Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHỗ trợ HDRHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO A9 2020 4 GB 6944284649880 128 GB 4 GB RAM Mor Akıllı Telefon6944284649880 16,5 cm (6.5") TFT-LCD 1600 x 720 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ ColorOS OPPO Bar / 75,6 mm Tím 195 g 2019 / 2019-10-11
Sony Xperia 5 15,5 cm (6.1") Android 9.0 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 3140 mAh Mavi Akıllı Telefon1320-4900 15,5 cm (6.1") OLED 1080 x 2520 pixel 128 GB / 6 GB Có Android 9.0 Sony Bar / 68 mm Xanh dương 164 g 2019
OPPO RENO 2 256GB Gece Mavisi 6944284649453 8 GB RAM Akıllı Telefon6944284649453 16,5 cm (6.5") AMOLED 1080 x 2400 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 189 g 2019 / 2019-10-11
OPPO RENO 2 256GB Okyanus Yeşili 6944284649460 8 GB RAM Akıllı Telefon6944284649460 16,5 cm (6.5") AMOLED 1080 x 2400 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Android 9.0 OPPO 74,3 mm Xanh lá 189 g 2019 / 2019-10-11
OPPO A9 2020 128GB Deniz Yeşili 6944284649910 4 GB RAM Akıllı Telefon6944284649910 16,5 cm (6.5") IPS 720 x 1600 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 75,6 mm Xanh lá 195 g 2019 / 2019-10-11
OPPO A9 2020 128GB Uzay Moru 6944284649927 4 GB RAM Akıllı Telefon6944284649927 16,5 cm (6.5") IPS 720 x 1600 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 75,6 mm Tím 195 g 2019 / 2019-10-11
OPPO RENO 2Z 128GB Gece Mavisi 6944284649187 8 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon6944284649187 16,5 cm (6.5") AMOLED 1080 x 2340 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 75,8 mm Trắng 195 g 2019 / 2019-10-11
Samsung SM-A405F 4 GB 3662515011031 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonPACK GALAXY A40 BLANC 15 cm (5.9") OLED 1080 x 2340 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 Samsung Bar / 69,2 mm Trắng 140 g 2019 / 2019-10-10
Samsung SM-A202F 3 GB 3662515011024 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonPACK GALAXY A20E NOIR 14,7 cm (5.8") TFT 720 x 1560 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,7 mm Đen 141 g 2019 / 2019-10-10
LG LMX525EAW 3 GB LMX525EAW.AIBRBK 64 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLMX525EAW.AIBRBK 15,9 cm (6.26") IPS 1520 x 720 pixel 64 GB / 3 GB Không rõ Android 9.0 LG Bar / 77 mm Đen 172 g 2019 / 2019-10-10
OPPO A9 2020 4 GB 6944284649927-T 128 GB 4 GB RAM Mor Akıllı Telefon6944284649927-T 16,5 cm (6.5") TFT 1600 x 720 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 75,6 mm Tím 195 g 2019 / 2019-10-11
OPPO A9 2020 4 GB 6944284649910-T 128 GB 4 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon6944284649910-T 16,5 cm (6.5") TFT 1600 x 720 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 75,6 mm Xanh lá 195 g 2019 / 2019-10-11
OPPO F11_6/128_WH 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G Micro-USB 6 GB 128 GB 4020 mAh Beyaz Akıllı TelefonF11_6/128_WH 16,5 cm (6.5") LTPS 2340 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 76,1 mm Trắng 188 g 2019
OPPO F11_4/128_WH 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G Micro-USB 4 GB 128 GB 4020 mAh Beyaz Akıllı TelefonF11_4/128_WH 16,5 cm (6.5") LTPS 2340 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 76,1 mm Trắng 188 g 2019
OPPO F11_6/128_PL 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G Micro-USB 6 GB 128 GB 4020 mAh Mor Akıllı TelefonF11_6/128_PL 16,5 cm (6.5") LTPS 2340 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Kapaklı / 76,1 mm Tím 188 g 2019
OPPO F11_4/64_WH 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 4020 mAh Beyaz Akıllı TelefonF11_4/64_WH 16,5 cm (6.5") LTPS 2340 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 76,1 mm Trắng 188 g 2019
OPPO F11_4/128_PL 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G Micro-USB 4 GB 128 GB 4020 mAh Mor Akıllı TelefonF11_4/128_PL 16,5 cm (6.5") LTPS 2340 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 76,1 mm Tím 188 g 2019
OPPO F11_4/64_PL 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 4020 mAh Mor Akıllı TelefonF11_4/64_PL 16,5 cm (6.5") LTPS 2340 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 76,1 mm Tím 188 g 2019
OPPO F11_6/128_GN 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G Micro-USB 6 GB 128 GB 4020 mAh Yeşil Akıllı TelefonF11_6/128_GN 16,5 cm (6.5") LTPS 2340 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 76,1 mm Xanh lá 188 g 2019
OPPO F11_4/128_GN 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G Micro-USB 4 GB 128 GB 4020 mAh Yeşil Akıllı TelefonF11_4/128_GN 16,5 cm (6.5") LTPS 2340 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 76,1 mm Xanh lá 188 g 2019
OPPO F11_4/64_GN 16,5 cm (6.5") Çift SIM Android 9.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 4020 mAh Yeşil Akıllı TelefonF11_4/64_GN 16,5 cm (6.5") LTPS 2340 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 OPPO Bar / 76,1 mm Xanh lá 188 g 2019
OPPO R17PRO_8/128_GN 16,3 cm (6.4") 4G 8 GB 128 GB 1850 mAh Yeşil Akıllı TelefonR17PRO_8/128_GN 16,3 cm (6.4") AMOLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,6 mm Xanh lá 183 g 2019
OPPO R17PRO_8/128_PL/BL 16,3 cm (6.4") 4G 8 GB 128 GB 1850 mAh Mavi, Mor Akıllı TelefonR17PRO_8/128_PL/BL 16,3 cm (6.4") AMOLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,6 mm Xanh dương, Tím 183 g 2019
OPPO R17PRO_6/128_PL/BL 16,3 cm (6.4") 4G 6 GB 128 GB 1850 mAh Mavi, Mor Akıllı TelefonR17PRO_6/128_PL/BL 16,3 cm (6.4") AMOLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,6 mm Xanh dương, Tím 183 g 2019