYS) Mini PC temel sistemi Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi N JSL-001MYS (CUBINJSL001MYS) Mini PC temel sistemi Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Pentium® Silver
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS FX553VD-DM029T Laptop
ASUS FX553VD-DM029T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ASUSPRO P2530UJ-XO0541R Laptop
ASUS ASUSPRO P2530UJ-XO0541R Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI MAG Codex 5 11TD-455EU (9S6-B93051-455) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex 5 11TD-455EU (9S6-B93051-455) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
MSI MSI Cubi 5 10M-083 (9S6-B18311-083) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 10M-083 (9S6-B18311-083) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Cubi 5 10M-082 (9S6-B18311-082) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 10M-082 (9S6-B18311-082) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
CyberPower CyberPower GEN010524 PC (C-GEN010524) Masaüstü PC & İş İstasyonu
CyberPower GEN010524 PC (C-GEN010524) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 5
RAM16 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce RTX™ 2060
CyberPower CyberPower GEN010522 PC (C-GEN010522) Masaüstü PC & İş İstasyonu
CyberPower GEN010522 PC (C-GEN010522) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 5
RAM8 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650
ASUS ASUS ROG Strix GA35 G35DX-UK023T PC (A-G35DX-UK023T) Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG Strix GA35 G35DX-UK023T PC (A-G35DX-UK023T) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 9
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3090
MSI MSI MPG Trident 3 10TC-268US Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident 3 10TC-268US Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
MSI MSI MEG Trident X 10TE-1611RU (9S6-B92651-1611) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 10TE-1611RU (9S6-B92651-1611) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
MSI MSI MEG Trident X 10TD-1451RU (9S6-B92651-1451) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 10TD-1451RU (9S6-B92651-1451) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
ASUS ASUS Vivobook Max X441NA-GA018T Laptop
ASUS Vivobook Max X441NA-GA018T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3350
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441NA-GA016T Laptop
ASUS Vivobook Max X441NA-GA016T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3350
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441NA-GA015T Laptop
ASUS Vivobook Max X441NA-GA015T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3350
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG GX800VH(KBL)-GY004T (GX800VH-KBL-GY004T) Laptop
ASUS ROG GX800VH(KBL)-GY004T (GX800VH-KBL-GY004T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7820HK
RAM64 GB
Lưu trữ1,53 TB SSD
Ekran18.4"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VD-FY380T (GL553V- FY380T) Laptop
ASUS ROG Strix GL553VD-FY380T (GL553V- FY380T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI MEG Infinite X 10TE-1008RU (9S6-B91651-1008) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Infinite X 10TE-1008RU (9S6-B91651-1008) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
MSI MSI MAG Infinite 10SE-1069KR Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Infinite 10SE-1069KR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
MSI MSI MAG Infinite 10SI-1070KR Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Infinite 10SI-1070KR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
MSI MSI Trident A Plus 9SD-814EU (9S6-B92641-861) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Trident A Plus 9SD-814EU (9S6-B92641-861) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER
Zoostorm Zoostorm 7291-5571 (PH6WQ) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Zoostorm 7291-5571 (PH6WQ) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran24"
MSI MSI Creator P100A 10TG-416CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Creator P100A 10TG-416CA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti