Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS Zenbook Flip UX360UA-KC4319T (UX360UAK-C4319T) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopUX360UAK-C4319T 31,2 cm (13.3") Không rõ 3200 x 1800 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Pembe altın 1,2 kg
ASUS Vivobook E202SA-FD012D (E202SA-DF012D) LaptopE202SA-DF012D 21,2 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ FreeDOS Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 297 mm Xanh dương 1,2 kg
ASUS PN40-BC211ZV Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuPN40-BC211ZV Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 49 g
ASUS PN40-BC073ZC Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuPN40-BC073ZC Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 49 g
DELL Inspiron 7348 (I7348_I5T850SSW10S CP5W9) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopI7348_I5T850SSW10S CP5W9 31,2 cm (13.3") IPS 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics Không rõ DELL Dönüştürülebilir (Klasör) / 330 mm Đen, Bạc 1,27 kg
DELL Inspiron 5567 (I5567_I741TGSW10S.) LaptopI5567_I741TGSW10S. 31,2 cm (15.6") TFT 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home AMD Radeon R7 M445 Có Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics 2 GB DELL Kapaklı / 390 mm Đen, Xám 1,26 kg
HP Z2 G4 (6TL22ES#BH5) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu6TL22ES#BH5 Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 Không rõ Không rõ HP 338 mm Đen 5,7 kg
MSI Trident 3 9SC-607AU (DT-MSI-TRD3-607AU) Masaüstü PC & İş İstasyonuDT-MSI-TRD3-607AU Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB 3 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER Có Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ 8 GB MSI 346,2 mm Đen 3,17 kg
MSI Prestige PE130 9SA-039AU Masaüstü PC & İş İstasyonuPE130 9SA-039AU Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có Không 1 GDDR5 Không có sẵn Không rõ 4 GB MSI 163,5 mm Trắng 6,36 kg
MSI Trident X Plus 9SD-416RU Masaüstü PC & İş İstasyonu9SD-416RU Không rõ Không rõ Không rõ 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce RTX™ 2070 Có Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 8 GB MSI 129,7 mm Đen 6,55 kg
MSI Infinite A 8RC-414EU Masaüstü PC & İş İstasyonuA 8RC-414EU Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có Có 1 GDDR5 Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 6 GB MSI 210 mm Đen 13 kg
MSI Trident 3 Arctic 9SC-605AU (TRIDENT ARCTIC 9SC-605AU) Masaüstü PC & İş İstasyonuTRIDENT ARCTIC 9SC-605AU Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 3 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce RTX™ 2060 Có Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ 6 GB MSI 346,2 mm Trắng 3,17 kg
MSI Infinite A 9SD-865PL Masaüstü PC & İş İstasyonuINFINITE A 9SD-865P Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce RTX™ 2070 Có Không 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ 8 GB MSI 210 mm Đen 13 kg
HP ProDesk 400 G5 6QR64ES Masaüstü PC & İş İstasyonu6QR64ES#BH5 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 Không rõ Không rõ HP 170 mm Đen Không rõ
ASUS ASUSPRO P2420LA-WO0391E (P2420L-AWO0391E) LaptopP2420L-AWO0391E 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 340 mm Đen 1,25 kg
GIGABYTE Q25N-940MX-601S (9WQ25NV55-ZA-A-001) Laptop9WQ25NV55-ZA-A-001 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 940MX Có Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics Không rõ GIGABYTE Kapaklı / 374 mm Đen 1,2 kg
ASUS ASUSPRO P2420LJ-WO0117E (P2420L-JWO0117E) LaptopP2420L-JWO0117E 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 7 Professional NVIDIA® GeForce® 920M Có Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics 2 GB ASUS Kapaklı / 339 mm Đen 2 kg
ASUS Vivobook A556UB-XX189T (A556U-BXX189T) LaptopA556U-BXX189T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 940M Có Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics 2 GB ASUS Kapaklı / 382 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS Vivobook A456UR-WX020T (A456U-RWX020T) LaptopA456U-RWX020T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 930MX Có Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics 2 GB ASUS Kapaklı / 348 mm Trắng 1,2 kg
ASUS Vivobook A456UR-WX019T (A456U-RWX019T) LaptopA456U-RWX019T 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 NVIDIA® GeForce® 930MX Có Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics 2 GB ASUS Kapaklı / 348 mm Đỏ 1,2 kg
ASUS A556UR-XX251T (A556U-RXX251T) LaptopA556U-RXX251T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 930MX Có Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics 2 GB ASUS Kapaklı / 382 mm Đỏ 1,2 kg
