Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.554 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Định dạng HDRSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS NVIDIA GeForce GTX 970 4GB GDDR5 GTX970-DCMOC-4GD5 Ekran KartıGTX970-DCMOC-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-13
ASUS MATRIX-GTX980-P-4GD5 4 GB 90YV07J0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV07J0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2014 / 2014-12-13
Samsung UE46D7090LSXZG 46 inç Full HD TVUE 46 D 7090 LSXZG 116,8 cm (46") / 116 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-05-02
Barco MXRT-5500 2 GB K9306036 GDDR5 Ekran KartıK9306036 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Barco Không rõ Đỏ Không rõ 2014 / 2014-12-13
LG 47LE5400 47 inç Full HD TV47LE5400.AEU 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-01
Motorola moto g86 power 5G PB8X0033PL 256 GB 12 GB RAM Leylak Akıllı TelefonPB8X0033PL 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,7 mm Leylak 198 g 2025 / 2025-08-05
ASUS GTX970-DCMOC-4GD5 4 GB 90YV07C1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS GTX970-DCMOC-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-09
LG 26LD350 HD Siyah TV26LD350.AEUQ 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
Salora 24LCD5015TDW 24 inç Full HD TV24LCD5015TDW 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-05-01
GIGABYTE GV-R726XOC-2GD (rev. 3.0) 2 GB REV. 3.0 GDDR5 Ekran KartıGV-R726XOC-2GD REV. 3.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-07
Fujitsu S26361-F3000-L747 2 GB GeForce GTX 745 GDDR3 Ekran KartıS26361-F3000-L747 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 745 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-07
Samsung Galaxy A56 5G SM-A566UZKAXAA 128 GB 8 GB RAM Grafit Akıllı TelefonSM-A566UZKAXAA 17 cm (6.7") AMOLED 2340 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Grafit 198 g 2025 / 2025-08-04
Samsung Galaxy S25 FE SM-S731UZKEXAA 256 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-S731UZKEXAA 17 cm (6.7") Không rõ 2340 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,6 mm Đen 190 g 2025 / 2025-08-04
LG 32LD452C 32 inç HD TV32LD452C 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-01
LG 26LV250A 26 inç HD TV26LV250 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-01
LG 26LD320C HD Siyah TV26LD320C 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy S25 FE SM-S731UZWAXAA 128 GB 8 GB RAM 5G Beyaz Akıllı TelefonSM-S731UZWAXAA 17 cm (6.7") Không rõ 2340 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,6 mm Trắng 190 g 2025 / 2025-08-04
Fujitsu NVIDIA GeForce GTX 745 2GB S26361-F3000-L745 GDDR3 Ekran KartıS26361-F3000-L745 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 745 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-12-07
Motorola moto g86 power 5G 16,9 cm (6.67") Çift SIM Android 15 USB C Tipi 8 GB 128 GB 6720 mAh Leylak Akıllı TelefonPB8X0024AU 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,7 mm Leylak 198 g 2025
ASUS ROG MATRIX-R9290X-4GD5 4 GB 90YV05D1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV05D1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-12-05
Samsung UE46D5700ZF UE46D5700RSXZF 46 inç Full HD TVUE46D5700RSXZF 116 cm / 116,8 cm (46") / 117 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-30
HP J1Q38AV 4 GB Quadro K2200 GDDR5 Ekran KartıJ1Q38AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2200 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 240 g 2014 / 2014-12-05
Motorola moto g86 power 5G 16,9 cm (6.67") Çift SIM Android 15 USB C Tipi 8 GB 128 GB 6720 mAh Mavi Akıllı TelefonPB8X0031AU 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,7 mm Xanh dương 198 g 2025
HP J1Q34AV NVIDIA Quadro K6000 12 GB GDDR5 Ekran KartıJ1Q34AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K6000 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 880 g 2014