Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Motorola Moto Z Play 14 cm (5.5") Android 6.0.1 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3150 mAh Siyah Akıllı TelefonMOTOZPLAY_BK 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 Motorola Bar / 76,4 mm Đen 165 g 2017
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2600 mAh Altın, Beyaz Akıllı TelefonMOTOZ_64GBWHGD 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Motorola Bar / 75,3 mm Vàng, Trắng 136 g 2017
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2600 mAh Siyah, Pembe altın Akıllı TelefonMOTOZ_64GBBKRGD 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Motorola Bar / 75,3 mm Đen, Pembe altın 136 g 2017
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2600 mAh Siyah, Gri Akıllı TelefonMOTOZ_64GBBKGY 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Motorola Bar / 75,3 mm Đen, Xám 136 g 2017
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 2600 mAh Altın, Beyaz Akıllı TelefonMOTOZ_32GBWHGD 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Android 6.0.1 Motorola Bar / 75,3 mm Vàng, Trắng 136 g 2017
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 2600 mAh Siyah, Pembe altın Akıllı TelefonMOTOZ_32GBBKRGD 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Android 6.0.1 Motorola Bar / 75,3 mm Đen, Pembe altın 136 g 2017
Motorola Moto Z 14 cm (5.5") Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 2600 mAh Siyah, Gri Akıllı TelefonMOTOZ_32GBBKGY 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Android 6.0.1 Motorola Bar / 75,3 mm Đen, Xám 136 g 2017
Motorola Turbo Edition 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2470 mAh Siyah Akıllı TelefonMOTOGTURBOEDITION_BK 14 cm (5.5") LCD 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1.1 Motorola Bar / 72,4 mm Đen 155 g 2017
Motorola Turbo Edition 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2470 mAh Beyaz Akıllı TelefonMOTOGTURBOEDITION_WH 14 cm (5.5") LCD 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1.1 Motorola Bar / 72,4 mm Trắng 155 g 2017
LG V20 14,5 cm (5.7") Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3200 mAh Gümüş Akıllı TelefonV20_64GBSR 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.0 LG Bar / 78,1 mm Bạc 174 g 2017
LG V20 14,5 cm (5.7") Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3200 mAh Titanyum Akıllı TelefonV20_64GBTN 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.0 LG Bar / 78,1 mm Titan 174 g 2017
LG V20 14,5 cm (5.7") Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3200 mAh Pembe Akıllı TelefonV20_64GBPN 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.0 LG Bar / 78,1 mm Hồng 174 g 2017
LG V20 14,5 cm (5.7") Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3200 mAh Gümüş Akıllı TelefonV20_32GBSR 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Android 7.0 LG Bar / 78,1 mm Bạc 174 g 2017
LG V20 14,5 cm (5.7") Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3200 mAh Titanyum Akıllı TelefonV20_32GBTN 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Android 7.0 LG Bar / 78,1 mm Titan 174 g 2017
LG V20 14,5 cm (5.7") Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 32 GB 3200 mAh Pembe Akıllı TelefonV20_32GBPN 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Android 7.0 LG Bar / 78,1 mm Hồng 174 g 2017
OPPO A57 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı TelefonA57_BK 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0 OPPO Bar / 72,9 mm Đen 147 g 2017
OPPO A57 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Pembe altın Akıllı TelefonA57_PGD 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0 OPPO Bar / 72,9 mm Pembe altın 147 g 2017
OPPO A57 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Altın Akıllı TelefonA57_GD 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0 OPPO Bar / 72,9 mm Vàng 147 g 2017
OPPO F3 Plus 15,2 cm (6") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 4000 mAh Altın Akıllı TelefonF3PLUS_GD 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0 OPPO Bar / 80,8 mm Vàng 185 g 2017
OPPO F3 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3200 mAh Altın Akıllı TelefonF3_GD 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0 OPPO Bar / 75,2 mm Vàng 153 g 2017
Samsung Galaxy C7 Pro SM-C7010 14,5 cm (5.7") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3300 mAh Siyah, Mavi Akıllı TelefonC7PRO_DBL 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Samsung Bar / 77,2 mm Đen, Xanh dương 172 g 2017
Samsung Galaxy C7 Pro SM-C7010 14,5 cm (5.7") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3300 mAh Altın, Beyaz Akıllı TelefonC7PRO_GD 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Samsung Bar / 77,2 mm Vàng, Trắng 172 g 2017
Hisense U962 1 GB 6941785707521 8 GB 1 GB RAM Gri Akıllı TelefonU962 GRIS 12,7 cm (5") TN 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 6.0 Hisense Bar / 64,6 mm Xám 123 g 2017 / 2017-06-06
Motorola G4 Play 2 GB SM4435AD1N6 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM4435AD1N6 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0.1 Motorola Bar / 72 mm Trắng 137 g 2017 / 2017-06-06
Motorola Motorola G4 Play 2 GB SM4435AD1N6 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon