Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.527 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO A5 100000057698 16,9 cm (6.67") Android 15 8 GB 256 GB 6000 mAh Yeşil Akıllı Telefon100000057698 16,9 cm (6.67") Không rõ 1604 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Xanh lá Không rõ 2025
Samsung UE32D6100S 32 inç Full HD TVUE32D6100S 81,3 cm (32") / 80 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-05
OPPO A5 100000057697 256 GB 8 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon100000057697 16,9 cm (6.67") Không rõ 1604 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Trắng Không rõ 2025 / 2025-08-06
Motorola moto G72 16,8 cm (6.6") Hibrid Çift SIM Android 12 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 5000 mAh Gri Akıllı TelefonPAVH0005MX 16,8 cm (6.6") P-OLED 2400 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Có Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 74,4 mm Xám 166 g 2025
DELL 490-BCHR 16 GB GRID K1 GDDR3 Ekran Kartı490-BCHR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-27
DELL 490-BCHQ 8 GB GRID K2 GDDR5 Ekran Kartı490-BCHQ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-27
DELL Tesla K10 8 GB 490-BCHP GDDR5 Ekran Kartı490-BCHP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla K10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-12-27
DELL 490-BCHD 4 GB FirePro S7000 GDDR5 Ekran Kartı490-BCHD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro S7000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-27
DELL NVIDIA Tesla K20M 5 GB 490-BCHC GDDR5 Ekran Kartı490-BCHC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla K20M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5 GB Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-27
DELL 490-BCEU 12 GB FirePro S9050 GDDR5 Ekran Kartı490-BCEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro S9050 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-27
LG 42PT351 42 inç TV42PT351 106 cm / 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-05
Motorola moto g86 power 5G PB8X0034PL 256 GB 12 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB8X0034PL 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 74,7 mm Xanh lá 198 g 2025 / 2025-08-05
LG 42LW551C 42 inç Full HD TV42LW551C 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-05
DELL Tesla K20X 6 GB 490-BBQK GDDR5 Ekran Kartı490-BBQK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla K20X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ DELL Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-12-27
HP J0G89A 4 GB Quadro K2200 GDDR5 Ekran KartıJ0G89A#0D1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 240 g 2014 / 2014-12-22
HP J0G90A 4 GB Quadro K4200 GDDR5 Ekran KartıJ0G90A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K4200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ HP Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-12-22
MSI N730K-2GD5LP/OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıN730K-2GD5LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 202 g 2014 / 2014-12-18
ASUS GTX970-DC2OC-4GD5-BLACK 4 GB 90YV07K2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıGTX970-DC2OC-4GD5-BLACK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-18
DELL 490-BCJF 2 GB FirePro W2100 GDDR3 Ekran Kartı490-BCJF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W2100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ DELL Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-12-18
Motorola moto g86 power 5G PB8X0032PL 256 GB 12 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB8X0032PL 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 74,7 mm Xanh dương 198 g 2025 / 2025-08-05
Motorola moto g86 power 5G PB8X0035PL 256 GB 12 GB RAM Pembe Akıllı TelefonPB8X0035PL 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 74,7 mm Hồng 198 g 2025 / 2025-08-05
ASUS NVIDIA GeForce GTX 970 4GB GDDR5 GTX970-DCMOC-4GD5 Ekran KartıGTX970-DCMOC-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-13
ASUS MATRIX-GTX980-P-4GD5 4 GB 90YV07J0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV07J0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2014 / 2014-12-13
Samsung UE46D7090LSXZG 46 inç Full HD TVUE 46 D 7090 LSXZG 116,8 cm (46") / 116 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-05-02
OPPO OPPO A5 100000057697 256 GB 8 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon