Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Màn hình

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
47.931 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhHỗ trợ HDRSố cổng HDMIĐịnh dạng HDRKích thước màn hìnhĐộ phân giảiTần số làm mớiThời gian phản hồiPanel / KontrastHành động
ASUS VP229Q Monitör 90LM06B7-B043B0 PC Düz Ekran Monitör90LM06B7-B043B0 55 cm / 54,6 cm (21.5") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 54,6 cm (21.5") / 55 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 32UQ85RV-W Monitör PC Düz Ekran Monitör32UQ85RV-W 68,6 cm (27") IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 Không rõ 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ 2000:1 / 178°
LG 27UQ85RV-W Monitör PC Düz Ekran Monitör27UQ85RV-W 68,6 cm (27") IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 DisplayHDR 400 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 5 ms 5 ms / 400 cd/m² 2000:1 / 178°
LG 32UQ85RV-W Monitör PC Düz Ekran Monitör32UQ85RV-W 68,6 cm (27") IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 Không rõ 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ 2000:1 / 178°
LG 27UQ85RV-W Monitör PC Düz Ekran Monitör27UQ85RV-W 68,6 cm (27") IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 DisplayHDR 400 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 5 ms 5 ms / 400 cd/m² 2000:1 / 178°
LG 24MP450P-B Monitör 24MP450P-B.APD PC Düz Ekran Monitör24MP450P-B.APD 60 cm / 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") / 60 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 22MP410P-B Monitör 22MP410P-B.APD PC Düz Ekran Monitör22MP410P-B.APD 54,48 cm / 54,5 cm (21.4") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 54,5 cm (21.4") / 54,48 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 3000:1 / 178°
LG 27UP650P-W Monitör 27UP650P-W.APD PC Düz Ekran Monitör27UP650P-W.APD 68 cm / 68,6 cm (27") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 HDR Effect, High Dynamic Range (HDR) 400 68,6 cm (27") / 68 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 5 ms 5 ms / 400 cd/m² 1200:1 / 178°
LG 34WQ680-W Monitör 34WQ680-W.APD PC Düz Ekran Monitör34WQ680-W.APD 86,6 cm / 86,4 cm (34") LCD / IPS 2560 x 1080 pixel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 86,4 cm (34") / 86,6 cm 2560 x 1080 Piksel / UltraWide Full HD 100 Hz / 5 ms 5 ms / 400 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 27UP550P-W Monitör 27UP550P-W.APD PC Düz Ekran Monitör27UP550P-W.APD 68,6 cm (27") IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 24GQ50F-B Monitör 24GQ50F-B.APDQ PC Düz Ekran Monitör24GQ50F-B.APDQ 60 cm / 61 cm (24") LCD / VA 1920 x 1080 pixel Không 2 Không rõ 61 cm (24") / 60 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 165 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 3000:1 / 178°
LG 27MP60GP-B Monitör 27MP60GP-B.APD PC Düz Ekran Monitör27MP60GP-B.APD 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") / 68,6 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo Legion R45w-30 Monitör 67B1GAC3H5 PC Düz Ekran Monitör67B1GAC3H5 113 cm (44.5") LED / VA 5120 x 1440 pixel Có 2 DisplayHDR 400 113 cm (44.5") 5120 x 1440 Piksel / DQHD 170 Hz 450 cd/m² 3000:1 / 178°
Acer Nitro KG2 KG272 E Monitör UM.HX2EE.E08 PC Düz Ekran MonitörUM.HX2EE.E08 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 68,6 cm (27") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 1 ms 1 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
HP V22i G5 Monitör 6D8G8AS PC Düz Ekran Monitör6D8G8AS 54,6 cm (21.5") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 54,6 cm (21.5") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
MSI Optix G271CQP Monitör 9S6-3CC32H-001 PC Düz Ekran Monitör9S6-3CC32H-001 68,6 cm (27") LCD / VA 2560 x 1440 pixel Có 2 Không rõ 68,6 cm (27") 2560 x 1440 Piksel / Wide Quad HD 165 Hz / 4 ms 4 ms / 250 cd/m² 3000:1 / 178°
LG 32SQ700S-W Monitör PC Düz Ekran Monitör32SQ700S-W 80 cm / 81,3 cm (32") LCD / VA 3480 x 2160 pixel Có 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 81,3 cm (32") / 80 cm 3480 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 3000:1 / 178°
AOC 24V5/BK Monitör PC Düz Ekran Monitör24V5/BK 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 4 ms 4 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 24M35D-B Monitör 24M35D-B.AEU PC Düz Ekran Monitör24M35D-B.AEU 59,9 cm (23.6") LED / TN 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 59,9 cm (23.6") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 5 ms 5 ms / 200 cd/m² 170°
LG 23MB35PM-B Monitör 23MB35PM-B.AEU PC Düz Ekran Monitör23MB35PM-B.AEU 58,42 cm / 58,4 cm (23") LED / AH-IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 58,4 cm (23") / 58,42 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 24M35H-B Monitör 24M35H-B.AEU PC Düz Ekran Monitör24M35H-B.AEU 59,9 cm (23.6") LED / TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 59,9 cm (23.6") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 5 ms 5 ms / 200 cd/m² 1000:1 / 170°
LG 22MB35PU-B Monitör 22MB35PU-B.AEU PC Düz Ekran Monitör22MB35PU-B.AEU 54,61 cm / 54,6 cm (21.5") LED / TN 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 54,6 cm (21.5") / 54,61 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 170°
LG 27MP35HQ-B Monitör 27MP35HQ-B.AEU PC Düz Ekran Monitör27MP35HQ-B.AEU 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 5 ms 5 ms / 200 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 24M35H-B Monitör 24M35H-B.AEU PC Düz Ekran Monitör24M35H-B.AEU 59,9 cm (23.6") LED / TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 59,9 cm (23.6") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 5 ms 5 ms / 200 cd/m² 1000:1 / 170°