Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Modem

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
76 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMHành động
Zyxel U-90E ZyXEL 56K Data/Fax Modem 1004E1004E Không rõ
HP Agere 2006 (120 Pack) PCI Hi-Spd 56K FH SoftModem EZ109A6EZ109A6 Không rõ
Zyxel P- 871H VDSL2 Modem 91-004-497003B91-004-497003B Không rõ
HP Agere PCI Hi-speed International SoftModem EK694ATEK694AT Không rõ
Zyxel P-630-S3 ADSL USB Modem over ISDN 91-004-493001B91-004-493001B Không rõ
Zyxel P-870MH-C1 VDSL2 Modem 91-004-667003B91-004-667003B Không rõ
NETGEAR ADSL2+ Ethernet Modem AnnexB DM111PB-100GRS/10+1DM111PB-100GRS/10+1 Không rõ
NETGEAR ADSL2+ Ethernet Modem AnnexB DM111PB-100GRSDM111PB-100GRS Không rõ
D-Link ADSL2/+ Modem DSL320T/TADSL320T/TA Không rõ
Allied Telesis Tron DF56.0 - 48 volt TRO-DFTNL560-C48 ModemTRO-DFTNL560-C48 Không rõ
Allied Telesis Tron DF56.0 - 24 volt TRO-DFTNL560-C24 ModemTRO-DFTNL560-C24 Không rõ
Allied Telesis Tron DF56.0 - 12 volt TRO-DFTNL560-C12 ModemTRO-DFTNL560-C12 Không rõ
NETGEAR ADSL2+ Ethernet modem DM111P-1UGKSDM111P-1UGKS 8 MB
Zyxel Omni.net USB 91-002-009002 Modem91-002-009002 Không rõ
Zyxel P-871 DMT 3/4/5-band, IP-based VDSL Modem 91-004-44200291-004-442002 Không rõ
Zyxel Omni 56K USB Plus 91-001-030020 Modem91-001-030020 Không rõ
Zyxel Omni 56K COM Plus 91-001-059004 Modem91-001-059004 Không rõ
Zyxel Omni 56K COM Plus 190100.056KCP Modem190100.056KCP Không rõ
Zyxel Omni 56K USB Plus 190100.0056K Modem190100.0056K Không rõ
Zyxel P-841 VDSL Point-to-Point Solution 130323.0841.25 Modem130323.0841.25 Không rõ
Trust Modem wireless 56K 1385413854 Không rõ
D-Link 56 Kbps V.92/V.90 modem DFM-562E/EUDFM-562E/EU Không rõ
D-Link USB 56K v.92/v90 modem DU-562M/EUDU-562M/EU Không rõ
D-Link Modem SV ADSL ext Win ENet RJ11 DSL-360T/EUDSL-360T/EU Không rõ