Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Ricoh 828722 Toner Kartuşları828722 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ricoh Chính hãng Không rõ Không rõ 2026-10-27
Ricoh 828721 Toner Kartuşları828721 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ricoh Chính hãng Không rõ Không rõ 2026-10-27
Ricoh 828720 Toner Kartuşları828720 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ricoh Chính hãng Không rõ Không rõ 2026-10-27
Ricoh 821321 Toner Kartuşları821321 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ricoh Chính hãng Không rõ Không rõ 2026-10-27
Canon LP-E17 CANON_LPE17_BLACK Kamera/Kayıt BataryalarıCANON_LPE17_BLACK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Canon Không rõ Đen 45 g 2026-10-27
Candy GWD 374SB7-S 7 kg Kurutma Makinesi Çamaşır Kurutma MakineleriGWD 374SB7-S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy 595 mm Trắng 59 kg 2026-10-26
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) 21X9S2DE0021X9S2DE00 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 1 Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,85 kg 2026-10-25
Trust GXT 758 XXL Mouse 26258 Fare Altlığı26258 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Trust 930 mm Đen 480 g 2026-10-25
Trust GXT 759 XXL Mouse 26263 Fare Altlığı26263 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Trust 900 mm Trắng 665 g 2026-10-25
Trust GXT 759 XXL Mouse 26261 Fare Altlığı26261 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Trust 900 mm Đen 665 g 2026-10-25
Trust GXT 759 XXL Mouse 26259 Fare Altlığı26259 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Trust 900 mm Đen 665 g 2026-10-25
Trust GXT 759 XXL Mouse 26265 Fare Altlığı26265 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Trust 900 mm Đen, Đỏ, Xám 665 g 2026-10-25
Trust GXT 759 XXL Mouse 26266 Fare Altlığı26266 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Trust 900 mm Đen, Đỏ, Xám 665 g 2026-10-25
Trust GXT 759 XXL Mouse 26264 Fare Altlığı26264 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Trust 900 mm Đen, Đỏ, Xám 665 g 2026-10-25
Trust GXT 759 XXL Mouse 26267 Fare Altlığı26267 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Trust 900 mm Trắng, Đỏ, Xám 665 g 2026-10-25
DELL DC15250 3095H Laptop3095H 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 DELL Kapaklı / 358,5 mm Đen 1,9 kg 2026-10-24
Lenovo ThinkPad L15 Gen 4 (Intel) 21H4SCYD0421H4SCYD04 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,77 kg 2026-10-24
DELL DC15250 0MXXR Laptop0MXXR 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 1 DELL Kapaklı / 358,5 mm Đen 1,9 kg 2026-10-24
Legrand CORE 2M 2MM DX OM4 PL AQ LC SC AB L1-0102B2EAD0002M Anahtar Ve Priz ManşetleriL1-0102B2EAD0002M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand Không rõ Akasya Không rõ 2026-10-24
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600D8UK21Y600D8UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-24
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G4UK21Y600G4UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-24
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600D9UK21Y600D9UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-24
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G3UK21Y600G3UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-24
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G1FR21Y600G1FR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,34 kg 2026-10-24
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) 21X9S2DE00
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) 21X9S2DE00
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM32 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
DELL DELL DC15250 3095H Laptop
DELL DC15250 3095H Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1334U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 4 (Intel) 21H4SCYD04
Lenovo ThinkPad L15 Gen 4 (Intel) 21H4SCYD04
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1345U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL DC15250 0MXXR Laptop
DELL DC15250 0MXXR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý100U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600D8UK
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600D8UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G4UK
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G4UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600D9UK
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600D9UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G3UK
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G3UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G1FR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 (Intel) 21Y600G1FR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"