Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS Vivobook Max X441SC-WX012D LaptopX441SC-WX012D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 810M Có 1 GB Có Không rõ Intel® HD Graphics 405 1 ASUS Kapaklı / 348 mm Trắng 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441SC-WX009D LaptopX441SC-WX009D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 810M Có 1 GB Có Không rõ Intel® HD Graphics 405 1 ASUS Kapaklı / 348 mm Bạc 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441SC-WX004D LaptopX441SC-WX004D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 810M Có 1 GB Có Không rõ Intel® HD Graphics 405 1 ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Çikolata 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441SC-WX008D LaptopX441SC-WX008D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 810M Có 1 GB Có Không rõ Intel® HD Graphics 405 1 ASUS Kapaklı / 348 mm Bạc 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441SC-WX005D LaptopX441SC-WX005D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 810M Có 1 GB Có Không rõ Intel® HD Graphics 405 1 ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Çikolata 1,25 kg
ASUS Vivobook Max X441SA-WX023D LaptopX441SA-WX023D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 400 1 ASUS Kapaklı / 348 mm Bạc 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X441SA-WX020D LaptopX441SA-WX020D 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 400 1 ASUS Kapaklı / 348 mm Đen, Çikolata 1,2 kg
ASUS X302UV-R4042T LaptopX302UV-R4042T 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có GDDR3 Intel® HD Graphics 520 1 ASUS Kapaklı / 328 mm Đen, Bạc 1,29 kg
ASUS ROG Strix GL553VD-FY116T LaptopGL553VD-FY116T 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Không rõ Có GDDR5 Intel® HD Graphics 630 1 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS X302UV-R4035D LaptopX302UV-R4035D 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 2 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có GDDR3 Intel® HD Graphics 520 1 ASUS Kapaklı / 328 mm Trắng 1,29 kg
ASUS X302UV-R4034D LaptopX302UV-R4034D 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có GDDR3 Intel® HD Graphics 520 1 ASUS Kapaklı / 328 mm Trắng 1,29 kg
ASUS X302UV-R4032D LaptopX302UV-R4032D 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 2 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 920MX Có 2 GB Có GDDR3 Intel® HD Graphics 520 1 ASUS Kapaklı / 328 mm Đen, Bạc 1,29 kg
ASUS X302UA-R4099D LaptopX302UA-R4099D 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 2 TB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 520 1 ASUS Kapaklı / 328 mm Trắng 1,29 kg
ASUS X302UA-R4056D LaptopX302UA-R4056D 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 520 1 ASUS Kapaklı / 328 mm Trắng 1,29 kg
ASUS X302LA-FN290D LaptopX302LA-FN290D 31,2 cm (13.3") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 5500 1 ASUS Kapaklı / 328 mm Trắng 1,29 kg
ASUS Zenbook UX510UX-FI030R LaptopUX510UX-FI030R 31,2 cm (15.6") 3840 x 2160 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 4 GB Có GDDR5 Intel® HD Graphics 520 Không rõ ASUS Kapaklı / 382 mm Xám 2 kg
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4167R Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360CA-C4167R 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 615 Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4164R Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360CA-C4164R 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 615 Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Vàng 1,2 kg
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4117R Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360CA-C4117R 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 515 Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Vàng 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL553VE-FY054T LaptopGL553VE-FY054T 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có Không rõ Intel® HD Graphics 630 1 ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4055R Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360CA-C4055R 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 515 Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS Zenbook UX330UA-FC072R LaptopUX330UA-FC072R 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Pembe altın 1,2 kg
ASUS Zenbook UX330UA-FB012R LaptopUX330UA-FB012R 31,2 cm (13.3") 3200 x 1800 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 520 Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS Zenbook UX310UQ-FB064R LaptopUX310UQ-FB064R 31,2 cm (13.3") 3200 x 1800 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có GDDR3 Intel® HD Graphics 520 Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,25 kg
ASUS ASUS Vivobook Max X441SC-WX012D Laptop
ASUS Vivobook Max X441SC-WX012D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441SC-WX009D Laptop
ASUS Vivobook Max X441SC-WX009D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441SC-WX004D Laptop
ASUS Vivobook Max X441SC-WX004D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441SC-WX008D Laptop
ASUS Vivobook Max X441SC-WX008D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441SC-WX005D Laptop
ASUS Vivobook Max X441SC-WX005D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441SA-WX023D Laptop
ASUS Vivobook Max X441SA-WX023D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3060
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook Max X441SA-WX020D Laptop
ASUS Vivobook Max X441SA-WX020D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3060
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X302UV-R4042T Laptop
ASUS X302UV-R4042T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VD-FY116T Laptop
ASUS ROG Strix GL553VD-FY116T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM12 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X302UV-R4035D Laptop
ASUS X302UV-R4035D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6500U
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS X302UV-R4034D Laptop
ASUS X302UV-R4034D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS X302UV-R4032D Laptop
ASUS X302UV-R4032D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6500U
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS X302UA-R4099D Laptop
ASUS X302UA-R4099D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6500U
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS X302UA-R4056D Laptop
ASUS X302UA-R4056D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS X302LA-FN290D Laptop
ASUS X302LA-FN290D Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-5005U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook UX510UX-FI030R Laptop
ASUS Zenbook UX510UX-FI030R Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6500U
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4167R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4167R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7Y54 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4164R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4164R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7Y54 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4117R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4117R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ m7 m7-6Y75 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VE-FY054T Laptop
ASUS ROG Strix GL553VE-FY054T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4055R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4055R Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ m5 m5-6Y54 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook UX330UA-FC072R Laptop
ASUS Zenbook UX330UA-FC072R Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook UX330UA-FB012R Laptop
ASUS Zenbook UX330UA-FB012R Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook UX310UQ-FB064R Laptop
ASUS Zenbook UX310UQ-FB064R Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran13.3"