Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS R558UF-XO043T (N0NB09Q1-M00560) LaptopN0NB09Q1-M00560 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 930M Có Có 1 Intel® HD Graphics 520 2 GB GDDR3 ASUS Kapaklı / 382 mm Màu nâu 1,2 kg
MSI Gaming GE72 7RE(Apache Pro)-211CA (MSI GE72 7RE-211CA) LaptopMSI GE72 7RE-211CA 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 4 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 419,9 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X541SC-XX085T (X541S-CXX085T) LaptopX541S-CXX085T 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 810M Có Có 1 Intel® HD Graphics 405 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Bạc 2 kg
ASUS Vivobook Max X541SC-XX084T (X541S-CXX084T) LaptopX541S-CXX084T 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 810M Có Có 1 Intel® HD Graphics 405 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 381,4 mm Đen, Çikolata 2 kg
MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro 4K)-099PL (GS73VR-7RF-099PL) LaptopGS73VR-7RF-099PL 41,2 cm (17.3") 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Không rõ GDDR5 MSI Kapaklı / 411,8 mm Đen 1,23 kg
ASUS Vivobook Max X441SA-WX043T (X441S-AWX043T) LaptopX441S-AWX043T 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 510 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Bạc 1,2 kg
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4150T (UX360C-AC4150T) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360C-AC4150T 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 615 Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Vàng 1,2 kg
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4151T (UX360C-AC4151T) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360C-AC4151T 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 615 Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS A556UR-XX249T (A556U-RXX249T) LaptopA556U-RXX249T 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 930MX Có Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 382 mm Xanh dương, Thép không gỉ 1,2 kg
ASUS Zenbook UX330CA-FC045T (UX330C-AFC045T) LaptopUX330C-AFC045T 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 615 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Pembe altın 1,2 kg
ASUS Zenbook Flip UX360UA-KC4205T (UX360U-AKC4205T) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360U-AKC4205T 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS Zenbook UX330CA-FC044T (UX330C-AFC044T) LaptopUX330C-AFC044T 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 615 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS Zenbook UX310UA-FC368T (UX310U-AFC368T) LaptopUX310U-AFC368T 31,2 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,25 kg
ASUS CHROMEBOX3-N3289U (90MS01B1M02900) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu90MS01B1M02900 Không rõ Không rõ 128 GB 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ ASUS 148,5 mm Đen 1 kg
MSI Gaming GS63VR 7RF(Stealth Pro 4K)-203PL (GS63VR-7RF-203PL) LaptopGS63VR-7RF-203PL 31,2 cm (15.6") 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 6 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 380 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GL72 7RD-261FR (GL72-7RD-261FR) LaptopGL72-7RD-261FR 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 2 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 419 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE72VR 7RF(Apache Pro)-263XPL (GE72VR-7RF-263XPL) LaptopGE72VR-7RF-263XPL 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 3 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 419,9 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE72 7RE(Apache Pro)-073XVN (GE72 7RF-073XVN) LaptopGE72 7RF-073XVN 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 2 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 419,9 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-018ID (GE62VR 7RE-018ID) LaptopGE62VR 7RE-018ID 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 4 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE62VR 7RF(Apache Pro)-288XPL LaptopGE62VR 7RF(APACHE PRO)-288XPL 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 3 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG Strix GL553VE-FY033T LaptopGL553VE-FY033T 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 4 GB Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-030XVN (GP627RD-030XVN) LaptopGP627RD-030XVN 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 2 GB GDDR5 MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG G752VS-BA326T (G752VS(KBL)-BA326T) LaptopG752VS(KBL)-BA326T 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 8 GB GDDR5 ASUS Kapaklı / 428 mm Đen, Xám, Cam 1,2 kg
ASUS S340MC-I39100015T Masaüstü PC & İş İstasyonuS340MC-I39100015T Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ Không rõ ASUS 160 mm Đen 7 kg
ASUS ASUS R558UF-XO043T (N0NB09Q1-M00560) Laptop
ASUS R558UF-XO043T (N0NB09Q1-M00560) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE72 7RE(Apache Pro)-211CA (MSI GE72 7RE-211CA) Laptop
MSI Gaming GE72 7RE(Apache Pro)-211CA (MSI GE72 7RE-211CA) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook Max X541SC-XX085T (X541S-CXX085T) Laptop
ASUS Vivobook Max X541SC-XX085T (X541S-CXX085T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Max X541SC-XX084T (X541S-CXX084T) Laptop
ASUS Vivobook Max X541SC-XX084T (X541S-CXX084T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Pentium® N3710
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro 4K)-099PL (GS73VR-7RF-099PL) Laptop
MSI Gaming GS73VR 7RF(Stealth Pro 4K)-099PL (GS73VR-7RF-099PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook Max X441SA-WX043T (X441S-AWX043T) Laptop
ASUS Vivobook Max X441SA-WX043T (X441S-AWX043T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6198DU
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4150T (UX360C-AC4150T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4150T (UX360C-AC4150T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ m3 m3-7Y30 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4151T (UX360C-AC4151T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360CA-C4151T (UX360C-AC4151T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ m3 m3-7Y30 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS A556UR-XX249T (A556U-RXX249T) Laptop
ASUS A556UR-XX249T (A556U-RXX249T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX330CA-FC045T (UX330C-AFC045T) Laptop
ASUS Zenbook UX330CA-FC045T (UX330C-AFC045T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ m3 m3-7Y30
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360UA-KC4205T (UX360U-AKC4205T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360UA-KC4205T (UX360U-AKC4205T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook UX330CA-FC044T (UX330C-AFC044T) Laptop
ASUS Zenbook UX330CA-FC044T (UX330C-AFC044T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ m3 m3-7Y30
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook UX310UA-FC368T (UX310U-AFC368T) Laptop
ASUS Zenbook UX310UA-FC368T (UX310U-AFC368T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-7100U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS CHROMEBOX3-N3289U (90MS01B1M02900) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS CHROMEBOX3-N3289U (90MS01B1M02900) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ChromeOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Gaming GS63VR 7RF(Stealth Pro 4K)-203PL (GS63VR-7RF-203PL) Laptop
MSI Gaming GS63VR 7RF(Stealth Pro 4K)-203PL (GS63VR-7RF-203PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL72 7RD-261FR (GL72-7RD-261FR) Laptop
MSI Gaming GL72 7RD-261FR (GL72-7RD-261FR) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GE72VR 7RF(Apache Pro)-263XPL (GE72VR-7RF-263XPL) Laptop
MSI Gaming GE72VR 7RF(Apache Pro)-263XPL (GE72VR-7RF-263XPL) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GE72 7RE(Apache Pro)-073XVN (GE72 7RF-073XVN) Laptop
MSI Gaming GE72 7RE(Apache Pro)-073XVN (GE72 7RF-073XVN) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-018ID (GE62VR 7RE-018ID) Laptop
MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-018ID (GE62VR 7RE-018ID) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GE62VR 7RF(Apache Pro)-288XPL Laptop
MSI Gaming GE62VR 7RF(Apache Pro)-288XPL Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG Strix GL553VE-FY033T Laptop
ASUS ROG Strix GL553VE-FY033T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-030XVN (GP627RD-030XVN) Laptop
MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-030XVN (GP627RD-030XVN) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G752VS-BA326T (G752VS(KBL)-BA326T) Laptop
ASUS ROG G752VS-BA326T (G752VS(KBL)-BA326T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS S340MC-I39100015T Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS S340MC-I39100015T Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn