Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
HP Spectre x360 13-w001na (Y3V85EA#ABU) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopY3V85EA#ABU 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Bạc 1,29 kg
HP Spectre x360 13-w000na (X9W48EA#ABU) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopX9W48EA#ABU 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Bạc 1,29 kg
HP Spectre x360 13-w070nw (Z3B95EA#AKD) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopZ3B95EA#AKD 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Bạc 1,29 kg
HP Spectre x360 13-w070nz (X9Y11EA#UUZ) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopX9Y11EA#UUZ 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Bạc 1,29 kg
HP Spectre x360 13-w000nw (X9Y64EA#AKD) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopX9Y64EA#AKD 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Bạc 1,29 kg
HP Spectre x360 13-w054no (Z3B00EA#UUW) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopZ3B00EA#UUW 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Bạc 1,29 kg
ASUS Zenbook UX305FA-ASM1 (UX305FAASM1) LaptopUX305FAASM1 31,2 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 8.1 Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 5300 Không rõ ASUS Kapaklı / 324 mm Đen 1,2 kg
HP Spectre x360 13-w003nia (Y5S88EA#BH5) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopY5S88EA#BH5 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Bạc 1,29 kg
HP Spectre x360 13-w001nia (Y5S85EA#BH5) Hibrid (2'si 1 arada) LaptopY5S85EA#BH5 31,2 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Bạc 1,29 kg
HP 15-ay019ca (W7B95UA#ABL) LaptopW7B95UA#ABL 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 400 Intel® HD Graphics HP Kapaklı / 384,3 mm Đen 1,24 kg
HP 15-ac143dx (V8T78UAR#ABA) LaptopV8T78UAR#ABA 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 5500 Intel® HD Graphics HP Kapaklı / 384,3 mm Đen 1,29 kg
HP 15-af123cl (P1B07UAR#ABA) LaptopP1B07UAR#ABA 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon R5 AMD Radeon R5 HP Kapaklı / 384,3 mm Bạc 1,29 kg
HP 15-ba038ca (Touch) (W7B99UA#ABL) LaptopW7B99UA#ABL 31,2 cm (15.6") SVA 1366 x 768 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon R5 AMD Radeon R5 HP Kapaklı / 384,3 mm Đen 1,24 kg
HP Pavilion 15-bc011tx (X1G80PA#AB2) LaptopX1G80PA#AB2 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics HP Kapaklı / 382 mm Bạc 1,29 kg
MSI Gaming GT83VR 6RF(Titan SLI)-038PL (GT83VR-6RF-038PL) LaptopGT83VR-6RF-038PL 41,2 cm (18.4") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5X Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 458 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GL72 6QD-071RU LaptopGL72 6QD-071RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 750 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 420 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GP72 6QE-235RU Leopard Pro LaptopGP72 6QE-235RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 950M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 419,9 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT62VR 6RE-029RU Dominator Pro 4K LaptopGT62VR 6RE-029RU 31,2 cm (15.6") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GT73VR-060 Titan 4K SLI (GT73VR TITAN SLI-060) LaptopGT73VR TITAN SLI-060 41,2 cm (17.3") Không rõ 3840 x 2160 pixel 1,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 428 mm Đen 1,2 kg
MSI Gaming GE72 6QC-012RU Apache LaptopGE72 6QC-012RU 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 960M Có 2 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 419,9 mm Đen 1,2 kg
GIGABYTE X7 V6-CF2 LaptopX7 V6-CF2 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics GIGABYTE Kapaklı / 428 mm Đen 1,2 kg
ASUS ROG GL502VT-FY012T LaptopGL502VT-FY012T 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 NVIDIA® GeForce® GTX 970M Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics ASUS Kapaklı / 390 mm Đen 1,2 kg
DELL Vostro 3458 (P9G2P V3458I3HS81TW7P1W2) LaptopP9G2P V3458I3HS81TW7P1W2 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 1 TB Không rõ Windows 7 Professional Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 4400 Intel® HD Graphics DELL Kapaklı / 345 mm Đen 1,24 kg
MSI Gaming GT83VR 6RE(Titan SLI)-012PL (GT83VR-6RE-012PL) LaptopGT83VR-6RE-012PL 41,2 cm (18.4") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics MSI Kapaklı / 458 mm Đen 1,2 kg