ASUS A556UR-XX250T (A556U-RXX250T) LaptopA556U-RXX250T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 930MX Có Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics 2 GB ASUS Kapaklı / 382 mm Vàng 1,2 kg
ASUS A556UR-XX248T (A556U-RXX248T) LaptopA556U-RXX248T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 930MX Có Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics 2 GB ASUS Kapaklı / 382 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS A556UF-XX038T (A556U-FXX038T) LaptopA556U-FXX038T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® 930M Có Có 1 GDDR3 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 382 mm Màu nâu 1,2 kg
ASUS ASUS Zenbook Flip UX360UA-KC4319T (UX360UAK-C4319T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Zenbook Flip UX360UA-KC4319T (UX360UAK-C4319T) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Vivobook E202SA-FD012D (E202SA-DF012D) Laptop
ASUS Vivobook E202SA-FD012D (E202SA-DF012D) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3050
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS PN40-BC211ZV Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS PN40-BC211ZV Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS PN40-BC073ZC Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS PN40-BC073ZC Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL Inspiron 7348 (I7348_I5T850SSW10S CP5W9) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
DELL Inspiron 7348 (I7348_I5T850SSW10S CP5W9) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-5200U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL Inspiron 5567 (I5567_I741TGSW10S.) Laptop
DELL Inspiron 5567 (I5567_I741TGSW10S.) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP Z2 G4 (6TL22ES#BH5) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 G4 (6TL22ES#BH5) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 630
MSI MSI Trident 3 9SC-607AU (DT-MSI-TRD3-607AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Trident 3 9SC-607AU (DT-MSI-TRD3-607AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
MSI MSI Prestige PE130 9SA-039AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Prestige PE130 9SA-039AU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1650
MSI MSI Trident X Plus 9SD-416RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Trident X Plus 9SD-416RU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce RTX™ 2070
MSI MSI Infinite A 8RC-414EU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Infinite A 8RC-414EU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1060
MSI MSI Trident 3 Arctic 9SC-605AU (TRIDENT ARCTIC 9SC-605AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Trident 3 Arctic 9SC-605AU (TRIDENT ARCTIC 9SC-605AU) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce RTX™ 2060
MSI MSI Infinite A 9SD-865PL Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Infinite A 9SD-865PL Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce RTX™ 2070
HP HP ProDesk 400 G5 6QR64ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP ProDesk 400 G5 6QR64ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM4 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 630
ASUS ASUS ASUSPRO P2420LA-WO0391E (P2420L-AWO0391E) Laptop
ASUS ASUSPRO P2420LA-WO0391E (P2420L-AWO0391E) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-5200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
GIGABYTE GIGABYTE Q25N-940MX-601S (9WQ25NV55-ZA-A-001) Laptop
GIGABYTE Q25N-940MX-601S (9WQ25NV55-ZA-A-001) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ASUSPRO P2420LJ-WO0117E (P2420L-JWO0117E) Laptop
ASUS ASUSPRO P2420LJ-WO0117E (P2420L-JWO0117E) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-5200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook A556UB-XX189T (A556U-BXX189T) Laptop
ASUS Vivobook A556UB-XX189T (A556U-BXX189T) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6500U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook A456UR-WX020T (A456U-RWX020T) Laptop
ASUS Vivobook A456UR-WX020T (A456U-RWX020T) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook A456UR-WX019T (A456U-RWX019T) Laptop
ASUS Vivobook A456UR-WX019T (A456U-RWX019T) Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS A556UR-XX251T (A556U-RXX251T) Laptop
ASUS A556UR-XX251T (A556U-RXX251T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS A556UR-XX250T (A556U-RXX250T) Laptop
ASUS A556UR-XX250T (A556U-RXX250T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS A556UR-XX248T (A556U-RXX248T) Laptop
ASUS A556UR-XX248T (A556U-RXX248T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS A556UF-XX038T (A556U-FXX038T) Laptop
ASUS A556UF-XX038T (A556U-FXX038T) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"