Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PS59D6900DSXXC 59 inç Full HD TVPS59D6900DSXXC 149,9 cm (59") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-04
Samsung UE19D4020 HD Kırmızı TVUE19D4020N 48,3 cm (19") Không rõ 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đỏ Không rõ 2011
GIGABYTE GV-N980XTREME-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N980XTREME-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2015 / 2015-11-20
Samsung PS51D8000FSXXC 51 inç Full HD TVPS51D8000FSXXC 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011 / 2011-06-04
Motorola edge 60 Neo PBA80005SE 256 GB 12 GB RAM 5G Turkuaz Akıllı Telefon99937232 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 71,2 mm Ngọc lam 174,5 g 2025 / 2025-09-25
OPPO A5 100000058402 Yeşil Akıllı Telefon100000058402 16,9 cm (6.67") AMOLED 1604 x 720 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Xanh lá Không rõ 2025 / 2025-09-26
HP Quadro M4000 8 GB 832410-001 Ekran Kartı832410-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro M4000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 470 g 2015 / 2015-11-16
HP AMD R9 350 2 GB 823963-001 GDDR5 Ekran Kartı823963-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 350 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-11-16
Motorola edge 60 Neo PBA80004SE 256 GB 12 GB RAM 5G Kırmızı Akıllı Telefon99937234 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 71,2 mm Đỏ 174,5 g 2025 / 2025-09-25
AOC LE24K097 6 inç Full HD TVLE24K097 59,9 cm (23.6") / 59,9 cm LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-04
AOC LE19K097 5 inç HD TVLE19K097 47 cm (18.5") / 46,9 cm LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-04
Sony KDL-40CX520 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVSONY KDL-40CX520 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
HP Nvidia nvs310 1 GB 818869-001 GDDR3 Ekran Kartı818869-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 310 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 142 g 2015 / 2015-11-16
GIGABYTE GV-R938XG1 GAMING-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R938XG1 GAMING-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380X Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2015 / 2015-11-16
Motorola edge 60 Neo PBA80003SE 256 GB 12 GB RAM 5G Gri Akıllı TelefonPBA80003SE 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 71,2 mm Xám 174,5 g 2025 / 2025-09-25
MSI N750 Ti-2GD5TLP 2 GB V809-1662R GDDR5 Ekran KartıV809-1662R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Nhiều màu 244 g 2015 / 2015-11-14
Grundig 32 VLE 7040 C Full HD kalitesi Siyah TV32VLE-7040C 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011
Grundig 22 VLE 8000 C HD Siyah TVGBI7122 55,9 cm (22") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011
Grundig 32VLE3000C HD Siyah TVGBI3032 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011
Honor Magic Series V3 6936520851539 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon6936520851539 16,3 cm (6.43") OLED 2376 x 1060 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Kapaklı / 145,3 mm Đen 226 g 2025 / 2025-09-23
LG 42LK451 42 inç Full HD TV42 LK 451 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-04
LG 32LK451 32 inç Full HD TV32LK451 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-04
OPPO A5 100000058374 Beyaz Akıllı Telefon100000058374 16,9 cm (6.67") AMOLED 1604 x 720 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Trắng Không rõ 2025 / 2025-09-23
Samsung LE-40D679M3SXZG 40 inç 100Hz Full HD TVLE-40D679M3SXZG 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-04