KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Chăm sóc cá nhân
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Ekran Kartı Belleği (VRAM) | Thương hiệu | Boyut / Tip | Màu | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quadro P400 | Không rõ | 2 GB | Ernitec | Không rõ | Không rõ | 400 g | 2019 / 2019-04-29 | ||
| GeForce GTX 1650 | 2 | 4 GB | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2019 / 2019-05-01 | ||
| GeForce GTX 1650 | 1 | 4 GB | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 585 g | 2019 | ||
| GeForce GTX 1650 | 1 | 4 GB | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Bạc | 443 g | 2019 / 2019-04-28 | ||
| GeForce GTX 1650 | 1 | 4 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2019 / 2019-04-25 | ||
| GeForce GTX 1650 | 1 | 4 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2019 / 2019-04-22 | ||
| GeForce GTX 1650 | 1 | 4 GB | ASUS | Không rõ | Đen, Metalik | Không rõ | 2019 / 2019-04-23 | ||
| GeForce GTX 1650 | 1 | 4 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2019 / 2019-04-23 | ||
| GeForce GTX 1660 | 1 | 6 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Bạc | Không rõ | 2019 / 2019-04-26 | ||
| GeForce GTX 1650 | 2 | 4 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2019 / 2019-04-23 | ||
| GeForce RTX 2060 | 1 | 6 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2019 / 2019-04-16 | ||
| GeForce GTX 1650 | 3 | 4 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Thép không gỉ | Không rõ | 2019 / 2019-04-20 | ||
| GeForce GTX 1650 | 2 | 4 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Thép không gỉ | Không rõ | 2019 / 2019-04-20 | ||
| GeForce GTX 1650 | 2 | 4 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Thép không gỉ | Không rõ | 2019 | ||
| GeForce GTX 1650 | 2 | 4 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2019 | ||
| GeForce RTX 2080 | 1 | 8 GB | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 1,08 kg | 2019 | ||
| GeForce GTX 1650 | 2 | 4 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Thép không gỉ | Không rõ | 2019 / 2019-04-16 | ||
| GeForce GTX 1650 | 3 | 4 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Thép không gỉ | Không rõ | 2019 / 2019-04-16 | ||
| GeForce GTX 1650 | 1 | 4 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2019 / 2019-04-16 | ||
| GeForce GTX 1060 | 1 | 6 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Cam | Không rõ | 2019 / 2019-04-18 | ||
| GeForce RTX 2080 Ti | 1 | 11 GB | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 1,23 kg | 2019 | ||
| GeForce RTX 2070 | 1 | 8 GB | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Bạc | 1,18 kg | 2019 | ||
| GeForce GTX 1650 | 2 | 4 GB | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | Không rõ | 2019 / 2019-04-16 | ||
| GeForce RTX 2060 | 2 | 6 GB | ASUS | Không rõ | Đen | Không rõ | 2019 / 2019-04-19 |
ASUS
®