Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 47LW5400 47 inç Full HD TV47 LW 5400 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-28
LG 42LW5400 42 inç Full HD TV42 LW 5400 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-28
MSI R5-230-1GD3-LP AMD Radeon R5 230 1 GB GDDR3 Ekran KartıR5-230-1GD3-LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Metalik 148 g 2016
Samsung Galaxy S25+ 8806097743217 Akıllı Telefon8806097743217 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Bạc 190 g 2025 / 2025-10-27
Motorola edge 60 neo + Moto Buds PG38C05749 16,1 cm (6.36") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 5200 mAh Yeşil Akıllı TelefonPBA80036ITA 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 154,1 mm Xanh lá 174,5 g 2025
Motorola edge 60 neo + Moto Buds PG38C05749 16,1 cm (6.36") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 5200 mAh Kırmızı Akıllı TelefonPBA80035ITA 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 154,1 mm Đỏ 174,5 g 2025
MSI GeForce GTX 1080 Gaming Z 8 GB V336-002R Ekran KartıGTX 1080 GAMING Z 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,11 kg 2016 / 2016-06-01
Motorola edge 60 neo + Moto Buds PG38C05749 16,1 cm (6.36") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 5200 mAh Gri Akıllı TelefonPBA80034ITA 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 154,1 mm Xám 174,5 g 2025
MSI V336-036R 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran KartıGTX 1080 GAMING 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,1 kg 2016 / 2016-06-01
Honor Magic 8 Lite 5109BYRC Akıllı Telefon6936520884292 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Xanh lá 189 g 2025 / 2025-11-16
MSI V336-015R 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran KartıGTX 1080 AERO 8GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 840 g 2016 / 2016-06-01
Honor Magic 8 Lite 5109BYRB Akıllı Telefon6936520884285 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Đen 189 g 2025 / 2025-11-16
Samsung UN27D4000 Full HD kalitesi Siyah TVUN27D4000 68,6 cm (27") Không rõ Không rõ 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI V336-001R 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran KartıGEFORCE GTX 1080 GAMING X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,1 kg 2016 / 2016-06-01
Viewsonic 32'' LED VT3250LED FullHD 32 inç TVVT3250LED 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Viewsonic Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-25
Viewsonic VT2405LED 24 inç Full HD TVVT2405LED 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Viewsonic Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-25
Hannspree ST28FMMR 5 inç TVST28FMMR 69,8 cm (27.5") LCD 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen, Màu nâu, Xanh lá, Đỏ, Trắng Không rõ 2011 / 2011-06-24
Sony KDL-55NX810 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV55NX810PS3 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 60PV450C 60 inç Full HD TV60PV450C 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-24
LG 50PV450C 50 inç Full HD TV50PV450C 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-24
MSI V336-004R 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran KartıGEFORCE GTX 1080 ARMOR 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 877 g 2016 / 2016-06-01
ASUS 90YV09W0-U0NM00 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran Kartı90YV09W0-U0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Xám Không rõ 2016 / 2016-06-01
LG 50PT350C 50 inç TV50PT350C 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-24
ASUS STRIX-GTX1080-O8G-GAMING 8 GB 90YV09M0-M0NM00 GDDR5X Ekran KartıSTRIX-GTX1080-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Karbon Không rõ 2016 / 2016-06-01
Samsung Samsung Galaxy S25+ 8806097743217 Akıllı Telefon
Samsung Galaxy S25+ 8806097743217 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý8 Elite
Ekran6.7"
Honor Honor Magic 8 Lite 5109BYRC Akıllı Telefon
Honor Magic 8 Lite 5109BYRC Akıllı Telefon
MagicOS 9.0
Bộ xử lý650
Ekran6.79"
Honor Honor Magic 8 Lite 5109BYRB Akıllı Telefon
Honor Magic 8 Lite 5109BYRB Akıllı Telefon
MagicOS 9.0
Bộ xử lý650
Ekran6.79"