Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Cubi 5 10M-043AU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10M-043AU Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ MSI 124 mm Đen 550 g
MSI MAG Codex S 10SA-212RU (9S6-B92721-212) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92721-212 Không rõ Không rõ 1,25 TB 1 Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không 1 GDDR5 Không có sẵn Không rõ MSI 163,5 mm Đen 6,36 kg
MSI MAG Codex S 10SA-211RU (9S6-B92721-211) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92721-211 Không rõ Không rõ 1 TB 1 Không rõ NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không 1 GDDR5 Không có sẵn Không rõ MSI 163,5 mm Đen 6,36 kg
MSI MAG Codex S 10SA-209RU Masaüstü PC & İş İstasyonuCODEX S 10SA-209RU Không rõ Không rõ 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không 1 GDDR5 Không có sẵn Không rõ MSI 163,5 mm Đen 6,36 kg
MSI MAG Codex S 10SA-210RU (9S6-B92721-210) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92721-210 Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Không 1 GDDR5 Không có sẵn Không rõ MSI 163,5 mm Đen 6,36 kg
MSI MPG Trident AS 10TG-1455AU (MPGTRIDENTAS10TG-1455AU) Masaüstü PC & İş İstasyonuMPGTRIDENTAS10TG-1455AU Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI 129,7 mm Đen 6,55 kg
MSI MPG Trident AS 10TD-1453AU (MPGTRIDENTAS10TD-1453AU) Masaüstü PC & İş İstasyonuMPGTRIDENTAS10TD-1453AU Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 129,7 mm Đen 6,55 kg
MSI MPG Trident AS 10TG-1299EU (9S6-B92671-1299) Masaüstü PC & İş İstasyonu9S6-B92671-1299 Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI 129,7 mm Đen 6,55 kg
MSI Aegis R 10TD-055US (AEGISR10TD055US) Masaüstü PC & İş İstasyonuAEGISR10TD055US Không rõ Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 203,2 mm Đen 13,1 kg
MSI Gaming GP62MVR 7RF(Leopard Pro)-452MX (GP62MVR 7RF LEO PRO-452MX) LaptopGP62MVR 7RF LEO PRO-452MX 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP72 Leopard Pro-280 LaptopGP72 LEOPARD PRO-280 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Không rõ MSI Kapaklı / 419,9 mm Đen 1,2 kg
ASUS PRO453UJ620949S2 (PRO453UJI5PRO) LaptopPRO453UJI5PRO 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 920M Có 2 GB Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 520 Không rõ ASUS Kapaklı / 340 mm Bạc Không rõ
MEDION AKOYA E1239T (30021260) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop30021260 21,2 cm (10.1") 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 400 Không rõ MEDION Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) Đen, Xám 1,29 kg
MSI Gaming GL72 7QF-1031XFR (GL72-7QF-1031XFR) LaptopGL72-7QF-1031XFR 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 419,9 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-036XPL (GE62-7RE-036XPL) LaptopGE62-7RE-036XPL 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG GL752VL-T4044T LaptopGL752VL-T4044T 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 965M Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Không rõ ASUS Kapaklı / 415 mm Xám 1,25 kg
MSI Gaming GP62VR 7RF-453XES (GP62VR 7RF(LEOPARD PRO)-453XES) LaptopGP62VR 7RF(LEOPARD PRO)-453XES 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
DELL Latitude 3470 (3470-N007H2L347014EMEAU) Laptop3470-N007H2L347014EMEAU 31,2 cm (14") Không rõ 1 TB 1 Linux Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không rõ DELL Kapaklı / 342 mm Đen 1,21 kg
DELL Latitude 5470 (5470-N001LE5470U14EMEAU) Laptop5470-N001LE5470U14EMEAU 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Linux Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không rõ DELL Kapaklı / 334,9 mm Đen 1,26 kg
MSI Creator P100X 10TE-426AU (CREATOR P100X 10TE426AU) Masaüstü PC & İş İstasyonuCREATOR P100X 10TE426AU Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA GeForce RTX 3080 Có 10 GB Có 1 GDDR6X Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI 131,8 mm Trắng 7,71 kg
MSI MEG Trident X 10SE-1010AU Masaüstü PC & İş İstasyonuMEG TRIDENT X Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ MSI 137,1 mm Đen 6,7 kg
MSI MPG Trident 3 10SC-006AU Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT 3 10SC-006AU Không rõ Không rõ 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER Có 8 GB Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ MSI 353,7 mm Đen 3,17 kg
Alienware Aurora R11 (MPC_HP_PCDESKTOPSUK_KII_21122020_0017) Masaüstü PC & İş İstasyonuMPC_HP_PCDESKTOPSUK_KII_21122020_0017 Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Alienware 222,8 mm Trắng 17,8 kg
ASUS FX502VM-AS73 LaptopFX502VM-AS73 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 3 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg
MSI MSI Cubi 5 10M-043AU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Cubi 5 10M-043AU Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI MAG Codex S 10SA-212RU (9S6-B92721-212) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex S 10SA-212RU (9S6-B92721-212) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650
MSI MSI MAG Codex S 10SA-211RU (9S6-B92721-211) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex S 10SA-211RU (9S6-B92721-211) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650
MSI MSI MAG Codex S 10SA-209RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex S 10SA-209RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650
MSI MSI MAG Codex S 10SA-210RU (9S6-B92721-210) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MAG Codex S 10SA-210RU (9S6-B92721-210) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650
MSI MSI MPG Trident AS 10TG-1455AU (MPGTRIDENTAS10TG-1455AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident AS 10TG-1455AU (MPGTRIDENTAS10TG-1455AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
MSI MSI MPG Trident AS 10TD-1453AU (MPGTRIDENTAS10TD-1453AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident AS 10TD-1453AU (MPGTRIDENTAS10TD-1453AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
MSI MSI MPG Trident AS 10TG-1299EU (9S6-B92671-1299) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident AS 10TG-1299EU (9S6-B92671-1299) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
MSI MSI Aegis R 10TD-055US (AEGISR10TD055US) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Aegis R 10TD-055US (AEGISR10TD055US) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
MSI MSI Gaming GP62MVR 7RF(Leopard Pro)-452MX (GP62MVR 7RF LEO PRO-452MX) Laptop
MSI Gaming GP62MVR 7RF(Leopard Pro)-452MX (GP62MVR 7RF LEO PRO-452MX) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM12 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP72 Leopard Pro-280 Laptop
MSI Gaming GP72 Leopard Pro-280 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS PRO453UJ620949S2 (PRO453UJI5PRO) Laptop
ASUS PRO453UJ620949S2 (PRO453UJI5PRO) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
MEDION MEDION AKOYA E1239T (30021260) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
MEDION AKOYA E1239T (30021260) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel Atom® x5-Z8350 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM2 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran10.1"
MSI MSI Gaming GL72 7QF-1031XFR (GL72-7QF-1031XFR) Laptop
MSI Gaming GL72 7QF-1031XFR (GL72-7QF-1031XFR) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-036XPL (GE62-7RE-036XPL) Laptop
MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-036XPL (GE62-7RE-036XPL) Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG GL752VL-T4044T Laptop
ASUS ROG GL752VL-T4044T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP62VR 7RF-453XES (GP62VR 7RF(LEOPARD PRO)-453XES) Laptop
MSI Gaming GP62VR 7RF-453XES (GP62VR 7RF(LEOPARD PRO)-453XES) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 3470 (3470-N007H2L347014EMEAU) Laptop
DELL Latitude 3470 (3470-N007H2L347014EMEAU) Laptop
Linux
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 5470 (5470-N001LE5470U14EMEAU) Laptop
DELL Latitude 5470 (5470-N001LE5470U14EMEAU) Laptop
Linux
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6300U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Creator P100X 10TE-426AU (CREATOR P100X 10TE426AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Creator P100X 10TE-426AU (CREATOR P100X 10TE426AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
MSI MSI MEG Trident X 10SE-1010AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MEG Trident X 10SE-1010AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i9
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
MSI MSI MPG Trident 3 10SC-006AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident 3 10SC-006AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
Alienware Alienware Aurora R11 (MPC_HP_PCDESKTOPSUK_KII_21122020_0017) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Alienware Aurora R11 (MPC_HP_PCDESKTOPSUK_KII_21122020_0017) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070
ASUS ASUS FX502VM-AS73 Laptop
ASUS FX502VM-AS73 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"