Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Ernitec CORE-3MONITOR-V4 2 GB Quadro P400 GDDR5 Ekran KartıCORE-3MONITOR-V4 Quadro P400 Không rõ 2 GB Ernitec Không rõ Không rõ 400 g 2019 / 2019-04-29
GIGABYTE GeForce GTX 1650 OC 4 GB GVN1650OC4GD Ekran KartıGVN1650OC4GD GeForce GTX 1650 2 4 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-01
MSI GAMING 912-V380-003 NVIDIA GeForce GTX 1650 4 GB GDDR5 Ekran Kartı4719072629298 GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 585 g 2019
MSI 912-V809-3060 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-3060 GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 443 g 2019 / 2019-04-28
ASUS ROG-STRIX-GTX1650-4G-GAMING 4 GB 90YV0CX2-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı49612 GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-25
ASUS GeForce GTX 1650 OC Edition 4 GB PHGTX1650O4G Ekran KartıPHGTX1650O4G GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-22
ASUS PH-GTX1650-O4G 4 GB 90YV0CV0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı49421 GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Đen, Metalik Không rõ 2019 / 2019-04-23
ASUS Dual-GTX1650-4 GB 90YV0CV3-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı49420 GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-23
GIGABYTE GV-N1660OC-6GD 6 GB GVN1660O6-00-10 GDDR5 Ekran KartıGVN1660O6-00-10 GeForce GTX 1660 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2019 / 2019-04-26
ASUS ROG-STRIX-GTX1650-A4G-GAMING 4 GB 90YV0CX0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-GTX1650-A4G-GAMING GeForce GTX 1650 2 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-23
GIGABYTE GV-N2060WF2-6GD 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060WF2-6GD GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GVN1650WO4-00-10 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1650WO4-00-10 GeForce GTX 1650 3 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2019 / 2019-04-20
GIGABYTE GVN1650O4-00-10 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1650O4-00-10 GeForce GTX 1650 2 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2019 / 2019-04-20
GIGABYTE GVN1650IO4-00-10 NVIDIA GeForce GTX 1650 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1650IO4-00-10 GeForce GTX 1650 2 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2019
ASUS ROG -STRIX-GTX1650-O4G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1650 4 GB GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-GTX1650-O4G-GAMING GeForce GTX 1650 2 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
MSI DUKE RTX 2080 8G NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıVGA2-N2080-D-8G GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,08 kg 2019
GIGABYTE GV-N1650OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıN1650OC-4GD GeForce GTX 1650 2 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GV-N1650WF2OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran Kartı49387 GeForce GTX 1650 3 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GV-N1650GAMING OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran Kartı49386 GeForce GTX 1650 1 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GV-N1060WF2OC-6GD 2.0 6 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1060WF2OC-6GD 2.0 GeForce GTX 1060 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2019 / 2019-04-18
MSI DUKE RTX 2080 Ti 11G NVIDIA GeForce RTX Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE-RTX-2080-TI-DUKE-11G GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,23 kg 2019
MSI ARMOR RTX 2070 8G OCV1 NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıG2070AR8C1 GeForce RTX 2070 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,18 kg 2019
GIGABYTE GV-N1650IXOC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1650IXOC-4GD GeForce GTX 1650 2 4 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-16
ASUS TUF-RTX2060-6G-GAMING 6 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX2060-6G-GAMING GeForce RTX 2060 2 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-04-19