Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính vi mô

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.758 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik Kartı VarlığıHarici (Ayrık) Ekran KartıEkran Kartı Belleği (VRAM)Bộ xử lýRAMEkran KartıSSD / DepolamaHành động
HP t610 PLUS 66 GHz H1Y35AA#ABB Thin Clients/Blade PcsH1Y35AA#ABB Không rõ Không rõ 2 GB ThinPro 1 AMD Radeon HD 6320 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6320 2 GB
HP t510 1 GHz Windows Embedded CE 6.0 1,49 kg Siyah U4200 Mikro PCC4G87AT#ABB Không rõ Không rõ 1 GB Windows Embedded CE 6.0 1 Không rõ Không rõ VIA Không rõ Không rõ Không rõ U4200 / VIA Eden 2 GB Không rõ 1 GB
HP t610 PLUS Flexible Thin Client 65 GHz H1Y39AA#ABB Thin Clients/Blade PcsH1Y39AA#ABB Không rõ Không rõ 1 GB ThinPro 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ AMD FirePro 2270 0,5 GB G-T56N / AMD G 2 GB AMD FirePro 2270 1 GB
HP t610 PLUS 65 GHz H1Y37AA#ABB Thin Clients/Blade PcsH1Y37AA#ABB Không rõ Không rõ 1 GB ThinPro 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ AMD FirePro 2270 0,5 GB G-T56N / AMD Geode 2 GB AMD FirePro 2270 1 GB
HP t610 PLUS 65 GHz H1Y47AA#ABB Thin Clients/Blade PcsH1Y47AA#ABB Không rõ Không rõ 2 GB Windows Embedded Standard 2009 1 AMD Radeon HD 6320 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6320 2 GB
HP t610 PLUS 65 GHz H1Y46AA#ABB Thin Clients/Blade PcsH1Y46AA#ABB Không rõ Không rõ 2 GB Windows Embedded Standard 2009 1 AMD Radeon HD 6320 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6320 2 GB
HP t510 1 GHz Smart Zero 1,49 kg Siyah U4200 Mikro PC Không rõ Không rõ 1 GB Smart Zero 1 Không rõ Không rõ VIA Không rõ Không rõ Không rõ U4200 / VIA Eden 2 GB Không rõ 1 GB
HP t410 All-in-One 1 GHz Smart Zero 3,65 kg Siyah Mikro PC 47 cm (18.5") Không rõ 2 GB Smart Zero 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Texas Instruments ARM 1 GB Không rõ 2 GB
Dell Wyse Z90D7 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 Siyah G-T56N Mikro PC Không rõ Không rõ 60 GB Windows Embedded Standard 7 1 Intel® HD Graphics 4000 Không rõ AMD Có Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 4 GB Intel® HD Graphics 4000 60 GB
NEC Quovio D Slot-In PC Intel Celeron 2 x 1.6 GHz 1,6 GHz Windows WS7E 900 g Siyah B810E Mikro PC Không rõ Không rõ 32 GB Windows WS7E 1 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ B810E / Intel® Celeron® 2 GB Intel® HD Graphics 32 GB
HP t310 Smart Zero 630 g Siyah, Gümüş TERA2321 Mikro PC Không rõ Không rõ Không rõ Smart Zero 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TERA2321 0,5 GB Không rõ Không rõ
HP t610 Flexible + LD4210 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 1,55 kg Siyah G-T56N Mikro PC 106,7 cm (42") 1920 x 1080 pixel Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 6320 Không rõ AMD Không rõ Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 4 GB AMD Radeon HD 6320 Không rõ
HP t610 PLUS 1,65 GHz 2,04 kg Siyah G-T56N Mikro PC Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ 1 AMD Radeon HD 6320 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6320 1 GB
HP t410 All-in-One 1 GHz Smart Zero 3,65 kg Siyah Cortex A8 Mikro PC 47 cm (18.5") Không rõ 2 GB Smart Zero 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cortex A8 / Texas Instruments ARM 1 GB Không rõ 2 GB
HP t510 1 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,49 kg Siyah U4200 Mikro PC Không rõ Không rõ 2 GB Windows Embedded Standard 2009 1 Không rõ Không rõ VIA Không rõ Không rõ Không rõ U4200 / VIA Eden 2 GB Không rõ 2 GB
Dell Wyse 909720-15L Thin Client/Blade PC 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 1,1 kg Siyah G-T56N Mikro PC Không rõ Không rõ 8 GB Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 6320 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 4 GB AMD Radeon HD 6320 8 GB
Dell Wyse X90mw 1,65 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC 35,6 cm (14") 1366 x 768 pixel 2 GB Windows Embedded Standard 2009 1 AMD Radeon HD 6310 Không rõ AMD Có Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6310 2 GB
Dell Wyse X50M 1,65 GHz Linux 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC 35,6 cm (14") 1366 x 768 pixel 2 GB Linux 1 AMD Radeon HD 6310 Không rõ AMD Có Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6310 2 GB
Dell Wyse X90m7 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC 35,6 cm (14") 1366 x 768 pixel 4 GB Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 6310 Không rõ AMD Có Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6310 4 GB
Dell Wyse D00D 1,4 GHz 930 g Siyah G-T48E Mikro PC Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ 1 AMD Radeon HD 6250 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ G-T48E / AMD G 4 GB AMD Radeon HD 6250 0 GB
Fujitsu FUTRO S700 1,2 GHz eLux RP 1,2 kg Siyah G-T44R Mikro PC Không rõ Không rõ 2 GB eLux RP 1 AMD Radeon HD 6250 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ G-T44R / AMD G 1 GB AMD Radeon HD 6250 2 GB
Dell Wyse X90mw 1,65 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC 35,6 cm (14") 1366 x 768 pixel 2 GB Windows Embedded Standard 2009 1 AMD Radeon HD 6310 Không rõ AMD Có Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6310 2 GB
HP t610 1,65 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,55 kg Siyah G-T56N Mikro PC Không rõ Không rõ 2 GB Windows Embedded Standard 2009 1 AMD Radeon HD 6320 Không rõ AMD Không rõ Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6320 2 GB
