Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-037PL (GE627RE-037PL) LaptopGE627RE-037PL 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Ti Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
HP 290 G2 Microtower (4NU33ES#A2N) Masaüstü PC & İş İstasyonu4NU33ES#A2N Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 FreeDOS Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 Không rõ HP 170 mm Đen 5,4 kg
MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-212IT (9S7-16J942-212) Laptop9S7-16J942-212 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
ASUS Zenbook UX330UA-0161A (UX330UA-0161A7200U) LaptopUX330UA-0161A7200U 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ ASUS Kapaklı / 323 mm Xám 1,2 kg
ASUS Transformer Mini T102HA-0103A (T102HA-0103AZ8350) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopT102HA-0103AZ8350 21,2 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 64 GB Không rõ Windows 10 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 400 Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) Cam, Trắng Không rõ
GIGABYTE P57XV7-KL3 LaptopP57XV7-KL3 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 421 mm Đen 3 kg
GIGABYTE P57WV7-KL3 LaptopP57WV7-KL3 41,2 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 421 mm Đen 3 kg
GIGABYTE P55WR7-KL3 LaptopP55WR7-KL3 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 379,7 mm Đen 1,2 kg
GIGABYTE Aero 14WV7-OG4 Laptop14WV7-OG4 31,2 cm (14") Không rõ 2560 x 1440 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 335 mm Đen, Cam 1,29 kg
GIGABYTE AERO 14WV7-BK4 Laptop14WV7-BK4 31,2 cm (14") Không rõ 2560 x 1440 pixel 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 335 mm Đen 1,29 kg
ASUS Chromebook Flip C302CA-DHM4 LaptopC302CA-DHM4 31,2 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 515 Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Xám 1,2 kg
ASUS FX753VD-GC104T (VSNB0DM3-BU1100) LaptopVSNB0DM3-BU1100 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không rõ Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS Kapaklı / 418 mm Đen 3 kg
ASUS ROG Strix GA15DH (90PD02V1M05320) Masaüstü PC & İş İstasyonu90PD02V1M05320 Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon RX 5700 XT Có 8 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ Không rõ ASUS 185,4 mm Đen 11 kg
ASUS ASUSPRO E520-B3286M Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuE520-B3286M Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ ASUS 185 mm Đen 800 g
MSI Gaming GT72VR 7RE(Dominator Pro)-467CN (GT72 VR 7RE-467CN) LaptopGT72 VR 7RE-467CN 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,28 kg
GIGABYTE AERO 14W v6-CF2 (AERO 14W V6-CF2O) LaptopAERO 14W V6-CF2O 31,2 cm (14") Không rõ 2560 x 1440 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có Không rõ GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics GIGABYTE Kapaklı / 335 mm Đen, Cam 1,29 kg
Samsung 5 NT500R5M (5NT500R5M-X54S) Laptop5NT500R5M-X54S 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Samsung Kapaklı / 375 mm Trắng 1,2 kg
ASUS ROG GL552VX-DM282T LaptopGL552VX-DM282T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 4 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 385 mm Metalik 1,29 kg
ASUS Vivobook X556UQ-XO023T LaptopX556UQ-XO023T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 382 mm Xanh dương, Bạc 1,2 kg
ASUS Vivobook X556UQ-XO024T LaptopX556UQ-XO024T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 940MX Có 2 GB Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 382 mm Xanh dương, Bạc 1,2 kg
ASUS Vivobook Max X541SA-XX039T LaptopX541SA-XX039T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 400 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 381,4 mm Bạc 2 kg
LG Z series 15Z960-G.AH78B3 (15Z960-GAH78B3) Laptop15Z960-GAH78B3 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics LG Kapaklı / 357,6 mm Trắng 990 g
ASUS ROG G752VY-GC454T LaptopG752VY-GC454T 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 980M Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 428 mm Xám 1,2 kg
MSI Gaming GP62M 7RD(Leopard)-268XES LaptopGP62M 7RD(LEOPARD)-268XES 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® GTX 1050 Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 383 mm Đen 1,2 kg
MSI MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-037PL (GE627RE-037PL) Laptop
MSI Gaming GE62 7RE(Apache Pro)-037PL (GE627RE-037PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP 290 G2 Microtower (4NU33ES#A2N) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 290 G2 Microtower (4NU33ES#A2N) Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-212IT (9S7-16J942-212) Laptop
MSI Gaming GP62 7RD(Leopard)-212IT (9S7-16J942-212) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX330UA-0161A (UX330UA-0161A7200U) Laptop
ASUS Zenbook UX330UA-0161A (UX330UA-0161A7200U) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Transformer Mini T102HA-0103A (T102HA-0103AZ8350) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Transformer Mini T102HA-0103A (T102HA-0103AZ8350) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel Atom® x5-Z8350 Hibrid (2'si 1 arada)
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran10.1"
GIGABYTE GIGABYTE P57XV7-KL3 Laptop
GIGABYTE P57XV7-KL3 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
GIGABYTE GIGABYTE P57WV7-KL3 Laptop
GIGABYTE P57WV7-KL3 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
GIGABYTE GIGABYTE P55WR7-KL3 Laptop
GIGABYTE P55WR7-KL3 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran15.6"
GIGABYTE GIGABYTE Aero 14WV7-OG4 Laptop
GIGABYTE Aero 14WV7-OG4 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
GIGABYTE GIGABYTE AERO 14WV7-BK4 Laptop
GIGABYTE AERO 14WV7-BK4 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Chromebook Flip C302CA-DHM4 Laptop
ASUS Chromebook Flip C302CA-DHM4 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýIntel® Core™ m3 m3-6Y30
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran12.5"
ASUS ASUS FX753VD-GC104T (VSNB0DM3-BU1100) Laptop
ASUS FX753VD-GC104T (VSNB0DM3-BU1100) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG Strix GA15DH (90PD02V1M05320) Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG Strix GA15DH (90PD02V1M05320) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikAMD Radeon RX 5700 XT
ASUS ASUS ASUSPRO E520-B3286M Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ASUSPRO E520-B3286M Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI Gaming GT72VR 7RE(Dominator Pro)-467CN (GT72 VR 7RE-467CN) Laptop
MSI Gaming GT72VR 7RE(Dominator Pro)-467CN (GT72 VR 7RE-467CN) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran17.3"
GIGABYTE GIGABYTE AERO 14W v6-CF2 (AERO 14W V6-CF2O) Laptop
GIGABYTE AERO 14W v6-CF2 (AERO 14W V6-CF2O) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 5 NT500R5M (5NT500R5M-X54S) Laptop
Samsung 5 NT500R5M (5NT500R5M-X54S) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG GL552VX-DM282T Laptop
ASUS ROG GL552VX-DM282T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X556UQ-XO023T Laptop
ASUS Vivobook X556UQ-XO023T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6500U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X556UQ-XO024T Laptop
ASUS Vivobook X556UQ-XO024T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook Max X541SA-XX039T Laptop
ASUS Vivobook Max X541SA-XX039T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3060
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
LG LG Z series 15Z960-G.AH78B3 (15Z960-GAH78B3) Laptop
LG Z series 15Z960-G.AH78B3 (15Z960-GAH78B3) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G752VY-GC454T Laptop
ASUS ROG G752VY-GC454T Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM24 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP62M 7RD(Leopard)-268XES Laptop
MSI Gaming GP62M 7RD(Leopard)-268XES Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"