Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Laptop & Notebook

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
973.565 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrung gian lưu trữMô hình card đồ họa riêngKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ sáng màn hìnhDung lượng pinTrọng lượngHành động
HP EliteBook 850 G3 Y3C08EAR LaptopY3C08EAR i5-6200U 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 500 GB HDD Không có sẵn 39,6 cm (15.6") 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 46 Wh 1,88 kg
Lenovo ThinkPad T570 20HAS12W0B-0220HAS12W0B-02 i5-7300U 3,5 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 256 GB SSD Không rõ 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel IPS Không rõ Không rõ 1,97 kg
HP EliteBook 1030 G2 1EP23EAR Laptop1EP23EAR i7-7500U 3,5 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 512 GB SSD Không có sẵn 33,8 cm (13.3") 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 57 Wh 1,28 kg
HP EliteBook 745 G4 Z9G32AW-EX-DEMO AS NEW LaptopZ9G32AW-EX-DEMO AS NEW A12-9800B 3,6 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 726 GB HDD+SSD Không có sẵn 35,6 cm (14") 1920 x 1080 pixel SVA Không rõ 51 Wh 1,48 kg
HP EliteBook 1030 G2 Z2W74EA-EX LaptopZ2W74EA-EX i7-7600U 3,9 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 256 GB SSD Không có sẵn 33,8 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 57 Wh 1,28 kg
HP EliteBook 1030 G2 Z2W63EA-EX LaptopZ2W63EA-EX i5-7200U 3,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 256 GB SSD Không có sẵn 33,8 cm (13.3") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 57 Wh 1,28 kg
HP ProBook 645 G3 Z2W17EA-EX-DEMO AS NEW LaptopZ2W17EA-EX-DEMO AS NEW PRO A10-8730B 3,3 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 256 GB SSD Không có sẵn 35,6 cm (14") 1920 x 1080 pixel SVA Không rõ 48 Wh 1,95 kg
HP EliteBook 840 G4 Z2V44ET-EX-DEMO AS NEW LaptopZ2V44ET-EX-DEMO AS NEW i5-7200U 3,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 256 GB SSD Không có sẵn 35,6 cm (14") 1920 x 1080 pixel SVA Không rõ 51 Wh 1,48 kg
Lenovo ThinkPad X270 20K5S0JG0C20K5S0JG0C Không rõ Không rõ 16 GB DDR4-SDRAM 180 GB SSD Không có sẵn 31,8 cm (12.5") Không rõ IPS Không rõ Không rõ 1,36 kg
Lenovo ThinkPad X270 20K5S0270020K5S02700 Không rõ Không rõ 16 GB DDR4-SDRAM 256 GB SSD Không có sẵn 31,8 cm (12.5") Không rõ IPS Không rõ Không rõ 1,36 kg
Lenovo ThinkPad P51 20HJS34Q0020HJS34Q00 Không rõ Không rõ 64 GB DDR4-SDRAM 512 GB SSD Không rõ 39,6 cm (15.6") Không rõ IPS Không rõ Không rõ 2,67 kg
Lenovo ThinkPad P51 20HJS2MF0020HJS2MF00 Không rõ Không rõ 64 GB DDR4-SDRAM 500 GB HDD Không rõ 39,6 cm (15.6") Không rõ IPS Không rõ Không rõ 2,67 kg
Lenovo ThinkPad T470 20HES6D60020HES6D600 Không rõ Không rõ 32 GB DDR4-SDRAM 512 GB SSD Không rõ 35,6 cm (14") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad T470 20HDS1290020HDS12900 Không rõ Không rõ 32 GB DDR4-SDRAM 512 GB SSD Không rõ 35,6 cm (14") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPUKN1RLPUK i7-3520M 3,6 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 240 GB SSD NVIDIA® NVS™ 5200M 35,6 cm (14") 1600 x 900 pixel Không rõ 250 cd/m² Không rõ 1,79 kg
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPSPN1RLPSP i7-3520M 3,6 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 240 GB SSD NVIDIA® NVS™ 5200M 35,6 cm (14") 1600 x 900 pixel Không rõ 250 cd/m² Không rõ 1,79 kg
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPPGN1RLPPG i7-3520M 3,6 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 240 GB SSD NVIDIA® NVS™ 5200M 35,6 cm (14") 1600 x 900 pixel Không rõ 250 cd/m² Không rõ 1,79 kg
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPNXN1RLPNX i7-3520M 3,6 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 240 GB SSD NVIDIA® NVS™ 5200M 35,6 cm (14") 1600 x 900 pixel Không rõ 250 cd/m² Không rõ 1,79 kg
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPMBN1RLPMB i7-3520M 3,6 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 240 GB SSD NVIDIA® NVS™ 5200M 35,6 cm (14") 1600 x 900 pixel Không rõ 250 cd/m² Không rõ 1,79 kg
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPMLN1RLPML i7-3520M 3,6 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 240 GB SSD NVIDIA® NVS™ 5200M 35,6 cm (14") 1600 x 900 pixel Không rõ 250 cd/m² Không rõ 1,79 kg
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPMHN1RLPMH i7-3520M 3,6 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 240 GB SSD NVIDIA® NVS™ 5200M 35,6 cm (14") 1600 x 900 pixel Không rõ 250 cd/m² Không rõ 1,79 kg
