Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GeForce RTX 4070 Ti EAGLE OC 12G (rev. 2.0) GV-N407TEAGLE OC-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TEAGLE OC-12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-12-16
Samsung UE40F6100AKXXU 40 inç Full HD TVUE40F6100AKXXU 102,21 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen, Xám Không rõ 2013 / 2013-03-29
Samsung UE40F6500SBXXU 40 inç Full HD TVUE40F6500SBXXU 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-29
ASUS Phoenix PH-GTX1630-4G-EVO 90YV0I53-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0I53-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 306 g 2022 / 2022-12-19
Motorola moto g⁷ plus 4 GB PADU0004IS 64 GB 4 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPADU0004IS 15,8 cm (6.2") LTPS 2270 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm İndigo mavisi 172 g 2019 / 2019-02-11
Motorola moto g⁷ power 4 GB PAE90014IS 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonPAE90014IS 15,8 cm (6.2") LTPS 1570 x 720 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76 mm Đen 193 g 2019 / 2019-02-11
Samsung UE32F6800SBXXU 32 inç Full HD TVUE32F6800SBXXU 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen, Bạc, Transparan Không rõ 2013 / 2013-03-29
Samsung UE32F6100AKXXU 32 inç Full HD TVUE32F6100AKXXU 80,73 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2013 / 2013-03-29
Samsung UE32F5500AKXXU 32 inç Full HD TVUE32F5500AKXXU 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-29
GIGABYTE Radeon RX 7900 XTX 24G GV-R79XTX-24GC-B GDDR6 Ekran KartıGV-R79XTX-24GC-B 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7900 XTX 2 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-12-14
GIGABYTE GAMING GeForce RTX 4080 NVIDIA 16 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N4080GAMING-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022
ASUS TUF Gaming TUF-RTX3070TI-8G-V2-GAMING 90YV0IS0-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0IS0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 Ti 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Xám 1,4 kg 2022 / 2022-12-14
GIGABYTE AORUS Radeon RX 7900 XTX ELITE 24G GV-R79XTXAORUS E-24GD GDDR6 Ekran KartıGV-R79XTXAORUS-E-24GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7900 XTX 2 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-12-14
MSI SUPRIM GeForce RTX 4090 24G NVIDIA 24 GB GDDR6X Ekran KartıRTX 4090 SUPRIM 24G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4090 1 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2,41 kg 2022
Samsung UE32F4510AKXXU 32 inç HD TVUE32F4510AW 80,73 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-29
Samsung UE22F5410AKXXU 22 inç Full HD TVUE22F5410AKXXU 54,73 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-29
Samsung SM-J330F 2 GB SM-J330FNKDDBT 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J330FNKDDBT 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,3 mm Đen 142 g 2019 / 2019-02-08
Samsung UE32F4500AKXXU 32 inç HD TVUE32F4500AKXXU 80,73 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2013 / 2013-03-29
Samsung SM-G955F 4 GB SM-G955FZBDKSA 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G955FZBDKSA 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Xanh dương 173 g 2019 / 2019-02-11
Samsung SM-G955F 4 GB SM-G955FZDDKSA 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G955FZDDKSA 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Vàng 173 g 2019 / 2019-02-11
GIGABYTE Radeon RX 7900 XT GAMING OC 20G GV-R79XTGAMING OC-20GD GDDR6 Ekran Kartı9VR79XTGO-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7900 XT 2 Không rõ 20 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-12-14
OPPO AX7 4 GB 5073610 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon5073610 15,8 cm (6.2") Không rõ 1520 x 720 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75,4 mm Xanh dương 168 g 2019 / 2019-02-08
GIGABYTE GAMING GV-R79XT-20GC-B 20 GB GDDR6 Ekran KartıGV-R79XT-20GC-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7900 XT 2 Không rõ 20 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-12-14
GIGABYTE Radeon RX 7900 XTX GAMING OC 24G GV-R79XTXGAMING OC-24GD GDDR6 Ekran KartıGV-R79XTXGAMING-24GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7900 XTX 2 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-12-14
Samsung Samsung SM-J330F 2 GB SM-J330FNKDDBT 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
OPPO OPPO AX7 4 GB 5073610 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon