Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 64 GB 3180 mAh Gümüş Akıllı Telefon1313-8772 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Bạc 198 g 2018
Sony KDL-40SL150 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40SL150 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI GeForce RTX 3080 SUPRIM X 10 GB GDDR6X Ekran KartıV389-006R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 10 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Thép không gỉ 1,88 kg 2020 / 2020-10-25
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 64 GB 3180 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-8765 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G A tipi USB 4 GB 64 GB 2870 mAh Pembe Akıllı Telefon1313-8763 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Hồng 168 g 2018
Philips 42HFL4007D/10 42 inç Full HD TV42HFL4007D/10 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-18
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Beyaz Akıllı Telefon1313-8761 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Trắng 168 g 2018
MSI GeForce RTX 3070 VENTUS 2X OC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 3070 8GB VENTUS 2X OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 832 g 2020 / 2020-10-23
DELL 490-BFRT 32 GB Tesla V100S HBM2 Ekran KartıGH9J0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla V100S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-10-15
Philips 42HFL3017D/10 42 inç Full HD TV42HFL3017D/10 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-18
Philips 42HFL3007D/10 42 inç Full HD TV42HFL3007D/10 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-18
GIGABYTE EAGLE GeForce RTX 3070 OC 8G NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVN3070EO-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám Không rõ 2020
Philips 32HFL3017D/10 32 inç Full HD TV32HFL3017D/10 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-18
Philips 32HFL3007D/10 32 inç HD TV32HFL3007D/10 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-18
LG LGH870 4 GB LGH870.ANEUWH 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH870.ANEUWH 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 71,9 mm Trắng 162 g 2018 / 2018-04-27
Samsung UE65ES8090SXZG 65 inç Full HD TVUE 65 ES 8090 SXZG 163 cm / 165,1 cm (65") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-17
Grundig 32 VLE 8230 SL LHS000 32 inç Full HD TV32 VLE 8230 SL SILBER 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-17
GIGABYTE Radeon RX 5500 XT OC 8G (rev. 2.0) AMD 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-R55XTOC-8GD-2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5500 XT 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 10 G NVIDIA 10 GB GDDR6X Ekran KartıGVN3080AM-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 3 Không rõ Không rõ Không rõ 10 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020
Motorola moto g⁶ play 3 GB PA9W0047NL 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonPA9W0047NL 14,5 cm (5.7") IPS 1440 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,2 mm Vàng 154,4 g 2018 / 2018-04-24
Grundig 40 VLE 8270 SL LHF000 40 inç Full HD TV40 VLE 8270 SL 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-09-17
Grundig 46 VLE 8270 WL LHE000 46 inç Full HD TV46 VLE 8270 WL WEISS 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-09-17
Grundig 37 VLE 9270 WL LGZ000 37 inç Full HD TV37 VLE 9270 WL WEISS 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-09-17
Motorola moto g⁶ plus 4 GB PAAV0022NL 64 GB 4 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPAAV0022NL 15 cm (5.9") IPS 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,5 mm İndigo mavisi 167 g 2018 / 2018-04-24