Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Màn hình

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
47.931 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhHỗ trợ HDRSố cổng HDMIĐịnh dạng HDRKích thước màn hìnhĐộ phân giảiTần số làm mớiThời gian phản hồiPanel / KontrastHành động
LG 27BA75QB-B.AEU Monitör27BA75QB-B.AEU 68,466 cm / 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Có Không rõ HDR Effect, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") / 68,466 cm 2560 x 1440 Piksel / Wide Quad HD 100 Hz / 5 ms 5 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 27BA65QB-B.AEU Monitör27BA65QB-B.AEU 68,466 cm / 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Có Không rõ HDR Effect, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") / 68,466 cm 2560 x 1440 Piksel / Wide Quad HD 100 Hz / 5 ms 5 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 27BA45QB-B 27BA45QB-B.AEU Monitör27BA45QB-B.AEU 68,466 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 2560 x 1440 pixel Có 2 HDR Effect, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") / 68,466 cm 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 75 Hz / 5 ms 5 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
ASUS MB16AHV 90LM0383-B01N70 Monitör90LM0383-B01N70 39,6 cm (15.6") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 800:1 / 178°
LG 27US550-W 27US550-W.AEU Monitör27US550-W 68,4 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") / 68,4 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
Samsung Odyssey S32FG810SU LS32FG810SUXEN MonitörLS32FG810SUXEN?AT 80 cm / 81,3 cm (32") OLED 2160 x 3840 pixel Có 2 High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 81,3 cm (32") / 80 cm 2160 x 3840 Piksel / 4K Ultra HD 240 Hz / 0,03 ms 0,03 ms / 260 cd/m² 1000000:1 / 178°
Samsung Odyssey G81SF LS27FG810SUXEN MonitörLS27FG810SUXEN?AT 68,6 cm (27") OLED 3840 x 2160 pixel Có 2 DisplayHDR 400 True Black, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 240 Hz / 0,03 ms 0,03 ms / 250 cd/m² 1000000:1 / 178°
Samsung ViewFinity S32D700EBU LS32D700EBUXEN MonitörLS32D700EBUXEN?AT 80 cm / 81,3 cm (32") LED / VA 3840 x 2160 pixel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 81,3 cm (32") / 80 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 5 ms 5 ms / 350 cd/m² 3000:1 / 178°
Samsung Odyssey G91F LS49FG910EUXEN MonitörLS49FG910EUXEN?AT 124,5 cm (49") LCD / VA 5120 x 1440 pixel Có 2 DisplayHDR 600, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / Dual QHD 144 Hz / 1 ms 1 ms / 350 cd/m² 2500:1 / 178°
Samsung ViewFinity S80UD LS32D800UBUXEN MonitörLS32D800UBUXEN?AT 80 cm / 81,3 cm (32") LCD / IPS 3840 x 2160 pixel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 81,3 cm (32") / 80 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 5 ms 5 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Samsung ViewFinity S61F LS27F610EAUXEN MonitörLS27F610EAUXEN?NL 68 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 68,6 cm (27") / 68 cm 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 100 Hz / 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 24BA550 PC düz Monitör24BA550 60,4 cm / 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") / 60,4 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz 250 cd/m² Không rõ
GIGABYTE M32UP PC düz MonitörM32UP 80 cm / 80 cm (31.5") LCD / IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 DisplayHDR 400 80 cm (31.5") / 80 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 160 Hz / 1 ms 1 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
ASUS EyeCare VP229HF 90LM06B0-B05B70 21.4 inç 100Hz Full HD IPS MonitörVP229HF 54,5 cm (21.4") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 54,5 cm (21.4") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 1 ms 1 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Samsung LS27D360GALXZX PC düz MonitörLS27D360GALXZX 68 cm / 68,6 cm (27") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") / 68 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 4 ms 4 ms / 250 cd/m² 3000:1 / 178°
ASUS ProArt PA27JCV 90LM0AL0-B01K70 27 inç IPS MonitörPA27JCV 69 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 5120 x 2880 pixel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") / 69 cm 5120 x 2880 Piksel / 5K Ultra HD 60 Hz / 5 ms 5 ms / 400 cd/m² 1500:1 / 178°
ASUS EyeCare VU279HFI-W 90LM09IT-B01K70 27 inç 100Hz Full HD IPS MonitörVU279HFI-W 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Có 2 Không rõ 68,6 cm (27") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 1 ms 1 ms / 250 cd/m² 1300:1 / 178°
ASUS VU249HFI-W 90LM09JT-B01K70 23.8 inç 100Hz Full HD IPS MonitörVU249HFI-W 61 cm / 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Có 2 Không rõ 60,5 cm (23.8") / 61 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 1 ms 1 ms / 250 cd/m² 1300:1 / 178°
AOC AG276FK/69 Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonuAG276FK 68,5 cm / 68,6 cm (27") LED / Fast IPS 1920 x 1080 pixel Có 2 DisplayHDR 400 68,6 cm (27") / 68,5 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 520 Hz / 0,5 ms 0,5 ms / 400 cd/m² 1000:1 / 178°
Nilox NXM24FHD1002 24 inç 100Hz Full HD IPS MonitörNXM24FHD1002 61 cm (24") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 61 cm (24") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 4 ms 4 ms 1000:1
Nilox NXM49CRVDC 49 inç 144Hz IPS Kavisli Oyuncu MonitörüNXM49CRVDC 124,5 cm (49") LED / IPS 5120 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / Dual QHD 144 Hz / 1 ms 1 ms Không rõ
Nilox NXM24FHD100W 23.8 inç 100Hz Full HD Fast IPS MonitörNXM24FHD100W 60,5 cm (23.8") LED / Fast IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz Không rõ Không rõ
Nilox NXM24FHD01W 24 inç 75Hz Full HD VA MonitörNXM24FHD01W 61 cm (24") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 61 cm (24") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 4 ms 4 ms / 250 cd/m² Không rõ
LG 27GS65F-B 27 inç 180Hz Full HD IPS Oyuncu Monitörü27GS65F-B 68,5 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Có 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") / 68,5 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 180 Hz / 1 ms 1 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°