HP HP Spectre x360 13-w001na (Y3V85EA#ABU) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP Spectre x360 13-w001na (Y3V85EA#ABU) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP Spectre x360 13-w000na (X9W48EA#ABU) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP Spectre x360 13-w000na (X9W48EA#ABU) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP Spectre x360 13-w070nw (Z3B95EA#AKD) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP Spectre x360 13-w070nw (Z3B95EA#AKD) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP Spectre x360 13-w070nz (X9Y11EA#UUZ) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP Spectre x360 13-w070nz (X9Y11EA#UUZ) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP Spectre x360 13-w000nw (X9Y64EA#AKD) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP Spectre x360 13-w000nw (X9Y64EA#AKD) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP Spectre x360 13-w054no (Z3B00EA#UUW) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP Spectre x360 13-w054no (Z3B00EA#UUW) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Zenbook UX305FA-ASM1 (UX305FAASM1) Laptop
ASUS Zenbook UX305FA-ASM1 (UX305FAASM1) Laptop
Windows 8.1
Bộ xử lýIntel® Core™ M M-5Y10
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP Spectre x360 13-w003nia (Y5S88EA#BH5) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP Spectre x360 13-w003nia (Y5S88EA#BH5) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-7500U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
HP HP Spectre x360 13-w001nia (Y5S85EA#BH5) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
HP Spectre x360 13-w001nia (Y5S85EA#BH5) Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-7200U Hibrid (2'si 1 arada)
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP 15-ay019ca (W7B95UA#ABL) Laptop
HP 15-ay019ca (W7B95UA#ABL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Celeron® N3060
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP 15-ac143dx (V8T78UAR#ABA) Laptop
HP 15-ac143dx (V8T78UAR#ABA) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-5020U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP 15-af123cl (P1B07UAR#ABA) Laptop
HP 15-af123cl (P1B07UAR#ABA) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD A8 A8-7410
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP 15-ba038ca (Touch) (W7B99UA#ABL) Laptop
HP 15-ba038ca (Touch) (W7B99UA#ABL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýAMD A8 A8-7410
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
HP HP Pavilion 15-bc011tx (X1G80PA#AB2) Laptop
HP Pavilion 15-bc011tx (X1G80PA#AB2) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6300HQ
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT83VR 6RF(Titan SLI)-038PL (GT83VR-6RF-038PL) Laptop
MSI Gaming GT83VR 6RF(Titan SLI)-038PL (GT83VR-6RF-038PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran18.4"
MSI MSI Gaming GL72 6QD-071RU Laptop
MSI Gaming GL72 6QD-071RU Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6300HQ
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GP72 6QE-235RU Leopard Pro Laptop
MSI Gaming GP72 6QE-235RU Leopard Pro Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-6300HQ
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GT62VR 6RE-029RU Dominator Pro 4K Laptop
MSI Gaming GT62VR 6RE-029RU Dominator Pro 4K Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM32 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GT73VR-060 Titan 4K SLI (GT73VR TITAN SLI-060) Laptop
MSI Gaming GT73VR-060 Titan 4K SLI (GT73VR TITAN SLI-060) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6820HK
RAM64 GB
Lưu trữ1,51 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GE72 6QC-012RU Apache Laptop
MSI Gaming GE72 6QC-012RU Apache Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
GIGABYTE GIGABYTE X7 V6-CF2 Laptop
GIGABYTE X7 V6-CF2 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6820HK
RAM16 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG GL502VT-FY012T Laptop
ASUS ROG GL502VT-FY012T Laptop
Windows 10
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 3458 (P9G2P V3458I3HS81TW7P1W2) Laptop
DELL Vostro 3458 (P9G2P V3458I3HS81TW7P1W2) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-4005U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
MSI MSI Gaming GT83VR 6RE(Titan SLI)-012PL (GT83VR-6RE-012PL) Laptop
MSI Gaming GT83VR 6RE(Titan SLI)-012PL (GT83VR-6RE-012PL) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-6820HK
RAM32 GB
Lưu trữ1,25 TB SSD
Ekran18.4"