Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu S26361-F2222-L405 8 GB Quadro RTX 4000 GDDR6 Ekran KartıS26361-F2222-L405 Quadro RTX 4000 Không rõ 8 GB Fujitsu Không rõ Đen, Xanh lá, Thép không gỉ Không rõ 2019 / 2019-02-11
GIGABYTE AORUS XTREME GV-N2060AORUS-X-6GC NVIDIA GeForce RTX 2060 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060AORUS X-6GC GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019
ASUS RADEONVII-16 GB 90YV0CY0-U0NA00 HBM2 Ekran KartıRADEONVII-16G Radeon VII 1 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Metalik Không rõ 2019 / 2019-02-01
MSI 912-V377-001 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran Kartı912-V377-001 GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Vàng 1,85 kg 2019 / 2019-02-01
MSI V375-035R 6 GB GeForce RTX 2060 GDDR6 Ekran KartıV375-035R GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 683 g 2019 / 2019-01-21
MSI RTX 2060 Aero ITX 6 GB Ekran KartıRTX 2060 AERO ITX 6G GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 457 g 2019 / 2019-01-21
GIGABYTE GV-N2060GAMINGOC PRO 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060GAMINGOC PRO GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-02-01
MSI RTX 2060 GAMING Z 6 GB Ekran KartıG2060GZ6 GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Không rõ Không rõ 957 g 2019 / 2019-01-16
MSI 912-V375-022 6 GB GeForce RTX 2060 GDDR6 Ekran Kartı912-V375-022 GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 764 g 2019 / 2019-01-16
ASUS PH-RTX2060-6 GB 90YV0CJ0-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıPH-RTX2060-6G GeForce RTX 2060 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
ASUS ROG-STRIX-RTX2060-6G-GAMING 6 GB 90YV0CI2-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı47898 GeForce RTX 2060 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
GIGABYTE GV-N208TAORUS T-11GC 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N208TAORUS T-11GC GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 6G OC 6 GB Ekran KartıG2060V6C GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 764 g 2019 / 2019-01-16
GIGABYTE GV-N2060OC-6GD 6 GB 9VN2060O6-00-10 GDDR6 Ekran Kartı48797 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
GIGABYTE GV-N2060WF2OC-6GD 6 GB 9VN2060WO6-00-10 GDDR6 Ekran Kartı Epilasyon Aletleri48800 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Hồng 574 g 2019 / 2019-01-16
GIGABYTE GV-N2060GAMING OC-6GD 6 GB 9VN2060GO6-00-10 GDDR6 Ekran Kartı9VN2060GO6-00-10 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
GIGABYTE GV-N2060AORUS X-6GC 6 GB 9VN2060AX-00-10 GDDR6 Ekran Kartı9VN2060AX-00-10 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
GIGABYTE GV-N2060IXOC-6GD 6 GB 9VN2060IO6-00-10 GDDR6 Ekran Kartı48761 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
GIGABYTE GV-N2060GAMINGOC PRO-6GD 6 GB 9VN2060GP-00-10 GDDR6 Ekran Kartı50251 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
MSI GeForce RTX 2080 Ti Lightning Z 11 GB Ekran KartıV377-001R GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Vàng 1,85 kg 2019 / 2019-01-15
GIGABYTE Radeon RX 560 Gaming OC 4 GB GVRX560GAMINGOC4GDR2 Ekran KartıGVRX560GAMINGOC4GDR2 Radeon RX 560 1 4 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-12
MSI G2080AE8 8 GB GDDR6 Ekran KartıG2080AE8 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 879 g 2019 / 2019-01-12
GIGABYTE GV-N2080AORUSX WB-8GC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2080AORUS X WB-8GC GeForce RTX 2080 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu Không rõ 2019 / 2019-01-12
ASUS DUAL-RTX2060-A6G 6 GB 90YV0CM2-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2060-A6G GeForce RTX 2060 2 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-01-10