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPIXN1RLPIX i7-3520M 3,6 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 240 GB SSD NVIDIA® NVS™ 5200M 35,6 cm (14") 1600 x 900 pixel Không rõ 250 cd/m² Không rõ 1,79 kg
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPGBN1RLPGB i7-3520M 3,6 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 240 GB SSD NVIDIA® NVS™ 5200M 35,6 cm (14") 1600 x 900 pixel Không rõ 250 cd/m² Không rõ 1,79 kg
Lenovo ThinkPad T430s N1RLNPGN1RLNPG i7-3520M 3,6 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 240 GB SSD Không rõ 35,6 cm (14") 1600 x 900 pixel Không rõ 250 cd/m² Không rõ 1,79 kg
HP HP EliteBook 850 G3 Y3C08EAR Laptop
HP EliteBook 850 G3 Y3C08EAR Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6200U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T570 20HAS12W0B-02
Lenovo ThinkPad T570 20HAS12W0B-02
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP EliteBook 1030 G2 1EP23EAR Laptop
HP EliteBook 1030 G2 1EP23EAR Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP EliteBook 745 G4 Z9G32AW-EX-DEMO AS NEW Laptop
HP EliteBook 745 G4 Z9G32AW-EX-DEMO AS NEW Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýA12-9800B
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
HP HP EliteBook 1030 G2 Z2W74EA-EX Laptop
HP EliteBook 1030 G2 Z2W74EA-EX Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7600U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP EliteBook 1030 G2 Z2W63EA-EX Laptop
HP EliteBook 1030 G2 Z2W63EA-EX Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP ProBook 645 G3 Z2W17EA-EX-DEMO AS NEW Laptop
HP ProBook 645 G3 Z2W17EA-EX-DEMO AS NEW Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýPRO A10-8730B
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
HP HP EliteBook 840 G4 Z2V44ET-EX-DEMO AS NEW Laptop
HP EliteBook 840 G4 Z2V44ET-EX-DEMO AS NEW Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X270 20K5S0JG0C
Lenovo ThinkPad X270 20K5S0JG0C
Windows 10
RAM8 GB
Lưu trữ180 GB SSD
Ekran12.5"
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad X270 20K5S02700
Lenovo ThinkPad X270 20K5S02700
Windows 10
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.5"
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad P51 20HJS34Q00
Lenovo ThinkPad P51 20HJS34Q00
Windows 10 Pro
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P51 20HJS2MF00
Lenovo ThinkPad P51 20HJS2MF00
Windows 10 Home
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T470 20HES6D600
Lenovo ThinkPad T470 20HES6D600
Windows 10 Pro
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T470 20HDS12900
Lenovo ThinkPad T470 20HDS12900
Windows 10 Pro
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T430s N1RLPUK
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPUK
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-3520M
RAM8 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T430s N1RLPSP
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPSP
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-3520M
RAM8 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T430s N1RLPPG
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPPG
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-3520M
RAM8 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T430s N1RLPNX
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPNX
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-3520M
RAM8 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T430s N1RLPMB
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPMB
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-3520M
RAM8 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T430s N1RLPML
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPML
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-3520M
RAM8 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T430s N1RLPMH
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPMH
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-3520M
RAM8 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T430s N1RLPIX
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPIX
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-3520M
RAM8 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T430s N1RLPGB
Lenovo ThinkPad T430s N1RLPGB
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-3520M
RAM8 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T430s N1RLNPG
Lenovo ThinkPad T430s N1RLNPG
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-3520M
RAM4 GB
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran14"