Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro 4K)-239AU (GS73-7RF-4K-239AU) LaptopGS73-7RF-4K-239AU 41,2 cm (17.3") 3840 x 2160 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 6 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro)-252FR (GS73VR-7RF-252FR) LaptopGS73VR-7RF-252FR 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 6 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
MSI Gaming GS63VR 7RF(Stealth Pro)-205PL (GS63VR-7RF-205PL) LaptopGS63VR-7RF-205PL 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 6 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 380 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-041XPL LaptopGP62 7RD(LEOPARD)-041XP 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 2 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
HP EliteDesk 800 G3 6TL31ES Masaüstü PC & İş İstasyonu6TL31ES#ABV Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ Không rõ HP 154 mm Đen 9,86 kg
ASUS Vivobook Max R541SA-XX152T LaptopR541SA-XX152T 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 400 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
ASUS ASUSPRO PU301LA-RO173H LaptopPU301LA-RO173H 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 4400 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 331 mm Xám Không rõ
ASUS Transformer 3 Pro T303UA-GN004R Hibrid (2'si 1 arada) LaptopT303UA-GN004R 32 cm (12.6") 2880 x 1920 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) Xám Không rõ
ASUS Transformer Book T302CA-GI006T Hibrid (2'si 1 arada) LaptopT302CA-GI006T 31,2 cm (12.5") 2560 x 1440 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 515 Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 317,8 mm Đen, Çikolata 1,25 kg
ASUS Transformer Book T302CA-FL027T Hibrid (2'si 1 arada) LaptopT302CA-FL027T 31,2 cm (12.5") 2560 x 1440 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 515 Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 317,8 mm Đen, Çikolata 1,25 kg
ASUS Transformer Mini T102HA-GR015T Hibrid (2'si 1 arada) LaptopT102HA-GR015T 21,2 cm (10.1") 1280 x 800 pixel 64 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 400 Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) Vàng, Trắng Không rõ
ASUS Vivobook E502SA-XO143D LaptopE502SA-XO143D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 405 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Xanh dương 1,26 kg
ASUS Vivobook E502SA-XO004D LaptopE502SA-XO004D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Xanh dương 1,26 kg
ASUS Vivobook E502MA-XX0027T LaptopE502MA-XX0027T 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Xanh dương 1,26 kg
ASUS Vivobook E402SA-WX154D LaptopE402SA-WX154D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 400 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 339 mm Đỏ 1,25 kg
ASUS Vivobook E402SA-WX134D LaptopE402SA-WX134D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 400 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 339 mm Xanh dương 1,25 kg
MSI MPG Trident 3 10SA-001US (100452897) Masaüstü PC & İş İstasyonu100452897 Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 SUPER Có Không 1 Không có sẵn 6 GB GDDR6 MSI 346,2 mm Đen 3,17 kg
ASUS Vivobook X540LA-DM799D LaptopX540LA-DM799D 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 5500 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X441UV-WX009D LaptopX441UV-WX009D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 920MX Có Có 1 Intel® HD Graphics 520 2 GB GDDR5 ASUS Kapaklı / 348 mm Đỏ 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441UV-WX008D LaptopX441UV-WX008D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 920MX Có Có 1 Intel® HD Graphics 520 2 GB GDDR5 ASUS Kapaklı / 348 mm Xanh dương 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441UV-WX007D LaptopX441UV-WX007D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 920MX Có Có 1 Intel® HD Graphics 520 2 GB GDDR5 ASUS Kapaklı / 348 mm Trắng 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441UA-WX009D LaptopX441UA-WX009D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 520 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đỏ 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441UA-WX008D LaptopX441UA-WX008D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 520 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Bạc 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441UA-WX007D LaptopX441UA-WX007D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 520 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Çikolata 1,25 kg
MSI MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro 4K)-239AU (GS73-7RF-4K-239AU) Laptop
MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro 4K)-239AU (GS73-7RF-4K-239AU) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro)-252FR (GS73VR-7RF-252FR) Laptop
MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro)-252FR (GS73VR-7RF-252FR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GS63VR 7RF(Stealth Pro)-205PL (GS63VR-7RF-205PL) Laptop
MSI Gaming GS63VR 7RF(Stealth Pro)-205PL (GS63VR-7RF-205PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-041XPL Laptop
MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-041XPL Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP EliteDesk 800 G3 6TL31ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP EliteDesk 800 G3 6TL31ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 630
ASUS ASUS Vivobook Max R541SA-XX152T Laptop
ASUS Vivobook Max R541SA-XX152T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3060
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ASUSPRO PU301LA-RO173H Laptop
ASUS ASUSPRO PU301LA-RO173H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-4030U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Transformer 3 Pro T303UA-GN004R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Transformer 3 Pro T303UA-GN004R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6500U Hibrid (2'si 1 arada) 32
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran12.6"
ASUS ASUS Transformer Book T302CA-GI006T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Transformer Book T302CA-GI006T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ m7 m7-6Y75 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.5"
ASUS ASUS Transformer Book T302CA-FL027T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Transformer Book T302CA-FL027T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ m3 m3-6Y30 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.5"
ASUS ASUS Transformer Mini T102HA-GR015T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Transformer Mini T102HA-GR015T Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel Atom® x5-Z8350 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Vivobook E502SA-XO143D Laptop
ASUS Vivobook E502SA-XO143D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook E502SA-XO004D Laptop
ASUS Vivobook E502SA-XO004D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3050
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook E502MA-XX0027T Laptop
ASUS Vivobook E502MA-XX0027T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Celeron® N2940
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook E402SA-WX154D Laptop
ASUS Vivobook E402SA-WX154D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3060
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook E402SA-WX134D Laptop
ASUS Vivobook E402SA-WX134D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3060
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI MPG Trident 3 10SA-001US (100452897) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident 3 10SA-001US (100452897) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650 SUPER
ASUS ASUS Vivobook X540LA-DM799D Laptop
ASUS Vivobook X540LA-DM799D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-5005U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UV-WX009D Laptop
ASUS Vivobook Max X441UV-WX009D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6100U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UV-WX008D Laptop
ASUS Vivobook Max X441UV-WX008D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6100U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UV-WX007D Laptop
ASUS Vivobook Max X441UV-WX007D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6100U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UA-WX009D Laptop
ASUS Vivobook Max X441UA-WX009D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6100U
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UA-WX008D Laptop
ASUS Vivobook Max X441UA-WX008D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6100U
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441UA-WX007D Laptop
ASUS Vivobook Max X441UA-WX007D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-6100U
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"