Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Salora 22LED6015TDW 22 inç Full HD TV22LED-6015TDW 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-07-17
Sony KDL-32EX523 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVSONYKDL32EX523B 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS R7250-2GD5 2 GB 90YV0921-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0921-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-07-12
Sony KDL-52NX805 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 52 NX 805 AEP 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
GIGABYTE GV-N1070IXOC-8GD 8 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1070IO8-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-07-12
ASUS ROG STRIX-GTX1080-A8G-GAMING 8 GB 90YV09M2-M0NM00 GDDR5X Ekran Kartı90YV09M2-M0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen, Xám, Cam Không rõ 2016 / 2016-07-09
Sony KDL-40HX725 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 40 HX 725 BAEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 47LV470S 47 inç Full HD TV47 LV 470 S 119 cm / 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-17
LG 42LV470S 42 inç Full HD TV42LV470S 107 cm / 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-17
LG 37LV470S 37 inç Full HD TV37 LV 470 S 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-17
LG 32LV470S 32 inç Full HD TV32 LV 470 S 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-17
Samsung LE32D575 LE-32D575K2SXXE 32 inç Full HD TVLE-32D575K2SXXE 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-17
MSI V330-013R 8 GB GeForce GTX 1070 GDDR5 Ekran KartıV330-013R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Nhiều màu 1,18 kg 2016 / 2016-07-08
Sony KDL-46CX520P Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46CX520P 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS TURBO-GTX1070-8 GB 90YV09P0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV09P0-MONA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen 111,2 g 2016 / 2016-07-08
LG 42LD340H 42 inç Full HD TV42LD340H 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-16
ASUS ROG STRIX-GTX1060-O6G-GAMING 6 GB 90YV09Q0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS-90YV09Q0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-07-08
LG 37LD340H 37 inç Full HD TV37LD340H 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-16
Grundig 22 VLE 2100 DVD GBJ0622 22 inç HD TV22 VLE 2100 DVD 55,8 cm / 55,9 cm (22") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-16
OPPO A6 Pro 5G CPH2799 BLUE 8/256 Akıllı TelefonCPH2799 BLUE 8/256 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh dương 185 g 2025 / 2025-11-07
OPPO A6 Pro 5G CPH2799 TITANIUM 8/256 Akıllı TelefonCPH2799 TITANIUM 8/256 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75 mm Titan 185 g 2025 / 2025-11-07
LG 55LEX8 55 inç Full HD TV55LEX8 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-12
Samsung UE46C9005ZWXXE 46 inç Full HD TVUE46C9005ZWXXE 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-07-12
Samsung Galaxy S25 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4000 mAh Gri, Gümüş Akıllı TelefonSM-S931BZSGEUC 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Xám, Bạc 162 g 2025
OPPO OPPO A6 Pro 5G CPH2799 BLUE 8/256 Akıllı Telefon
OPPO A6 Pro 5G CPH2799 BLUE 8/256 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý6300
Ekran6.57"
OPPO OPPO A6 Pro 5G CPH2799 TITANIUM 8/256 Akıllı Telefon