HP t610 PLUS 65 GHz H1Y33AA#ABB Thin Clients/Blade PcsH1Y33AA#ABB Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ 1 AMD Radeon HD 6320 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ G-T56N / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6320 1 GB
HP HP t610 PLUS 66 GHz H1Y35AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 PLUS 66 GHz H1Y35AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
HP HP t510 1 GHz Windows Embedded CE 6.0 1,49 kg Siyah U4200 Mikro PC
HP t510 1 GHz Windows Embedded CE 6.0 1,49 kg Siyah U4200 Mikro PC
Windows Embedded CE 6.0
Bộ xử lýU4200
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
HP HP t610 PLUS Flexible Thin Client 65 GHz H1Y39AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 PLUS Flexible Thin Client 65 GHz H1Y39AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikAMD FirePro 2270
HP HP t610 PLUS 65 GHz H1Y37AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 PLUS 65 GHz H1Y37AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikAMD FirePro 2270
HP HP t610 PLUS 65 GHz H1Y47AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 PLUS 65 GHz H1Y47AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
HP HP t610 PLUS 65 GHz H1Y46AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 PLUS 65 GHz H1Y46AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
HP HP t510 1 GHz Smart Zero 1,49 kg Siyah U4200 Mikro PC
HP t510 1 GHz Smart Zero 1,49 kg Siyah U4200 Mikro PC
Smart Zero
Bộ xử lýU4200
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
HP HP t410 All-in-One 1 GHz Smart Zero 3,65 kg Siyah Mikro PC
HP t410 All-in-One 1 GHz Smart Zero 3,65 kg Siyah Mikro PC
Smart Zero
Bộ xử lýTexas Instruments ARM
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
Ekran18.5"
Dell Wyse Dell Wyse Z90D7 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 Siyah G-T56N Mikro PC
Dell Wyse Z90D7 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 Siyah G-T56N Mikro PC
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ60 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 4000
NEC NEC Quovio D Slot-In PC Intel Celeron 2 x 1.6 GHz 1,6 GHz Windows WS7E 900 g Siyah B810E Mikro PC
NEC Quovio D Slot-In PC Intel Celeron 2 x 1.6 GHz 1,6 GHz Windows WS7E 900 g Siyah B810E Mikro PC
Windows WS7E
Bộ xử lýB810E
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
HP HP t310 Smart Zero 630 g Siyah, Gümüş TERA2321 Mikro PC
HP HP t610 Flexible + LD4210 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 1,55 kg Siyah G-T56N Mikro PC
HP t610 Flexible + LD4210 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 1,55 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Ekran42"
GrafikAMD Radeon HD 6320
HP HP t610 PLUS 1,65 GHz 2,04 kg Siyah G-T56N Mikro PC
HP t610 PLUS 1,65 GHz 2,04 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
HP HP t410 All-in-One 1 GHz Smart Zero 3,65 kg Siyah Cortex A8 Mikro PC
HP t410 All-in-One 1 GHz Smart Zero 3,65 kg Siyah Cortex A8 Mikro PC
Smart Zero
Bộ xử lýCortex A8
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
Ekran18.5"
HP HP t510 1 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,49 kg Siyah U4200 Mikro PC
HP t510 1 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,49 kg Siyah U4200 Mikro PC
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýU4200
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 909720-15L Thin Client/Blade PC 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 1,1 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Dell Wyse 909720-15L Thin Client/Blade PC 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 1,1 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
Dell Wyse Dell Wyse X90mw 1,65 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Dell Wyse X90mw 1,65 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
Ekran14"
Dell Wyse Dell Wyse X50M 1,65 GHz Linux 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Dell Wyse X50M 1,65 GHz Linux 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Linux
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
Ekran14"
Dell Wyse Dell Wyse X90m7 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Dell Wyse X90m7 1,65 GHz Windows Embedded Standard 7 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
Ekran14"
Dell Wyse Dell Wyse D00D 1,4 GHz 930 g Siyah G-T48E Mikro PC
Dell Wyse D00D 1,4 GHz 930 g Siyah G-T48E Mikro PC
Bộ xử lýG-T48E
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Fujitsu Fujitsu FUTRO S700 1,2 GHz eLux RP 1,2 kg Siyah G-T44R Mikro PC
Fujitsu FUTRO S700 1,2 GHz eLux RP 1,2 kg Siyah G-T44R Mikro PC
eLux RP
Bộ xử lýG-T44R
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse X90mw 1,65 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Dell Wyse X90mw 1,65 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,72 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
Ekran14"
HP HP t610 1,65 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,55 kg Siyah G-T56N Mikro PC
HP t610 1,65 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,55 kg Siyah G-T56N Mikro PC
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
HP HP t610 PLUS 65 GHz H1Y33AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 PLUS 65 GHz H1Y33AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320