Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ROG-STRIX-GTX1660TI-6G-GAMING 6 GB 90YV0CQ2-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıSTRIX GTX1660TI 6G GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-02-26
ASUS DUAL-GTX1660TI-6 GB GDDR6 Ekran KartıDUALGTX1660TI6G GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-02-25
ASUS ROG -STRIX-GTX1660TI-A6G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti 6 GB GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-GTX1660TI-A6G-GAMING GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
ASUS ROG-STRIX-GTX1660TI-O6G-GAMING 6 GB 90YV0CQ2-M0AA00 GDDR6 Ekran KartıROG-STRIX-GTX1660TI-6G-GAMING GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-02-25
ASUS PH-GTX1660TI-6 GB GDDR6 Ekran KartıPH-GTX1660TI-6G GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-02-25
MSI ARMOR GTX 1660 Ti 6G NVIDIA GeForce GTX Ti 6 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE GTX 1660 TI ARMOR 6G GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 668 g 2019
MSI GTX 1660 Ti GAMING 6 GB Ekran KartıGTX 1660 TI GAMING 6G GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 869 g 2019 / 2019-02-22
MSI GTX 1660 Ti AERO ITX 6 GB Ekran KartıGTX 1660 TI AERO ITX 6G GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 570 g 2019 / 2019-02-22
MSI GTX 1660 Ti AERO ITX 6G OC 6 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1660 TI AERO ITX 6G OC GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 570 g 2019 / 2019-02-22
GIGABYTE GV-N166TWF2OC-6GD 6 GB GeForce GTX 1660 Ti GDDR6 Ekran Kartı48801 GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2019 / 2019-02-22
GIGABYTE GV-N166TOC-6GD 6 GB GeForce GTX 1660 Ti GDDR6 Ekran Kartı48784 GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2019 / 2019-02-22
GIGABYTE GV-N166TAORUS-6GD 6 GB GeForce GTX 1660 Ti GDDR6 Ekran KartıGVN166TA-00-G GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2019 / 2019-02-22
GIGABYTE GV-N166TIXOC-6GD 6 GB GDDR6 Ekran Kartı48690 GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc Không rõ 2019 / 2019-02-22
GIGABYTE GV-N166TGAMING OC-6GD 6 GB GeForce GTX 1660 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N166TGAMING OC-6G GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2019 / 2019-02-22
SureFire Silent Flight RGB-320 48812 Ekran Kartı Fare Altlığı48812 GeForce RTX 2060 2 6 GB SureFire 320 mm Đen 199 g 2019 / 2021-03-13
GIGABYTE GV-N2060GAMINGOC PRO WHITE-6GD 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060GAMINGOC PRO WHITE-6GD GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2019 / 2019-02-21
MSI V375-040R 6 GB GeForce GTX 1660 Ti GDDR6 Ekran KartıV375-040R GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 869 g 2019 / 2019-02-21
ASUS DUAL-GTX1660TI-O6G 6 GB 90YV0CT2-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıASUS-90YV0CT2-M0NA00 GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-02-21
MSI GTX 1660 Ti VENTUS XS 6 GB Ekran KartıG1660TVXS6 GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 669 g 2019 / 2019-02-21
MSI Radeon VII 16 GB Ekran Kartı4719072625016 Radeon VII 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Bạc 1,28 kg 2019 / 2019-02-16
MSI 912-V375-009 6 GB GeForce RTX 2060 GDDR6 Ekran Kartı912-V375-009 GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 957 g 2019 / 2019-02-15
ASUS PH-GTX1660TI-O6G 6 GB 90YV0CT0-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıASUS-90YV0CT0-M0NA00 GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-02-15
MSI GTX 1060 ARMOR 6GD5X OC 6 GB Ekran KartıGTX 1060 ARMOR 6GD5X OC GeForce GTX 1060 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 846 g 2019 / 2019-02-12
GIGABYTE GV-RVEGA20-16GD-B 16 GB Radeon VII HBM2 Ekran KartıGV-RVEGA20-16GD-B Radeon VII 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2019 / 2019-02-11